Bảng áp dụng nhanh

18.1. Bảng chọn thuốc theo bệnh cảnh

Bệnh cảnh Nhóm thuốc nên ưu tiên
ASCVD hoặc nguy cơ tim mạch cao GLP-1 RA hoặc SGLT2 inhibitor có lợi ích tim mạch
Suy tim SGLT2 inhibitor nếu phù hợp
CKD/albumin niệu SGLT2 inhibitor nếu phù hợp, GLP-1 RA khi cần
Béo phì GLP-1 RA/dual incretin, SGLT2 inhibitor
Nguy cơ hạ đường huyết cao Metformin, SGLT2 inhibitor, GLP-1 RA, DPP-4 inhibitor
Chi phí thấp Metformin, sulfonylurea chọn lọc, insulin người nếu cần
HbA1c rất cao/dị hóa Insulin
Người cao tuổi yếu Đơn giản hóa phác đồ, tránh hạ đường huyết

18.2. Bảng tác dụng phụ cần nhớ

Nhóm thuốc Tác dụng phụ/lưu ý
Metformin Tiêu hóa, B12 thấp, thận trọng eGFR thấp/bệnh cấp
SGLT2 inhibitor Nấm sinh dục, mất nước, DKA euglycemic hiếm, tạm ngưng khi bệnh cấp/phẫu thuật
GLP-1 RA/dual incretin Buồn nôn, nôn, giảm ăn, thận trọng bệnh dạ dày liệt/viêm tụy
DPP-4 inhibitor Hiệu quả vừa, chỉnh liều thận tùy thuốc
Sulfonylurea Hạ đường huyết, tăng cân
Thiazolidinedione Phù, tăng cân, suy tim, gãy xương
Insulin Hạ đường huyết, tăng cân, cần kỹ thuật tiêm và theo dõi

18.3. Bảng tầm soát biến chứng

Biến chứng Cần làm
Thận eGFR, UACR
Mắt Khám đáy mắt
Thần kinh Hỏi tê bì, đau rát, khám cảm giác
Bàn chân Mạch, cảm giác, da, móng, loét, giày dép
Tim mạch Huyết áp, lipid, hút thuốc, triệu chứng ASCVD/suy tim
Gan nhiễm mỡ ALT/AST, nguy cơ xơ hóa nếu phù hợp
Hạ đường huyết Hỏi tiền sử, thuốc đang dùng, bữa ăn, tự theo dõi