CẬP NHẬT Hô hấp cấp cứu và bệnh mạn thường gặp
Bởi ydehieu
Danh mục: NỘI KHOA - CẤP CỨU
Giới thiệu về khóa học
Module này cập nhật các bệnh lý hô hấp thường gặp và các tình huống suy hô hấp cấp như viêm phổi cộng đồng, đợt cấp COPD, hen phế quản, suy hô hấp, ARDS, tràn khí màng phổi, tràn dịch màng phổi, lao phổi, cúm và COVID-19.
Nội dung được thiết kế theo hướng “nhìn là hiểu – học là áp dụng”, với các lưu đồ lâm sàng và infographic rõ ràng giúp học viên nhanh chóng đánh giá mức độ nặng, lựa chọn cận lâm sàng, chỉ định oxy liệu pháp, kháng sinh, kháng virus và nhận diện thời điểm cần chuyển hồi sức. Đây là module giúp bác sĩ tự tin hơn khi tiếp cận bệnh nhân khó thở, ho sốt, giảm oxy máu hoặc suy hô hấp cấp.
Bạn sẽ học được gì?
- Hiểu nhanh cách tiếp cận các bệnh hô hấp thường gặp và cấp cứu hô hấp trong thực hành lâm sàng.
- Cập nhật các điểm mới trong chẩn đoán, phân tầng nguy cơ và điều trị bệnh lý hô hấp.
- Biết nhận diện sớm các tình huống nguy hiểm như suy hô hấp cấp, ARDS, thuyên tắc phổi, tràn khí màng phổi, ho ra máu nặng.
- Nắm được lưu đồ xử trí lâm sàng rõ ràng cho từng bệnh cảnh: khó thở cấp, COPD, hen, viêm phổi, lao phổi, tràn dịch màng phổi, ung thư phổi, giãn phế quản.
- Biết cách lựa chọn cận lâm sàng hợp lý: X-quang, CT ngực, khí máu, D-dimer, cấy đờm, xét nghiệm virus, xét nghiệm lao và đánh giá chức năng hô hấp.
- Biết khi nào cần điều trị ngoại trú, nhập viện, chuyển ICU hoặc hội chẩn chuyên khoa hô hấp – hồi sức – can thiệp.
- Áp dụng được các phác đồ thực hành vào ca bệnh thật thông qua tình huống lâm sàng, bảng tóm tắt và câu hỏi tự lượng giá.
- Ghi nhớ kiến thức dễ hơn nhờ hệ thống infographic, bảng phân tầng nguy cơ và lưu đồ thực hành lâm sàng.
- Tránh được các lỗi thường gặp trong chẩn đoán và điều trị bệnh hô hấp như lạm dụng kháng sinh, bỏ sót suy hô hấp, chậm chuyển ICU hoặc không đánh giá nguy cơ đúng.
- Tự tin hơn khi xử trí bệnh nhân hô hấp tại phòng khám, cấp cứu, nội trú và hồi sức ban đầu.
Nội dung khóa học
Bài 1. CẬP NHẬT Tiếp cận khó thở cấp: không chỉ là phổi
Khó thở cấp là một trong những lý do thường gặp nhất khiến bệnh nhân đến phòng khám, khoa cấp cứu hoặc nhập viện. Đây là triệu chứng rất quan trọng vì có thể là biểu hiện của nhiều bệnh cảnh nguy hiểm như suy hô hấp cấp, hen nặng, đợt cấp COPD, viêm phổi nặng, thuyên tắc phổi, phù phổi cấp, hội chứng vành cấp, rối loạn nhịp, toan chuyển hóa, nhiễm trùng huyết hoặc bệnh lý thần kinh cơ.
Điểm quan trọng trong thực hành là không được xem khó thở cấp chỉ là “bệnh phổi”. Một bệnh nhân khó thở có thể cần thuốc giãn phế quản, nhưng cũng có thể cần lợi tiểu và nitrate vì phù phổi cấp, kháng đông vì thuyên tắc phổi, kháng sinh vì viêm phổi nặng, sốc điện vì rối loạn nhịp, hoặc hồi sức sốc vì nhiễm trùng huyết.
