CẬP NHẬT Tiêu hóa – Gan mật cấp cứu và bệnh mạn thường gặp
Bởi ydehieu
Danh mục: NỘI KHOA - CẤP CỨU
Giới thiệu về khóa học
Module này cập nhật các bệnh lý tiêu hóa – gan mật thường gặp như xuất huyết tiêu hóa trên/dưới, viêm tụy cấp, đau bụng cấp, viêm gan virus B/C, xơ gan, cổ trướng, viêm phúc mạc nhiễm khuẩn tự phát, não gan và xuất huyết do vỡ giãn tĩnh mạch thực quản.
Nội dung được trình bày theo định hướng thực hành, giúp bác sĩ nhanh chóng đánh giá mức độ nặng, hồi sức ban đầu, chỉ định nội soi, truyền máu, kháng sinh, thuốc vận mạch tạng và các xử trí chuyên biệt trong bệnh gan mất bù. Mỗi bài học đều có lưu đồ lâm sàng và infographic tóm tắt, giúp biến các phác đồ dài thành quy trình dễ hiểu, dễ nhớ và dễ áp dụng tại giường bệnh.
Bạn sẽ học được gì?
- Nắm được cách tiếp cận lâm sàng các bệnh lý Tiêu hóa – Gan mật thường gặp theo tư duy cấp cứu và bệnh mạn.
- Biết nhận diện red flags để không bỏ sót các tình huống nguy hiểm như xuất huyết tiêu hóa, viêm tụy nặng, viêm đường mật, suy gan cấp, SBP, HRS.
- Áp dụng được các lưu đồ chẩn đoán – xử trí ngắn gọn trong thực hành phòng khám, cấp cứu và nội trú.
- Đọc và diễn giải hợp lý các xét nghiệm quan trọng: men gan, bilirubin, INR, HBV DNA, HCV RNA, dịch báng, calprotectin, FIB-4.
- Biết khi nào cần nội soi, siêu âm, CT, MRCP, elastography hoặc chuyển chuyên khoa.
- Cập nhật nguyên tắc điều trị các bệnh tiêu hóa – gan mật thường gặp theo khuyến cáo hiện hành.
- Tránh các lỗi thực hành hay gặp như lạm dụng kháng sinh, trì hoãn chọc dịch báng, bỏ sót suy gan cấp, dùng PPI/thuốc nhuận tràng không đúng chỉ định.
- Biết cách theo dõi dài hạn bệnh gan mạn, xơ gan, viêm gan virus, MASLD/MASH, IBD và tầm soát biến chứng.
- Tự tin hơn khi ra quyết định: điều trị ngoại trú, nhập viện, hồi sức, hội chẩn can thiệp hay chuyển tuyến.
- Có hệ thống kiến thức cô đọng, dễ nhớ, dễ áp dụng và phù hợp cho bác sĩ lâm sàng bận rộn.
Nội dung khóa học
Bài 1. CẬP NHẬT Tiếp cận đau bụng cấp trong 10 phút đầu
Đau bụng cấp là một trong những lý do thường gặp nhất khiến bệnh nhân đến cấp cứu. Phần lớn trường hợp không cần mổ khẩn, nhưng trong nhóm bệnh nhân đau bụng cấp luôn có những bệnh lý có thể tử vong nếu chậm nhận diện: vỡ phình động mạch chủ bụng, thiếu máu mạc treo cấp, thủng tạng rỗng, viêm phúc mạc, tắc ruột nghẹt, thai ngoài tử cung vỡ, viêm tụy cấp nặng, viêm đường mật cấp, xuất huyết tiêu hóa, nhiễm trùng ổ bụng và sốc nhiễm trùng.
Sai lầm thường gặp là tiếp cận đau bụng như một bài “định khu giải phẫu” quá sớm:
Đau hố chậu phải là viêm ruột thừa.
Đau thượng vị là đau dạ dày.
Đau hạ sườn phải là viêm túi mật.
Đau quanh rốn là rối loạn tiêu hóa.
Trong cấp cứu, cách tiếp cận an toàn hơn là:
Trước hết phải xác định bệnh nhân có nguy kịch không, có dấu bụng ngoại khoa không, có bệnh mạch máu nguy hiểm không, có nhiễm trùng nặng không, rồi mới đi sâu vào chẩn đoán định khu.
Bài 2. CẬP NHẬT Xuất huyết tiêu hóa trên: hồi sức, phân tầng nguy cơ, nội soi và xử trí nguyên nhân
Xuất huyết tiêu hóa trên là tình trạng chảy máu xuất phát từ đường tiêu hóa phía trên dây chằng Treitz, thường biểu hiện bằng:
Nôn máu đỏ tươi.
Nôn dịch màu bã cà phê.
Đi cầu phân đen.
Thiếu máu cấp.
Choáng, ngất.
Đôi khi đi cầu máu đỏ nếu chảy máu rất nhanh và nhiều.
Đây là một cấp cứu tiêu hóa thường gặp, có thể diễn tiến từ ổn định đến sốc mất máu trong thời gian ngắn. Điều quan trọng không phải chỉ là “nội soi ở đâu đang chảy máu”, mà là:
Bệnh nhân có đang sốc không? Có cần bảo vệ đường thở không? Có cần truyền máu không? Có phải xuất huyết do giãn tĩnh mạch ở bệnh nhân xơ gan không? Có cần nội soi sớm, ICU, can thiệp mạch hoặc phẫu thuật không?
Trong thực hành, xuất huyết tiêu hóa trên nên được chia nhanh thành 2 nhóm lớn:
Xuất huyết không do tăng áp cửa
Loét dạ dày tá tràng.
Viêm trợt dạ dày – tá tràng.
Rách Mallory-Weiss.
Viêm thực quản nặng.
