Bảng áp dụng nhanh

13.1. Bảng định hướng nguyên nhân theo biểu hiện

Biểu hiện Nghĩ nhiều đến Cần làm sớm
Khò khè, ran rít Hen/COPD, phản vệ, phù phổi Oxy, giãn phế quản, đánh giá mức độ
Ran ẩm hai phổi, khó thở khi nằm Phù phổi cấp, viêm phổi, ARDS ECG, X-quang, BNP/POCUS, oxy/NIV
Đau ngực kiểu màng phổi, nhịp nhanh PE, viêm phổi, tràn khí Xác suất PE, X-quang, CTPA nếu phù hợp
Giảm rì rào một bên Tràn khí, tràn dịch, xẹp phổi X-quang/siêu âm, xử trí nếu áp lực
Sốt, ho đờm Viêm phổi, đợt cấp COPD X-quang, CTM, CRP, kháng sinh nếu phù hợp
Đau ngực đè nặng, vã mồ hôi ACS, phù phổi do tim ECG, troponin, monitor
Thở sâu kiểu Kussmaul Toan chuyển hóa, DKA, sepsis Khí máu, đường huyết, lactate, cetone
SpO₂ bình thường nhưng rất khó thở Toan, PE sớm, thiếu máu, lo âu Không loại trừ bệnh nặng
Lơ mơ, thở chậm Tăng CO₂, thuốc an thần, thần kinh cơ Khí máu, chuẩn bị hỗ trợ thông khí

13.2. Bảng chọn hỗ trợ hô hấp

Tình huống Hỗ trợ ban đầu Lưu ý
Giảm oxy nhẹ-vừa Oxy gọng/mask Điều chỉnh theo mục tiêu SpO₂
COPD nguy cơ giữ CO₂ Venturi/oxy kiểm soát Mục tiêu thường 88–92%, làm khí máu
Thiếu oxy nặng còn tự thở HFNC hoặc NIV tùy nguyên nhân Theo dõi thất bại
COPD toan hô hấp NIV nếu phù hợp Theo dõi pH, PaCO₂, tri giác
Phù phổi cấp do tim NIV rất hữu ích nếu phù hợp Kèm điều trị huyết động
Lơ mơ/không bảo vệ đường thở Đặt nội khí quản Gọi ICU/hồi sức
Tràn khí áp lực Giải áp ngay Không chờ X-quang nếu không ổn định