Bài học này giúp học viên tiếp cận khó thở cấp theo hướng thực hành:
Nhận diện bệnh nhân nguy kịch.
Phân biệt khó thở do phổi, tim mạch, chuyển hóa, thần kinh cơ và nguyên nhân khác.
Biết cận lâm sàng ban đầu cần làm.
Biết khi nào cần oxy, HFNC, NIV, đặt nội khí quản hoặc chuyển ICU.
Tránh các lỗi thường gặp như chỉ nghe phổi rồi kết luận, lạm dụng oxy, bỏ sót PE/ACS/phù phổi cấp hoặc không đánh giá khí máu.
Bài 2. CẬP NHẬT Suy hô hấp cấp: oxy, HFNC, NIV và đặt nội khí quản
Suy hô hấp cấp là một trong những tình huống nguy kịch thường gặp nhất trong cấp cứu, hồi sức, nội khoa và hô hấp. Bệnh nhân có thể đến vì khó thở, SpO₂ giảm, thở nhanh, lơ mơ, tím tái, co kéo cơ hô hấp, thở yếu, ngừng thở hoặc sốc.
Điểm quan trọng trong thực hành là suy hô hấp không chỉ đơn giản là “SpO₂ thấp”. Có bệnh nhân thiếu oxy máu rõ, có bệnh nhân tăng CO₂ máu nguy hiểm, có bệnh nhân toan chuyển hóa làm thở nhanh sâu, và có bệnh nhân kiệt sức hô hấp sắp ngừng thở dù SpO₂ chưa giảm quá nhiều.
Bài học này giúp học viên tiếp cận suy hô hấp cấp theo hướng thực hành:
Phân loại suy hô hấp type 1 và type 2.
Biết khi nào cần khí máu.
Dùng oxy đúng mục tiêu.
Chọn đúng phương thức hỗ trợ hô hấp: oxy thường, HFNC, NIV hoặc đặt nội khí quản.
Nhận diện thất bại HFNC/NIV.
Biết khi nào cần chuyển ICU hoặc gọi hồi sức ngay.
-
1. Mục tiêu học tập
-
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
-
3. Định nghĩa thực hành
-
4. Phân loại suy hô hấp cấp
-
5. Nguyên tắc cốt lõi
-
6. Tiếp cận suy hô hấp cấp trong 10 phút đầu
-
7. Cận lâm sàng ban đầu
-
8. Oxy liệu pháp: dùng đúng mục tiêu
-
9. HFNC – hệ thống cung cấp oxy lưu lượng cao qua cannula mũi, có làm ấm và làm ẩm
-
10. NIV – thông khí áp lực dương không xâm lấn qua mask
-
11. Đặt nội khí quản và thở máy xâm lấn
-
12. Xử trí theo bệnh cảnh thường gặp
-
13. Lưu đồ: Suy hô hấp cấp
-
14. Bảng áp dụng nhanh
-
15. Áp dụng lại ca lâm sàng mở đầu
-
16. Lỗi thường gặp cần tránh
-
17. Câu hỏi tự lượng giá
-
18. Take-home messages
-
19. Tuyên bố
-
20. Tổng hợp nội dung bài học bằng infographic
Bài 3. CẬP NHẬT Hen phế quản: cơn hen cấp và kiểm soát dài hạn
Hen phế quản là bệnh lý hô hấp mạn tính rất thường gặp, nhưng có thể diễn tiến cấp tính nguy hiểm nếu không được nhận diện và xử trí đúng. Bệnh nhân hen có thể đến phòng khám vì ho, khò khè, nặng ngực, khó thở từng cơn; cũng có thể vào cấp cứu trong tình trạng nói từng từ, co kéo cơ hô hấp, SpO₂ giảm, im lặng phổi hoặc rối loạn tri giác.