Ung thư đường tiêu hóa trên.
Tổn thương Dieulafoy.
Dị dạng mạch máu.
Xuất huyết nghi do tăng áp cửa
Giãn tĩnh mạch thực quản.
Giãn tĩnh mạch dạ dày.
Bệnh dạ dày do tăng áp cửa.
Gặp ở bệnh nhân xơ gan hoặc tăng áp cửa.
-
1. Mục tiêu học tập
-
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
-
3. Nhận diện xuất huyết tiêu hóa trên
-
4. 10 phút đầu: ABCDE và hồi sức
-
5. Red flags trong xuất huyết tiêu hóa trên
-
6. Hỏi bệnh có trọng điểm
-
7. Xét nghiệm ban đầu
-
8. Phân tầng nguy cơ trước nội soi
-
9. Truyền máu và hồi sức huyết động
-
10. Điều trị trước nội soi
-
11. Thời điểm nội soi
-
12. Xử trí xuất huyết không do giãn tĩnh mạch
-
13. Xử trí xuất huyết do giãn tĩnh mạch
-
14. Thuốc chống đông và kháng kết tập
-
15. ICU và hội chẩn
-
16. Sau nội soi: kế hoạch không được quên
-
17. Quyết định cho về, nhập viện, theo dõi
-
18. Lưu đồ 1: Tiếp cận xuất huyết tiêu hóa trên trong 10 phút đầu
-
19. Lưu đồ 2: Nghi xuất huyết do giãn tĩnh mạch
-
20. Lưu đồ 3: Nghi xuất huyết do loét dạ dày tá tràng
-
21. Bảng áp dụng nhanh
-
22. Áp dụng lại ca lâm sàng mở đầu
-
23. Câu hỏi tự lượng giá
-
24. Take-home messages
-
25. Tuyên bố
-
26. Tổng hợp nội dung bằng infographic
Bài 3. CẬP NHẬT Xuất huyết tiêu hóa dưới: đánh giá huyết động, định vị nguồn chảy máu, nội soi đại tràng, CT angiography và can thiệp
Xuất huyết tiêu hóa dưới là tình trạng chảy máu từ đường tiêu hóa phía dưới dây chằng Treitz, thường biểu hiện bằng đi cầu máu đỏ tươi, máu đỏ sẫm, máu cục hoặc phân máu. Trong thực hành, đa số nguồn chảy máu nằm ở đại trực tràng, nhưng không được quên rằng một bệnh nhân đi cầu máu đỏ kèm sốc vẫn có thể đang chảy máu rất nhiều từ đường tiêu hóa trên.
Xuất huyết tiêu hóa dưới có phổ bệnh rất rộng:
Trĩ, nứt hậu môn.
Xuất huyết túi thừa đại tràng.
Dị dạng mạch máu.
Viêm đại tràng thiếu máu.
Viêm đại tràng nhiễm trùng.
Viêm ruột mạn.
Polyp hoặc ung thư đại trực tràng.
Xuất huyết sau cắt polyp, EMR, ESD.
Loét trực tràng đơn độc.
Bệnh trực tràng do tia xạ.
Xuất huyết ruột non giả dạng xuất huyết đại tràng.
Xuất huyết tiêu hóa trên chảy nhanh.
Điểm khó của xuất huyết tiêu hóa dưới là chảy máu có thể tự ngưng rồi tái phát, vị trí chảy máu khó định vị nếu không còn đang chảy, chuẩn bị ruột khó trong cấp cứu, và bệnh nhân thường lớn tuổi, nhiều bệnh nền, đang dùng aspirin, kháng kết tập hoặc chống đông.
-
1. Mục tiêu học tập
-
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
-
3. Xuất huyết tiêu hóa dưới là gì?
-
4. 10 phút đầu: ABCDE
-
5. Red flags trong xuất huyết tiêu hóa dưới
-
6. Luôn hỏi: có thể là xuất huyết tiêu hóa trên không?
-
7. Hỏi bệnh có trọng điểm
-
8. Khám lâm sàng
-
9. Xét nghiệm ban đầu
-
10. Phân tầng nguy cơ
-
11. Truyền máu và hồi sức
-
12. Chọn hình ảnh và nội soi
-
13. Nguyên nhân thường gặp
-
14. Điều trị cầm máu
-
15. Thuốc chống đông, kháng kết tập và NSAID
-
16. Quyết định nhập viện, ICU hay ngoại trú
-
17. Theo dõi trong viện
-
18. Sau cầm máu: kế hoạch dài hạn
-
19. Lưu đồ 1: Tiếp cận xuất huyết tiêu hóa dưới trong 10 phút đầu
-
20. Lưu đồ 2: Đi cầu máu đỏ + huyết động không ổn
-
21. Lưu đồ 3: Đi cầu máu đỏ nhưng ổn định
-
22. Bảng áp dụng nhanh
-
23. Áp dụng lại ca lâm sàng mở đầu
-
24. Câu hỏi tự lượng giá
-
25. Take-home messages
-
26. Tuyên bố
-
27. Tổng hợp nội dung bài học bằng infographic
Bài 4. CẬP NHẬT Viêm tụy cấp: chẩn đoán, phân tầng nặng, hồi sức dịch, dinh dưỡng sớm và xử trí nguyên nhân
Viêm tụy cấp là bệnh cảnh cấp cứu tiêu hóa thường gặp, có phổ biểu hiện rất rộng: từ đau bụng nhẹ tự giới hạn đến viêm tụy cấp nặng gây SIRS, suy hô hấp, sốc, suy thận cấp, hoại tử tụy nhiễm trùng và tử vong.
