Lưu đồ: Tiếp cận khó thở cấp

Bước 1. Bệnh nhân khó thở cấp

Khó thở mới xuất hiện hoặc nặng lên nhanh
⬇️

Bước 2. ABCDE + sinh hiệu

  • A: đường thở, stridor, phù mạch, dị vật.
  • B: SpO₂, nhịp thở, công thở, ran phổi.
  • C: HA, mạch, sốc, JVP, phù.
  • D: tri giác, đường huyết, tăng CO₂/toan.
  • E: sốt, DVT, thuốc, dị ứng, chấn thương.

⬇️

Bước 3. Có dấu hiệu nguy kịch không?

Dấu nguy kịch:

  • SpO₂ thấp dai dẳng.
  • Không nói được.
  • Co kéo nhiều.
  • Lơ mơ/kích thích.
  • Tụt HA/sốc.
  • Đau ngực nặng.
  • Stridor.
  • Im lặng phổi.
  • Giảm rì rào một bên + tụt HA.
  • Khí máu xấu.

Nếu CÓ:

  • Gọi hỗ trợ.
  • Oxy ngay.
  • Monitor, đường truyền.
  • Khí máu.
  • Cân nhắc HFNC/NIV/đặt nội khí quản.
  • Xử trí nguyên nhân nguy hiểm.
  • Hội chẩn ICU/chuyển tuyến.

Nếu KHÔNG:

  • Tiếp tục đánh giá có hệ thống.

⬇️

Bước 4. Cận lâm sàng ban đầu

  • SpO₂ liên tục.
  • ECG.
  • X-quang ngực.
  • Khí máu nếu cần.
  • CTM, điện giải, creatinine.
  • Troponin/BNP nếu nghi tim.
  • D-dimer/CTPA nếu nghi PE theo xác suất.
  • Siêu âm phổi/tim POCUS nếu khó thở nặng/chưa rõ.

⬇️

Bước 5. Định hướng nhóm nguyên nhân

  • Hô hấp: hen, COPD, viêm phổi, tràn khí, PE, ARDS.
  • Tim mạch: phù phổi cấp, ACS, rối loạn nhịp, chèn ép tim.
  • Chuyển hóa/huyết học: toan chuyển hóa, thiếu máu.
  • Thần kinh cơ/thuốc: giảm thông khí, opioid/an thần.
  • Tâm lý: chỉ sau khi loại trừ bệnh nguy hiểm.

⬇️

Bước 6. Xử trí theo nguyên nhân

  • Hen/COPD: giãn phế quản, steroid, khí máu, NIV nếu phù hợp.
  • Viêm phổi/sepsis: kháng sinh, dịch/vận mạch theo bối cảnh.
  • Phù phổi: NIV, nitrate nếu HA cao, lợi tiểu nếu sung huyết.
  • PE: xác suất, CTPA, kháng đông/tái tưới máu nếu nguy cơ cao.
  • Tràn khí áp lực: giải áp ngay.
  • ACS/rối loạn nhịp: ECG pathway.
  • Toan chuyển hóa: điều trị nguyên nhân.

⬇️

Bước 7. Quyết định

  • Ngoại trú an toàn.
  • Theo dõi cấp cứu.
  • Nhập viện.
  • ICU.
  • Chuyển tuyến nếu vượt khả năng cơ sở.

 

chatgpt image 07 31 55 21 thg 6, 2026