Điểm quan trọng trong thực hành là hen không chỉ được quản lý bằng thuốc cắt cơn. Một bệnh nhân dùng SABA nhiều lần mỗi ngày có thể thấy “đỡ nhanh”, nhưng thực chất đang kiểm soát hen kém và có nguy cơ đợt cấp nặng. Điều trị hen hiện đại nhấn mạnh kiểm soát viêm đường thở bằng thuốc chứa ICS, đánh giá nguy cơ đợt cấp, kiểm tra kỹ thuật hít, tuân thủ điều trị và xây dựng kế hoạch hành động cho bệnh nhân.
Bài học này tập trung vào hai phần lớn:
Cơn hen cấp: nhận diện mức độ nặng và xử trí trong giờ đầu.
Kiểm soát dài hạn: chọn chiến lược điều trị nền, giảm lạm dụng SABA, tối ưu thuốc hít và phòng ngừa đợt cấp.
-
1. Mục tiêu học tập
-
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
-
3. Định nghĩa thực hành
-
4. Nguyên tắc cốt lõi
-
5. Đánh giá kiểm soát hen dài hạn
-
6. Cận lâm sàng trong hen
-
7. Phân tầng mức độ cơn hen cấp
-
8. Xử trí cơn hen cấp trong giờ đầu
-
9. Khi nào cần ICU hoặc đặt nội khí quản?
-
10. Tiêu chuẩn xuất viện sau cơn hen cấp
-
11. Điều trị kiểm soát dài hạn
-
12. Điều chỉnh bậc điều trị
-
13. Kỹ thuật dùng thuốc hít
-
14. Kế hoạch hành động cho bệnh nhân hen
-
15. Khi nào cần chuyển chuyên khoa?
-
16. Bệnh cảnh đặc biệt
-
17. Lưu đồ 1: Xử trí cơn hen cấp
-
18. Lưu đồ 2: Kiểm soát hen dài hạn
-
19. Bảng áp dụng nhanh
-
20. Áp dụng lại ca lâm sàng mở đầu
-
21. Lỗi thường gặp cần tránh
-
22. Câu hỏi tự lượng giá
-
23. Take-home messages
-
24. Tuyên bố
-
25. Tổng hợp nội dung bằng infographic
Bài 4. CẬP NHẬT COPD: chẩn đoán, điều trị nền và đợt cấp
COPD là bệnh hô hấp mạn tính thường gặp, có thể phòng ngừa và điều trị được, nhưng vẫn là nguyên nhân quan trọng gây khó thở mạn, giảm chất lượng sống, nhập viện lặp lại và tử vong. Trong thực hành, COPD thường gặp ở bệnh nhân hút thuốc lá lâu năm, tiếp xúc khói bụi nghề nghiệp, khói sinh khối, ô nhiễm không khí hoặc có tiền sử nhiễm trùng hô hấp tái diễn.
Điểm khó của COPD là bệnh nhân thường đến khám muộn. Nhiều người nghĩ khó thở khi leo cầu thang là “do tuổi già”, ho khạc đờm buổi sáng là “do hút thuốc”, đến khi nhập viện vì đợt cấp hoặc suy hô hấp mới được chẩn đoán.
Bài học này tập trung vào ba câu hỏi thực hành:
Khi nào nghi COPD và chẩn đoán xác định bằng gì?
Điều trị nền COPD nên chọn thuốc thế nào theo triệu chứng và đợt cấp?
Khi bệnh nhân COPD vào đợt cấp, cần xử trí gì trong giờ đầu?