Trong thực hành, lỗi thường gặp là chỉ nhìn vào amylase/lipase tăng rồi kết luận viêm tụy cấp, hoặc thấy bệnh nhân đau bụng thượng vị thì truyền thật nhiều dịch mà không đánh giá nguy cơ quá tải. Cách tiếp cận an toàn hơn là:
Chẩn đoán đúng – phân tầng nặng sớm – hồi sức dịch có mục tiêu – giảm đau đủ – nuôi ăn sớm – tìm nguyên nhân – nhận diện biến chứng – can thiệp đúng thời điểm.
Ba nguyên nhân thường gặp nhất cần nhớ:
Sỏi mật/bùn mật.
Rượu.
Tăng triglyceride nặng.
Ngoài ra còn nhiều nguyên nhân khác: thuốc, tăng calci, ERCP, chấn thương, u tụy, bất thường giải phẫu, tự miễn, nhiễm trùng, di truyền hoặc vô căn.
-
1. Mục tiêu học tập
-
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
-
3. Chẩn đoán viêm tụy cấp
-
4. Phân loại mức độ nặng
-
5. Nhận diện bệnh nhân nguy cơ nặng trong 24 giờ đầu
-
6. 10 phút đầu tại cấp cứu
-
7. Xét nghiệm ban đầu
-
8. Hình ảnh học
-
9. Hồi sức dịch
-
10. Giảm đau và chống nôn
-
11. Dinh dưỡng: ăn sớm, không nhịn đói kéo dài
-
12. Kháng sinh: không dùng dự phòng thường quy
-
13. Tìm và xử trí nguyên nhân
-
14. Biến chứng tại chỗ
-
15. Step-up approach và thời điểm can thiệp
-
16. Khi nào cần ICU hoặc hội chẩn sớm?
-
17. Quyết định nhập viện và xuất viện
-
18. Dự phòng tái phát
-
19. Lưu đồ 1: Tiếp cận viêm tụy cấp trong 10 phút đầu
-
20. Lưu đồ 2: Phân tầng nặng và quyết định ICU
-
21. Lưu đồ 3: Viêm tụy do sỏi mật
-
22. Lưu đồ 4: Viêm tụy hoại tử
-
23. Bảng áp dụng nhanh
-
24. Áp dụng lại ca lâm sàng mở đầu
-
25. Câu hỏi tự lượng giá
-
26. Take-home messages
-
27. Tuyên bố
-
28. Tổng hợp nội dung bằng infographic
Bài 5. CẬP NHẬT Viêm đường mật cấp và viêm túi mật cấp: kháng sinh, phân tầng nặng, ERCP, dẫn lưu và phẫu thuật
Viêm đường mật cấp và viêm túi mật cấp là hai bệnh cảnh gan mật thường gặp trong cấp cứu. Cả hai đều có thể khởi đầu bằng đau hạ sườn phải, sốt, buồn nôn, tăng bạch cầu, nhưng hướng xử trí có điểm khác nhau rất quan trọng.
Viêm đường mật cấp là nhiễm trùng đường mật thường do tắc nghẽn đường mật, hay gặp nhất là sỏi ống mật chủ. Điểm sống còn là kháng sinh không đủ nếu còn tắc mật. Bệnh nhân cần được đánh giá để dẫn lưu mật, thường bằng ERCP, đặc biệt khi bệnh mức độ trung bình – nặng hoặc không đáp ứng điều trị ban đầu. Tokyo Guidelines 2018 nêu viêm đường mật nhẹ có thể đáp ứng với điều trị ban đầu, nhưng viêm đường mật trung bình cần dẫn lưu mật sớm, và bệnh nặng cần hồi sức cơ quan kèm dẫn lưu mật sau khi ổn định.
Viêm túi mật cấp thường do sỏi kẹt cổ túi mật hoặc ống túi mật, gây viêm và nhiễm trùng túi mật. Điều trị nền gồm nhịn ăn khi cấp, dịch, giảm đau, kháng sinh khi phù hợp, nhưng điều trị xác định thường là cắt túi mật nội soi sớm nếu bệnh nhân phù hợp. WSES 2020 nhấn mạnh cắt túi mật nội soi sớm là tiêu chuẩn chăm sóc khi có thể, kể cả nhiều nhóm bệnh nhân cao tuổi hoặc nguy cơ cao được chọn lọc.
-
1. Mục tiêu học tập
-
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
-
3. Phân biệt nhanh viêm đường mật và viêm túi mật
-
4. 10 phút đầu: ABCDE
-
5. Red flags cần xử trí khẩn
-
6. Khi nào nghi viêm đường mật cấp?
-
7. Chẩn đoán viêm đường mật theo 3 nhóm
-
8. Nguyên nhân viêm đường mật
-
9. Phân tầng nặng viêm đường mật
-
10. Điều trị viêm đường mật cấp
-
11. Khi nào nghi viêm túi mật cấp?
-
12. Chẩn đoán viêm túi mật theo 3 nhóm
-
13. Hình ảnh học trong viêm túi mật
-
14. Phân tầng nặng viêm túi mật cấp
-
15. Điều trị viêm túi mật cấp
-
16. Khi nào nghĩ viêm túi mật không do sỏi?
-
17. Xử trí viêm túi mật không do sỏi
-
18. Chọn kháng sinh thế nào?
-
19. Source control: điểm sống còn
-
20. Lưu đồ 1: Đau hạ sườn phải + sốt
-
21. Lưu đồ 2: Viêm đường mật cấp
-
22. Lưu đồ 3: Viêm túi mật cấp
-
23. Bảng áp dụng nhanh
-
24. Áp dụng lại ca lâm sàng mở đầu
-
25. Câu hỏi tự lượng giá
-
26. Take-home messages
-
27. Tuyên bố
-
28. Tổng hợp nội dung bằng infographic
Bài 6. CẬP NHẬT Vàng da và tăng men gan cấp: phân biệt tổn thương tế bào gan, ứ mật, tắc mật, viêm gan virus, thuốc và suy gan cấp
Vàng da và tăng men gan cấp là tình huống rất thường gặp nhưng dễ xử trí sai nếu chỉ nhìn một xét nghiệm đơn lẻ.
