Tiếp cận trong 10 phút đầu

Đánh giá ABCDE

A – Airway: Đường thở

Cần hỏi:

  • Bệnh nhân nói được câu dài hay chỉ từng từ?
  • Có khò khè thanh quản/stridor không?
  • Có phù môi, phù lưỡi, phù họng không?
  • Có dị vật, sặc, nôn ói, máu trong miệng không?
  • Có lơ mơ, mất phản xạ bảo vệ đường thở không?

Dấu hiệu nguy hiểm:

  • Không nói được.
  • Stridor.
  • Tắc nghẽn đường thở trên.
  • Lơ mơ, nôn ói nhiều.
  • Phù mạch.
  • Bỏng hít, chấn thương vùng mặt cổ.

Xử trí ban đầu:

  • Gọi hỗ trợ.
  • Tư thế phù hợp.
  • Hút đờm/dịch nếu cần.
  • Oxy.
  • Chuẩn bị đặt nội khí quản hoặc mở đường thở cấp cứu nếu đe dọa tắc nghẽn.

B – Breathing: Hô hấp

Đánh giá:

  • SpO₂.
  • Nhịp thở.
  • Công thở: co kéo cơ hô hấp phụ, phập phồng cánh mũi, co lõm.
  • Có tím không?
  • Có ran rít, ran ẩm, giảm rì rào phế nang, im lặng phổi không?
  • Lồng ngực có bất đối xứng không?
  • Bệnh nhân có kiệt sức không?

Dấu hiệu suy hô hấp nặng:

  • SpO₂ thấp dù đã oxy.
  • Nhịp thở rất nhanh hoặc chậm bất thường.
  • Không nói được câu.
  • Co kéo cơ hô hấp phụ nhiều.
  • Lơ mơ, kích thích.
  • Tím tái.
  • Im lặng phổi trong hen nặng.
  • PaCO₂ tăng hoặc pH giảm trên khí máu.
  • Kiệt sức hô hấp.

Xử trí ban đầu:

  • Oxy theo mục tiêu.
  • Khí máu nếu suy hô hấp, COPD, SpO₂ thấp, rối loạn tri giác hoặc nghi tăng CO₂.
  • Cân nhắc HFNC, NIV hoặc đặt nội khí quản tùy bệnh cảnh.
  • Xử trí nguyên nhân: giãn phế quản, lợi tiểu/NIV, kháng sinh, giải áp tràn khí, kháng đông/tái tưới máu khi PE nặng.

C – Circulation: Tuần hoàn

Đánh giá:

  • Huyết áp.
  • Mạch nhanh/chậm, đều/không đều.
  • Dấu sốc: da lạnh, vã mồ hôi, CRT kéo dài, tiểu ít, lơ mơ.
  • Tĩnh mạch cổ nổi.
  • Phù chân.
  • Đau ngực.
  • ECG/monitor.

Khó thở kèm dấu tuần hoàn gợi ý:

  • Phù phổi cấp.
  • Sốc tim.
  • ACS.
  • Rối loạn nhịp.
  • PE nguy cơ cao.
  • Chèn ép tim.
  • Sepsis.
  • Thiếu máu nặng.

Xử trí ban đầu:

  • Monitor.
  • Đường truyền.
  • ECG 12 chuyển đạo.
  • Hồi sức sốc theo nguyên nhân.
  • Không truyền dịch máy móc nếu bệnh nhân đang phù phổi hoặc JVP cao.
  • Hội chẩn/ICU nếu sốc, giảm tưới máu hoặc cần vận mạch.

D – Disability: Thần kinh

Đánh giá:

  • Tri giác.
  • Kích thích hay lơ mơ.
  • Đường huyết.
  • Dấu thần kinh khu trú.
  • Co giật.
  • Dấu tăng CO₂: ngủ gà, đau đầu, run vỗ cánh nếu mạn, lơ mơ.
  • Dấu toan chuyển hóa: thở sâu kiểu Kussmaul.

Ý nghĩa:

  • Lơ mơ ở bệnh nhân khó thở là dấu hiệu nguy hiểm.
  • Có thể do thiếu oxy, tăng CO₂, sốc, hạ đường huyết, nhiễm trùng, đột quỵ hoặc thuốc an thần.

E – Exposure: Bộc lộ và tìm dấu toàn thân

Cần tìm:

  • Sốt, phát ban, mày đay, phù mạch.
  • Dấu DVT: phù/đau một chân.
  • Dấu chấn thương ngực.
  • Dấu mất máu.
  • Dấu nhiễm trùng.
  • Dấu bệnh gan/thận.
  • Thuốc đang dùng: opioid, benzodiazepine, beta-blocker, NSAID, thuốc ức chế miễn dịch.
  • Tiền sử hen, COPD, suy tim, bệnh mạch vành, ung thư, VTE.