-
1. Mục tiêu học tập
-
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
-
3. Định nghĩa thực hành
-
4. Khi nào cần nghi COPD?
-
5. Đánh giá bệnh nhân COPD sau chẩn đoán
-
6. Phân nhóm điều trị ban đầu trong COPD ổn định
-
7. Thuốc điều trị nền COPD
-
8. Điều trị không dùng thuốc
-
9. Oxy dài hạn và hỗ trợ thông khí tại nhà
-
10. Đợt cấp COPD
-
11. Phân tầng mức độ nặng của đợt cấp
-
12. Xử trí đợt cấp COPD trong giờ đầu
-
13. Khi nào cần nhập viện hoặc ICU?
-
14. Chẩn đoán phân biệt trong đợt cấp COPD
-
15. Theo dõi sau đợt cấp
-
16. Kỹ thuật dùng thuốc hít
-
17. Lưu đồ 1: Chẩn đoán và điều trị nền COPD
-
18. Lưu đồ 2: Xử trí đợt cấp COPD
-
19. Bảng áp dụng nhanh
-
20. Áp dụng lại ca lâm sàng mở đầu
-
21. Lỗi thường gặp cần tránh
-
22. Câu hỏi tự lượng giá
-
23. Take-home messages
-
24. Tuyên bố
-
25. Tổng hợp nội dung bài học bằng infographic
Bài 5. CẬP NHẬT Viêm phổi cộng đồng: chẩn đoán, phân tầng nặng và điều trị ban đầu
Viêm phổi cộng đồng là một trong những bệnh nhiễm trùng thường gặp nhất trong thực hành nội khoa, hô hấp, cấp cứu và hồi sức. Bệnh nhân có thể đến vì sốt, ho, khạc đờm, khó thở, đau ngực kiểu màng phổi, mệt lả, lơ mơ, SpO₂ giảm hoặc tụt huyết áp.
Điểm khó trong thực hành là viêm phổi có phổ biểu hiện rất rộng. Có bệnh nhân chỉ cần điều trị ngoại trú, nhưng cũng có bệnh nhân diễn tiến nhanh thành suy hô hấp, nhiễm trùng huyết, sốc nhiễm trùng, ARDS hoặc tử vong. Vì vậy, bác sĩ không nên chỉ dừng ở câu “có viêm phổi”, mà cần trả lời tiếp:
Bệnh nhân có suy hô hấp không?
Có sepsis hoặc sốc nhiễm trùng không?
Có cần nhập viện hoặc ICU không?
Có nguy cơ vi khuẩn kháng thuốc không?
Cần làm xét nghiệm vi sinh gì trước kháng sinh?
Kháng sinh kinh nghiệm nên chọn theo bối cảnh nào?
Khi nào đánh giá lại và xuống thang kháng sinh?
Khi nào cần tìm biến chứng hoặc chẩn đoán khác?
-
1. Mục tiêu học tập
-
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
-
3. Định nghĩa thực hành
-
4. Khi nào cần nghĩ đến viêm phổi cộng đồng?
-
5. Nguyên tắc cốt lõi
-
6. Tiếp cận trong 10 phút đầu
-
7. Cận lâm sàng ban đầu
-
8. Phân tầng mức độ nặng
-
9. Quyết định nơi điều trị
-
10. Tác nhân gây bệnh thường gặp
-
11. Kháng sinh kinh nghiệm
-
12. Khi nào cần bao phủ MRSA hoặc Pseudomonas?
-
13. Thời gian điều trị kháng sinh
-
14. Theo dõi đáp ứng điều trị
-
15. Biến chứng cần tìm
-
16. Chẩn đoán phân biệt quan trọng
-
17. Xuất viện và theo dõi sau viêm phổi
-
18. Lưu đồ: Tiếp cận viêm phổi cộng đồng
-
19. Bảng áp dụng nhanh
-
20. Áp dụng lại ca lâm sàng mở đầu
-
21. Lỗi thường gặp cần tránh
-
22. Câu hỏi tự lượng giá
-
23. Take-home messages
-
24. Tuyên bố
-
25. Tổng hợp nội dung bài học bằng infographic
Bài 6. CẬP NHẬT Viêm phổi bệnh viện, viêm phổi liên quan thở máy và viêm phổi hít
Viêm phổi trong bệnh viện là một trong những nhiễm trùng bệnh viện quan trọng nhất vì thường xảy ra ở bệnh nhân có nhiều bệnh nền, suy giảm miễn dịch, sau phẫu thuật, nằm lâu, dùng kháng sinh gần đây hoặc đang thở máy.
Khác với viêm phổi cộng đồng, viêm phổi bệnh viện có nguy cơ cao hơn liên quan đến:
Vi khuẩn Gram âm.
Pseudomonas aeruginosa.
Enterobacterales sinh ESBL.
Acinetobacter baumannii.
Staphylococcus aureus, gồm MRSA.
Vi khuẩn đa kháng.