Một bệnh nhân có AST/ALT tăng có thể là:
Viêm gan virus cấp.
Tổn thương gan do thuốc.
Tổn thương gan do thảo dược, thực phẩm bổ sung.
Thiếu máu gan do sốc hoặc suy tim.
Viêm gan do rượu.
Viêm gan tự miễn.
Tắc mật cấp do sỏi ống mật chủ.
Viêm đường mật.
Viêm tụy gây tắc mật.
U đầu tụy hoặc ung thư đường mật.
Budd–Chiari.
Wilson cấp ở người trẻ.
Suy gan cấp.
Sai lầm thường gặp là thấy AST/ALT tăng thì kết luận “viêm gan”, thấy bilirubin tăng thì kết luận “gan yếu”, hoặc thấy vàng da thì chỉ cho thuốc bổ gan. Cách tiếp cận đúng hơn là trả lời nhanh 5 câu hỏi:
Bệnh nhân có suy gan cấp không?
Có nhiễm trùng đường mật/tắc mật cần dẫn lưu không?
Mẫu hình xét nghiệm là tế bào gan, ứ mật hay hỗn hợp?
Nguyên nhân nào cần điều trị đặc hiệu ngay, như acetaminophen, viêm gan virus nặng, autoimmune hepatitis, Budd–Chiari, tắc mật?
Bệnh nhân cần theo dõi ngoại trú, nhập viện, ICU hay chuyển trung tâm gan mật/ghép gan?
-
1. Mục tiêu học tập
-
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
-
3. Đừng gọi chung là “men gan cao”
-
4. Ba mẫu hình xét nghiệm cần phân biệt
-
5. Vàng da: bilirubin trực tiếp hay gián tiếp?
-
6. ABCDE trong vàng da/tăng men gan cấp
-
7. Red flags không được bỏ sót
-
8. Hỏi bệnh có trọng điểm
-
9. Khám lâm sàng
-
10. Bộ xét nghiệm cấp cứu
-
11. Xét nghiệm nguyên nhân
-
12. Siêu âm gan mật: bước đầu rất quan trọng
-
13. Khi nào cần CT?
-
14. Khi nào cần MRCP hoặc EUS?
-
15. Khi nào ERCP?
-
16. AST/ALT tăng rất cao
-
17. Mẫu hình ứ mật/tắc mật
-
18. Mẫu hình hỗn hợp
-
19. Khi nào nghi DILI?
-
20. Nguyên tắc xử trí DILI
-
21. Suy gan cấp là gì?
-
22. Bệnh nhân chưa lơ mơ nhưng INR tăng thì sao?
-
23. Nguyên nhân suy gan cấp cần tìm khẩn
-
24. Lưu đồ 1: Tiếp cận vàng da/tăng men gan cấp
-
25. Lưu đồ 2: AST/ALT >1000 U/L
-
26. Lưu đồ 3: ALP/GGT và bilirubin trực tiếp tăng
-
27. Lưu đồ 4: Khi nào nghi suy gan cấp?
-
28. Bảng áp dụng nhanh
-
29. Áp dụng lại ca lâm sàng mở đầu
-
30. Câu hỏi tự lượng giá
-
31. Take-home messages
-
32. Tuyên bố
-
33. Tổng hợp nội dung bằng infographic
Bài 7. CẬP NHẬT Suy gan cấp: nhận diện sớm, hồi sức, tìm nguyên nhân, NAC, phù não, rối loạn đông máu và chuyển trung tâm ghép gan
Suy gan cấp là một cấp cứu gan mật – hồi sức hiếm gặp hơn viêm gan cấp thông thường, nhưng có tỷ lệ tử vong cao nếu nhận diện muộn. Bệnh nhân có thể đến viện với biểu hiện tưởng như “viêm gan cấp”: mệt, buồn nôn, vàng da, AST/ALT tăng, bilirubin tăng. Tuy nhiên, khi xuất hiện INR tăng, hạ đường huyết, lactate tăng, suy thận hoặc thay đổi tri giác, bệnh cảnh đã chuyển sang nguy hiểm.
Điều đáng sợ của suy gan cấp là diễn tiến nhanh:
Từ tỉnh táo sang lơ mơ.
Từ INR tăng nhẹ sang rối loạn đông máu nặng.
Từ tăng men gan sang hạ đường huyết, toan chuyển hóa.
Từ không suy tạng sang suy thận, suy hô hấp, phù não.
Từ có thể hồi phục sang cần ghép gan khẩn.
