Bảng áp dụng nhanh
18.1. Bảng red flags đau bụng cấp
| Red flag | Nghĩ đến |
|---|---|
| Tụt HA, mạch nhanh, da lạnh | Sốc, xuất huyết, sepsis, vỡ phình |
| Co cứng, phản ứng dội | Viêm phúc mạc, thủng tạng, hoại tử ruột |
| Đau dữ dội đột ngột | Thủng, mạch máu, xoắn, vỡ |
| Đau không tương xứng khám bụng | Thiếu máu mạc treo |
| Rung nhĩ + đau bụng cấp | Tắc mạch mạc treo |
| Bụng chướng + bí trung đại tiện | Tắc ruột |
| Vàng da + sốt + đau HSP | Viêm đường mật |
| Trễ kinh/ngất/đau bụng dưới | Thai ngoài tử cung |
| Dùng chống đông + đau bụng/sốc | Xuất huyết trong ổ bụng/sau phúc mạc |
| Người già/suy giảm miễn dịch | Triệu chứng có thể mờ nhưng bệnh nặng |
18.2. Bảng xét nghiệm ban đầu theo tình huống
| Tình huống | Xét nghiệm ưu tiên |
| Đau bụng cấp nguy cơ cao | CTM, điện giải, creatinine, glucose, men gan, bilirubin, lipase, lactate |
| Sốc/xuất huyết | Nhóm máu, phản ứng chéo, đông máu, khí máu/lactate |
| Phụ nữ tuổi sinh sản | β-hCG |
| Đau HSP/vàng da | Men gan, bilirubin, ALP/GGT, siêu âm |
| Nghi tụy | Lipase, men gan, triglyceride nếu phù hợp |
| Nghi tiết niệu | Tổng phân tích nước tiểu, creatinine |
| Đau thượng vị/người nguy cơ tim | ECG, troponin |
| Nghi sepsis | Lactate, cấy máu nếu không chậm kháng sinh |
18.3. Bảng chọn hình ảnh học
| Bệnh cảnh | Hình ảnh thường ưu tiên |
| Đau hạ sườn phải nghi túi mật | Siêu âm |
| Đau bụng không khu trú ở người lớn có red flags | CT bụng chậu có cản quang |
| Nghi viêm ruột thừa người lớn | CT hoặc siêu âm tùy bối cảnh; CT thường hữu ích |
| Nghi viêm túi thừa | CT bụng chậu |
| Nghi thiếu máu mạc treo | CT angiography |
| Nghi vỡ phình động mạch chủ bụng | Siêu âm tại giường nếu sốc, CTA nếu ổn |
| Thai kỳ đau bụng | Siêu âm ± MRI |
| Nghi bệnh phụ khoa cấp | Siêu âm phụ khoa |
| Nghi thủng tạng | CT; X-quang có thể thấy khí tự do nhưng không loại trừ |
18.4. Bảng lỗi thường gặp
| Lỗi | Hậu quả |
| Không đánh giá ABCDE | Bỏ sót sốc/sepsis |
| Trì hoãn giảm đau | Bệnh nhân đau, khó thăm khám, giảm chất lượng chăm sóc |
| Không test thai | Bỏ sót thai ngoài tử cung |
| Quy đau thượng vị là “dạ dày” | Bỏ sót ACS, viêm tụy, thủng loét |
| Không khám thoát vị | Bỏ sót thoát vị nghẹt |
| Không nghĩ thiếu máu ruột ở người rung nhĩ | Chậm CTA, hoại tử ruột |
| Cho về người già đau bụng chưa rõ | Bỏ sót bệnh nặng không điển hình |
| Tin X-quang bình thường là an toàn | Bỏ sót thủng/tắc/thiếu máu |
| Chỉ dùng kháng sinh mà quên source control | Nhiễm trùng ổ bụng không kiểm soát |
| Không khám lại sau vài giờ | Bỏ lỡ bệnh tiến triển |