Bệnh cảnh nặng hơn, dễ suy hô hấp và sốc nhiễm trùng.
Điểm khó là bệnh nhân nằm viện có thể sốt, bạch cầu tăng, X-quang xấu đi vì nhiều nguyên nhân khác nhau: phù phổi, xẹp phổi, ARDS, thuyên tắc phổi, xuất huyết phế nang, hít sặc, viêm phổi do virus, nhiễm trùng ngoài phổi hoặc phản ứng viêm sau phẫu thuật.
-
1. Mục tiêu học tập
-
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
-
3. Định nghĩa thực hành
-
4. Khi nào nghĩ đến HAP/VAP?
-
5. Nguyên tắc cốt lõi
-
6. Yếu tố nguy cơ vi khuẩn đa kháng
-
7. Tiếp cận trong 10 phút đầu
-
8. Cận lâm sàng ban đầu
-
9. Điều trị HAP
-
10. Điều trị VAP
-
11. Viêm phổi hít
-
12. Thời gian điều trị và đánh giá lại
-
13. Biến chứng cần nhận diện
-
14. Phòng ngừa VAP và HAP
-
15. Lưu đồ 1: Tiếp cận HAP/VAP
-
16. Lưu đồ 2: Tiếp cận viêm phổi hít
-
17. Bảng áp dụng nhanh
-
18. Áp dụng lại ca lâm sàng mở đầu
-
19. Lỗi thường gặp cần tránh
-
20. Câu hỏi tự lượng giá
-
21. Take-home messages
-
22. Tuyên bố
-
23. Tổng hợp nội dung bài học bằng infographic
Bài 7. CẬP NHẬT Lao phổi: chẩn đoán xác định, điều trị và theo dõi
Lao phổi là bệnh truyền nhiễm hô hấp quan trọng, thường gặp trong thực hành lâm sàng tại Việt Nam. Bệnh có thể biểu hiện âm thầm bằng ho kéo dài, sụt cân, sốt nhẹ về chiều, vã mồ hôi đêm; nhưng cũng có thể đến cấp cứu vì ho ra máu, suy hô hấp, tràn dịch màng phổi, lao kê hoặc nhiễm trùng nặng.
Điểm thực hành quan trọng là không nên chẩn đoán lao chỉ dựa vào “X-quang giống lao”, cũng không nên loại trừ lao chỉ vì soi AFB đờm âm tính một lần. Chẩn đoán lao cần phối hợp lâm sàng – hình ảnh – vi sinh – xét nghiệm phân tử – đánh giá nguy cơ kháng thuốc.
Bài học này giúp học viên trả lời 8 câu hỏi thực hành:
Khi nào cần nghi lao phổi?
Bệnh nhân nghi lao có cần cách ly không?
Cần lấy mẫu gì và lấy mấy mẫu?
AFB, Xpert/NAAT, cấy và kháng sinh đồ khác nhau thế nào?
Khi nào nghĩ lao kháng rifampicin/đa kháng?
Điều trị lao nhạy thuốc gồm những thuốc nào?
Theo dõi tác dụng phụ và đáp ứng điều trị ra sao?
Khi nào cần chuyển chuyên khoa/chương trình chống lao?