-
1. Mục tiêu học tập
-
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
-
3. Suy gan cấp là gì?
-
4. Tổn thương gan cấp nặng nhưng chưa suy gan cấp
-
5. Phân loại theo thời gian diễn tiến
-
6. 10 PHÚT ĐẦU: ABCDE
-
7. Red flags cần ICU hoặc chuyển tuyến sớm
-
8. Nhóm nguyên nhân chính
-
9. Acetaminophen/paracetamol: không được bỏ sót
-
10. DILI do thuốc, thảo dược, thực phẩm bổ sung
-
11. Viêm gan virus cấp
-
12. Autoimmune hepatitis cấp
-
13. Wilson cấp
-
14. Budd–Chiari
-
15. Nguyên nhân thai kỳ
-
16. Bộ xét nghiệm cấp cứu
-
17. Xét nghiệm nguyên nhân
-
18. Theo dõi động học
-
19. ĐIỀU TRỊ BAN ĐẦU
-
20. BỆNH NÃO GAN VÀ PHÙ NÃO
-
21. RỐI LOẠN ĐÔNG MÁU
-
22. Vì sao cần cảnh giác nhiễm trùng?
-
23. ĐÁNH GIÁ GHÉP GAN VÀ TIÊN LƯỢNG
-
24. Lưu đồ 1: Nhận diện suy gan cấp
-
25. Lưu đồ 2: 10 phút đầu trong suy gan cấp
-
26. Lưu đồ 3: Tìm nguyên nhân có điều trị đặc hiệu
-
27. Lưu đồ 4: Bệnh não gan và phù não
-
28. Bảng áp dụng nhanh
-
29. Áp dụng lại ca lâm sàng mở đầu
-
30. Câu hỏi tự lượng giá
-
31. Take-home messages
-
32. Tuyên bố
-
33. Tổng hợp nội dung bằng infographic
Bài 8. CẬP NHẬT Xơ gan mất bù và cổ trướng: Child-Pugh/MELD, lợi tiểu, chọc tháo dịch, albumin và chuyển chuyên khoa
Xơ gan còn bù có thể im lặng trong thời gian dài. Nhưng khi bệnh nhân xuất hiện cổ trướng, xuất huyết tiêu hóa do tăng áp cửa, bệnh não gan, vàng da hoặc nhiễm trùng dịch báng, bệnh đã bước sang giai đoạn mất bù.
Trong các biểu hiện mất bù, cổ trướng là biến cố rất quan trọng vì thường báo hiệu tiên lượng xấu hơn, tăng nguy cơ nhập viện, nhiễm trùng dịch báng, suy thận, hạ natri máu và hội chứng gan thận.
Sai lầm thường gặp là xử trí cổ trướng như “phù do thiếu albumin” rồi chỉ truyền albumin hoặc lợi tiểu mạnh. Cách tiếp cận đúng hơn là:
Cổ trướng trong xơ gan là hậu quả của tăng áp cửa, giãn mạch tạng, giữ muối nước và suy giảm chức năng gan – thận. Điều trị phải vừa tháo dịch an toàn, vừa kiểm soát natri, lợi tiểu hợp lý, tìm nhiễm trùng dịch báng và đánh giá ghép gan khi phù hợp.
-
1. Mục tiêu học tập
-
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
-
3. Xơ gan mất bù là gì?
-
4. Vì sao cổ trướng quan trọng?
-
5. 10 PHÚT ĐẦU KHI GẶP BỆNH NHÂN XƠ GAN CÓ BÁNG
-
6. ĐÁNH GIÁ CỔ TRƯỚNG
-
7. PHÂN TẦNG MỨC ĐỘ XƠ GAN
-
8. ĐIỀU TRỊ CỔ TRƯỚNG KHÔNG BIẾN CHỨNG
-
9. CHỌC THÁO DỊCH LƯỢNG LỚN VÀ ALBUMIN
-
10. CỔ TRƯỚNG KHÁNG TRỊ
-
11. THEO DÕI BIẾN CHỨNG Ở BỆNH NHÂN XƠ GAN MẤT BÙ
-
12. CHUYỂN CHUYÊN KHOA VÀ GHÉP GAN
-
13. Lưu đồ 1: Tiếp cận xơ gan có cổ trướng
-
14. Lưu đồ 2: Chọc dịch báng chẩn đoán
-
15. Lưu đồ 3: Điều trị cổ trướng
-
16. Bảng áp dụng nhanh
-
17. Áp dụng lại ca lâm sàng mở đầu
-
18. Câu hỏi tự lượng giá
-
19. Take-home messages
-
20. Tuyên bố
-
21. Tổng hợp nội dung bằng infographic
Bài 9. CẬP NHẬT Nhiễm trùng dịch báng tự phát và hội chứng gan thận trong xơ gan
Nhiễm trùng dịch báng tự phát và hội chứng gan thận là hai biến chứng nặng ở bệnh nhân xơ gan mất bù có cổ trướng. Cả hai có thể biểu hiện rất kín đáo nhưng diễn tiến nhanh, làm tăng nguy cơ suy thận, bệnh não gan, sốc nhiễm trùng, tử vong và mất cơ hội ghép gan.
Sai lầm thường gặp là chờ sốt cao hoặc đau bụng rõ mới chọc dịch báng, tiếp tục lợi tiểu dù bệnh nhân đã AKI, hoặc gọi mọi trường hợp creatinine tăng ở bệnh nhân xơ gan là hội chứng gan thận.
Thông điệp cốt lõi:
Ở bệnh nhân xơ gan có cổ trướng, chọc dịch báng sớm là bước cứu sống. PMN dịch báng ≥250 tế bào/mm³ là nhiễm trùng dịch báng tự phát cho đến khi chứng minh ngược lại. Khi creatinine tăng, phải tiếp cận như AKI trong xơ gan trước khi kết luận HRS-AKI.
-
1. Mục tiêu học tập
-
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
-
3. Tư duy nền tảng
-
4. Khi nào phải chọc dịch báng?
-
5. Xét nghiệm dịch báng cần gửi
-
6. Diễn giải dịch báng
-
7. Phân biệt SBP với viêm phúc mạc thứ phát
-
8. Điều trị SBP
-
9. Albumin trong SBP
-
10. Theo dõi đáp ứng và khi nào chọc lại dịch báng
-
11. Dự phòng SBP
-
12. AKI trong xơ gan: vì sao không được xem nhẹ?
-
13. Nguyên nhân AKI trong xơ gan
-
14. Tiếp cận AKI trong xơ gan
-
15. HRS-AKI là gì?
-
16. Điều trị HRS-AKI
-
17. CRRT, TIPS và ghép gan
-
18. Lưu đồ 1. Bệnh nhân xơ gan có báng nhập viện
-
19. Lưu đồ 2. AKI trong xơ gan
-
20. Bảng áp dụng nhanh
-
21. Lỗi thường gặp
-
22. Câu hỏi tự lượng giá
-
23. Take-home messages
-
24. Tuyên bố
-
25. Tổng hợp nội dung bài học bằng infographic
Bài 10. CẬP NHẬT Bệnh não gan và rối loạn ý thức ở bệnh nhân xơ gan
Bệnh não gan là một biến chứng thường gặp và nguy hiểm của xơ gan mất bù. Bệnh có thể biểu hiện rất đa dạng: từ rối loạn giấc ngủ, giảm tập trung, thay đổi hành vi, run vỗ cánh cho đến lơ mơ, hôn mê và suy hô hấp do mất phản xạ bảo vệ đường thở.
Sai lầm thường gặp là thấy bệnh nhân xơ gan lơ mơ thì kết luận ngay là “bệnh não gan”, sau đó chỉ cho lactulose mà không tìm yếu tố khởi phát hoặc không loại trừ các nguyên nhân nguy hiểm khác như hạ đường huyết, xuất huyết não, nhiễm trùng, hạ natri máu, suy thận, ngộ độc thuốc an thần hoặc sepsis.
-
1. Mục tiêu học tập
-
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
-
3. Bệnh não gan là gì?
-
4. Tư duy thực hành
-
5. Phân độ bệnh não gan
-
6. 10 phút đầu: ABCDE
-
7. Red flags không được bỏ sót
-
8. Các nguyên nhân cần loại trừ
-
9. Yếu tố khởi phát bệnh não gan
-
10. Xét nghiệm ban đầu
-
11. Vai trò của ammonia máu
-
12. Điều trị đợt cấp bệnh não gan
-
13. Lactulose: dùng đúng mới hiệu quả
-
14. Rifaximin: khi nào thêm?
-
15. Dinh dưỡng và đạm
-
16. Khi nào cần ICU, đặt nội khí quản hoặc CT não?
-
17. Dự phòng tái phát
-
18. Lưu đồ 1. Bệnh nhân xơ gan rối loạn ý thức
-
19. Lưu đồ 2. Điều trị bệnh não gan rõ
-
20. Bảng áp dụng nhanh và lỗi thường gặp
-
21. Câu hỏi tự lượng giá
-
22. Take-home messages
-
23. Tuyên bố
-
24. Tổng hợp nội dung bằng infographic
Bài 11. CẬP NHẬT Viêm gan B mạn và theo dõi biến chứng
Viêm gan B mạn là một bệnh lý rất thường gặp ở Việt Nam và là nguyên nhân quan trọng gây xơ gan, suy gan mất bù và ung thư biểu mô tế bào gan. Điểm khó trong thực hành không phải chỉ là “HBsAg dương tính”, mà là phải biết bệnh nhân đang ở giai đoạn nào, có cần điều trị chưa, có xơ hóa gan chưa, có nguy cơ ung thư gan không và cần theo dõi lâu dài như thế nào.
Sai lầm thường gặp là:
Thấy HBsAg dương tính nhưng không kiểm tra HBV DNA.
Chỉ nhìn ALT bình thường rồi kết luận bệnh nhân “không sao”.
Không đánh giá xơ hóa gan.
Không tầm soát ung thư gan định kỳ.
Dừng thuốc kháng virus tùy tiện.
Bỏ sót đồng nhiễm HDV, HCV, HIV.
Không dự phòng tái hoạt HBV trước hóa trị, thuốc sinh học hoặc ức chế miễn dịch.
Không tư vấn lây truyền trong gia đình và thai kỳ.
-
1. Mục tiêu học tập
-
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
-
3. Viêm gan B mạn là gì?
-
4. Đọc bộ huyết thanh học HBV cơ bản
-
5. Các xét nghiệm cần làm khi phát hiện HBsAg dương
-
6. Đánh giá giai đoạn bệnh: đừng chỉ nhìn ALT
-
7. Đánh giá xơ hóa gan
-
8. Khi nào cần điều trị kháng virus?
-
9. Thuốc điều trị nền tảng
-
10. Theo dõi khi đang điều trị
-
11. Có được ngưng thuốc không?
-
12. Theo dõi bệnh nhân chưa điều trị
-
13. Tầm soát ung thư gan
-
14. Các nhóm đặc biệt
-
15. Tư vấn bệnh nhân và gia đình
-
16. Lưu đồ 1. Tiếp cận bệnh nhân HBsAg dương tính
-
17. Lưu đồ 2. Khi nào nghĩ điều trị HBV mạn?
-
18. Lưu đồ 3. Theo dõi bệnh nhân đang điều trị
-
19. Bảng áp dụng nhanh
-
20. Lỗi thường gặp
-
21. Câu hỏi tự lượng giá và take-home messages
-
22. Take-home messages
-
23. Tuyên bố
-
24. Tổng hợp nội dung bằng infographic
Bài 12. CẬP NHẬT Viêm gan C, gan nhiễm mỡ và bệnh gan chuyển hóa
Viêm gan C và bệnh gan nhiễm mỡ liên quan chuyển hóa là hai nhóm bệnh gan mạn rất thường gặp trong thực hành. Điểm chung là bệnh nhân có thể hoàn toàn không triệu chứng trong nhiều năm, nhưng vẫn âm thầm tiến triển đến xơ hóa gan, xơ gan, mất bù và ung thư biểu mô tế bào gan.
Với viêm gan C, sự ra đời của thuốc kháng virus tác động trực tiếp đã thay đổi hoàn toàn điều trị: phần lớn bệnh nhân có thể khỏi virus nếu được chẩn đoán, phân tầng xơ gan, chọn phác đồ đúng và theo dõi SVR. WHO ghi nhận DAA có thể chữa khỏi hơn 95% người nhiễm HCV, nhưng tiếp cận chẩn đoán và điều trị vẫn còn là khoảng trống lớn.
Với gan nhiễm mỡ, thuật ngữ hiện nay chuyển dần từ NAFLD/NASH sang MASLD/MASH, nhấn mạnh nền tảng rối loạn chuyển hóa như béo phì, đái tháo đường type 2, rối loạn lipid máu và tăng huyết áp. Hướng dẫn EASL–EASD–EASO 2024 nhấn mạnh chiến lược tìm ca bệnh MASLD có xơ hóa bằng xét nghiệm không xâm lấn ở người có nguy cơ tim mạch – chuyển hóa, men gan bất thường hoặc hình ảnh gan nhiễm mỡ, đặc biệt khi có đái tháo đường type 2 hoặc béo phì.
-
1. Mục tiêu học tập
-
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
-
3. Viêm gan C: đọc xét nghiệm đúng
-
4. Đánh giá trước điều trị HCV
-
5. Điều trị HCV bằng DAA
-
6. Theo dõi trong và sau điều trị HCV
-
7. Nhóm HCV cần chuyên khoa
-
8. MASLD và MASH là gì?
-
9. Ai cần được tìm MASLD có xơ hóa?
-
10. FIB-4: bước lọc đầu tiên
-
11. Elastography và khi nào chuyển chuyên khoa
-
12. Điều trị MASLD/MASH: nền tảng là chuyển hóa
-
13. Thuốc chuyển hóa và thuốc đặc hiệu MASH
-
14. HCV và MASLD đi cùng nhau
-
15. Tầm soát HCC và biến chứng xơ gan
-
16. Lưu đồ 1. Tiếp cận anti-HCV dương tính
-
17. Lưu đồ 2. Tiếp cận gan nhiễm mỡ/MASLD
-
18. Lưu đồ 3. Sau SVR HCV
-
19. Bảng áp dụng nhanh
-
20. Lỗi thường gặp
-
21. Câu hỏi tự lượng giá
-
22. Take-home messages
-
23. Tuyên bố
-
24. Tổng hợp nội dung bằng infographic
Bài 13. CẬP NHẬT Bệnh viêm ruột mạn: Crohn – viêm loét đại tràng, calprotectin, nội soi, sinh học và theo dõi biến chứng
Bệnh viêm ruột mạn gồm hai bệnh chính: Crohn disease và viêm loét đại tràng. Đây là nhóm bệnh viêm mạn tính đường tiêu hóa có tính chất tái phát – lui bệnh, ảnh hưởng lâu dài đến chất lượng sống, dinh dưỡng, tăng trưởng, khả năng lao động, thai kỳ và nguy cơ ung thư đại trực tràng nếu không kiểm soát tốt.
Điểm khó trong thực hành là triệu chứng IBD có thể giống nhiều bệnh khác: nhiễm trùng đường ruột, hội chứng ruột kích thích, lao ruột, ung thư đại trực tràng, viêm đại tràng thiếu máu, viêm đại tràng do thuốc, C. difficile hoặc biến chứng sau dùng kháng sinh. Vì vậy, không nên chẩn đoán IBD chỉ dựa vào đau bụng – tiêu chảy kéo dài.
Các hướng dẫn hiện nay nhấn mạnh cách tiếp cận “treat-to-target”: không chỉ làm bệnh nhân bớt tiêu chảy, mà còn cần kiểm soát viêm khách quan bằng CRP, fecal calprotectin, nội soi và hình ảnh học khi phù hợp. STRIDE-II xác định cải thiện triệu chứng và bình thường hóa marker viêm là mục tiêu ngắn hạn, còn lui bệnh lâm sàng và lành niêm mạc là mục tiêu dài hạn quan trọng trong IBD.
-
1. Mục tiêu học tập
-
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
-
3. Crohn và viêm loét đại tràng khác nhau thế nào?
-
4. Khi nào nghi IBD?
-
5. Red flags cần nhập viện hoặc đánh giá khẩn
-
6. Xét nghiệm ban đầu khi nghi IBD
-
7. Fecal calprotectin: dùng thế nào?
-
8. Nội soi và sinh thiết
-
9. Hình ảnh học: khi nào cần MRI, CT, siêu âm ruột?
-
10. Phân tầng mức độ nặng và nguy cơ tiến triển
-
11. Nguyên tắc điều trị viêm loét đại tràng
-
12. Nguyên tắc điều trị Crohn disease
-
13. Bệnh quanh hậu môn trong Crohn
-
14. Sàng lọc trước biologic, JAK, S1P và ức chế miễn dịch
-
15. Theo dõi theo treat-to-target
-
16. Biến chứng và tầm soát lâu dài
-
17. Lưu đồ 1. Tiếp cận nghi IBD
-
18. Lưu đồ 2. UC bùng phát
-
19. Lưu đồ 3. Crohn có đau bụng nặng
-
20. Bảng áp dụng nhanh
-
21. Lỗi thường gặp
-
22. Câu hỏi tự lượng giá
-
23. Take-home messages
-
24. Tuyên bố
-
25. Tổng hợp nội dung bằng infographic
Bài 14. CẬP NHẬT Tiêu chảy cấp và tiêu chảy kéo dài: mất nước, phân máu, C. difficile, ký sinh trùng, xét nghiệm phân, bù dịch và kháng sinh đúng chỉ định
Tiêu chảy cấp là một trong những lý do khám cấp cứu và ngoại trú rất thường gặp. Đa số trường hợp do virus hoặc ngộ độc thức ăn nhẹ, tự giới hạn và chỉ cần bù dịch. Tuy nhiên, một nhóm bệnh nhân có thể diễn tiến nặng do mất nước, nhiễm khuẩn xâm lấn, nhiễm độc tố, C. difficile, ký sinh trùng, sepsis hoặc bệnh nền nặng.
Sai lầm thường gặp là dùng kháng sinh cho mọi bệnh nhân tiêu chảy, dùng thuốc cầm tiêu chảy khi có sốt cao/phân máu, không đánh giá mất nước, bỏ sót C. difficile sau dùng kháng sinh, hoặc bỏ qua tiêu chảy kéo dài do ký sinh trùng, IBD, kém hấp thu hay ung thư.
Thông điệp cốt lõi:
Tiêu chảy không bắt đầu bằng kháng sinh. Cách tiếp cận đúng là đánh giá mất nước và red flags trước, phân biệt tiêu chảy nước hay phân máu, tìm yếu tố nguy cơ C. difficile/ký sinh trùng/du lịch, chỉ xét nghiệm phân và dùng kháng sinh khi có chỉ định.
IDSA khuyến cáo xét nghiệm phân tìm tác nhân vi khuẩn như Salmonella, Shigella, Campylobacter, Yersinia, C. difficile và STEC khi tiêu chảy có sốt, phân máu hoặc nhầy, đau quặn bụng nặng, dấu sepsis hoặc bệnh cảnh nặng; phần lớn tiêu chảy nước cấp không biến chứng không cần kháng sinh kinh nghiệm.
-
1. Mục tiêu học tập
-
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
-
3. Phân loại tiêu chảy theo thời gian và kiểu phân
-
4. 10 phút đầu: đánh giá mất nước và nguy kịch
-
5. Red flags cần nhập viện hoặc đánh giá khẩn
-
6. Hỏi bệnh có trọng điểm
-
7. Xét nghiệm: không làm tràn lan
-
8. Bù dịch: điều trị quan trọng nhất
-
9. Thuốc giảm triệu chứng: dùng đúng bệnh nhân
-
10. Khi nào dùng kháng sinh?
-
11. Tiêu chảy du lịch
-
12. C. difficile: khi nào phải nghĩ?
-
13. Tiêu chảy phân máu: các điểm không được quên
-
14. Tiêu chảy kéo dài trên 14 ngày
-
15. Khi nào cần nội soi hoặc hình ảnh học?
-
16. Dinh dưỡng và tư vấn trong giai đoạn cấp
-
17. Lưu đồ 1. Tiếp cận tiêu chảy cấp
-
18. Lưu đồ 2. Tiêu chảy phân máu
-
19. Lưu đồ 3. Tiêu chảy kéo dài trên 14 ngày
-
20. Bảng áp dụng nhanh
-
21. Lỗi thường gặp
-
22. Câu hỏi tự lượng giá
-
23. Take-home messages
-
24. Tuyên bố
-
25. Tổng hợp nội dung bằng infographic
Bài 15. CẬP NHẬT Táo bón, hội chứng ruột kích thích và đau bụng chức năng: red flags, Rome IV, điều trị theo triệu chứng và tránh bỏ sót bệnh thực thể
Táo bón, hội chứng ruột kích thích và đau bụng chức năng là nhóm bệnh rất thường gặp trong phòng khám tiêu hóa – nội tổng quát. Đa số không nguy hiểm tính mạng, nhưng gây giảm chất lượng sống, lo lắng kéo dài, lạm dụng xét nghiệm, lạm dụng kháng sinh, men tiêu hóa, thuốc “đại tràng” hoặc nội soi lặp lại không cần thiết.
Điểm khó là triệu chứng chức năng có thể giống bệnh thực thể như ung thư đại trực tràng, IBD, bệnh celiac, suy giáp, tăng calci máu, tắc ruột, viêm đại tràng thiếu máu, bệnh phụ khoa hoặc tác dụng phụ thuốc. Vì vậy, cần tiếp cận theo hai bước:
Bước 1: loại trừ red flags và nguyên nhân thực thể có khả năng.
Bước 2: nếu phù hợp rối loạn tương tác ruột thực thể có khả năng.
Bước 2: nếu phù hợp rối loạn tương tác ruột – não, điều trị theo triệu chứng chủ đạo, không chỉ trấn an chung chung.
Rome IV định nghĩa IBS bằng đau bụng tái diễn trung bình ít nhất 1 ngày mỗi tuần trong 3 tháng gần đây, liên quan với đi tiêu hoặc thay đổi số lần/hình dạ khởi phát ít nhất 6 tháng trước chẩn đoán.
-
1. Mục tiêu học tập
-
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
-
3. Tư duy nền tảng
-
4. Red flags không được bỏ sót
-
5. Hỏi bệnh có trọng điểm
-
6. Khám lâm sàng và thăm trực tràng
-
7. Xét nghiệm ban đầu: làm vừa đủ
-
8. Khi nào cần nội soi hoặc hình ảnh học?
-
9. Phân biệt táo bón chức năng và IBS-C
-
10. Điều trị táo bón: tiếp cận theo bậc
-
11. Táo bón do rối loạn tống phân
-
12. Táo bón do opioid và do thuốc
-
13. IBS: phân subtype để điều trị
-
14. Điều trị IBS-C
-
15. Điều trị IBS-D
-
16. Ăn uống, FODMAP và tâm lý – ruột não
-
17. Đau bụng chức năng: tiếp cận thực tế
-
18. Lưu đồ 1. Táo bón mạn
-
19. Lưu đồ 2. Nghi IBS
-
20. Lưu đồ 3. Đau bụng chức năng
-
21. Bảng áp dụng nhanh
-
22. Lỗi thường gặp
-
23. Câu hỏi tự lượng giá
-
24. Take-home messages
-
25. Tuyên bố
-
26. Tổng hợp nội dung bằng infographic
Cảm nhận & Đánh giá từ Học viên
Chưa có đánh giá