-
1. Mục tiêu học tập
-
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
-
3. Định nghĩa thực hành
-
4. Khi nào cần nghĩ đến lao phổi?
-
5. Nguyên tắc cốt lõi
-
6. Tiếp cận trong 10 phút đầu
-
7. Lấy mẫu đờm đúng cách
-
8. Diễn giải xét nghiệm lao
-
9. Hình ảnh học trong lao phổi
-
10. Đánh giá trước điều trị
-
11. Điều trị lao phổi nhạy thuốc
-
12. Tác dụng phụ thuốc lao hàng một
-
13. Theo dõi trong quá trình điều trị
-
14. Khi nào nghi lao kháng thuốc?
-
15. Lao và bệnh đồng mắc
-
16. Điều trị dự phòng lao
-
17. Quản lý người tiếp xúc và y tế công cộng
-
18. Khi nào cần nhập viện hoặc chuyển chuyên khoa?
-
19. Lưu đồ: Tiếp cận nghi lao phổi
-
20. Bảng áp dụng nhanh
-
21. Áp dụng lại ca lâm sàng mở đầu
-
22. Lỗi thường gặp cần tránh
-
23. Câu hỏi tự lượng giá
-
24. Take-home messages
-
25. Tuyên bố
-
26. Tổng hợp nội dung bằng infographic
Bài 8. CẬP NHẬT Ho ra máu: phân tầng nguy cơ và xử trí cấp cứu
Ho ra máu là triệu chứng có thể gặp trong rất nhiều bệnh cảnh hô hấp: lao phổi, giãn phế quản, viêm phổi, ung thư phổi, áp xe phổi, nấm phổi, thuyên tắc phổi, bệnh lý mạch máu phổi, rối loạn đông máu hoặc do thuốc kháng đông.
Đa số trường hợp ho ra máu lượng ít không gây tử vong ngay. Tuy nhiên, ho ra máu lượng nhiều hoặc ho ra máu gây suy hô hấp là cấp cứu nguy hiểm, vì bệnh nhân thường tử vong do ngạt máu trong đường thở, không chỉ do mất máu.
Điểm thực hành quan trọng:
Trong ho ra máu nặng, ưu tiên đầu tiên là bảo vệ đường thở và phổi lành, sau đó mới tìm nguyên nhân.
Bài học này giúp học viên tiếp cận ho ra máu theo hướng thực hành:
Phân biệt ho ra máu thật với nôn ra máu hoặc chảy máu mũi họng.
Phân tầng ho ra máu nhẹ, trung bình, nặng và đe dọa tính mạng.
Xử trí ban đầu trong 10 phút đầu.
Biết khi nào cần CT/CTA, nội soi phế quản, ICU, can thiệp nút mạch hoặc phẫu thuật.
Tránh các lỗi thường gặp như cho bệnh nhân nằm ngửa, chậm bảo vệ đường thở, bỏ sót lao/ung thư hoặc không đảo ngược rối loạn đông máu.
-
1. Mục tiêu học tập
-
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
-
3. Định nghĩa thực hành
-
4. Phân biệt ho ra máu, nôn ra máu và chảy máu mũi họng
-
5.Nguyên nhân ho ra máu thường gặp
-
6. Phân tầng mức độ ho ra máu
-
7. Tiếp cận trong 10 phút đầu
-
8. Tư thế bệnh nhân
-
9. Cận lâm sàng ban đầu
-
10. Vai trò của X-quang, CT/CTA và nội soi phế quản
-
11. Điều trị ban đầu theo mức độ
-
12. Vai trò của thuốc cầm máu và tranexamic acid
-
13. Nút động mạch phế quản
-
14. Khi nào cần phẫu thuật?
-
15. Xử trí theo nguyên nhân thường gặp
-
16. Khi nào cần nhập viện hoặc ICU?
-
17. Lưu đồ thực hành lâm sàng
-
18. Bảng áp dụng nhanh
-
19. Áp dụng lại ca lâm sàng mở đầu
-
20. Lỗi thường gặp cần tránh
-
21. Câu hỏi tự lượng giá
-
22. Take-home messages
-
23. Tuyên bố
-
24. Tóm tắt nội dung bằng infographic
Bài 9. CẬP NHẬT Tràn khí màng phổi: nhận diện, phân loại và xử trí
Tràn khí màng phổi là tình trạng có khí trong khoang màng phổi, làm phổi xẹp một phần hoặc toàn bộ. Bệnh nhân có thể đến vì đau ngực đột ngột, khó thở, ho khan, cảm giác tức ngực hoặc SpO₂ giảm.
Đa số trường hợp tràn khí màng phổi tự phát nguyên phát ở người trẻ, ổn định có thể không quá nguy kịch. Tuy nhiên, tràn khí màng phổi có thể trở thành cấp cứu tử vong nhanh nếu là tràn khí màng phổi áp lực, tràn khí hai bên, tràn khí trên bệnh nhân COPD nặng, bệnh phổi kẽ, thở máy, chấn thương ngực hoặc chỉ còn một phổi chức năng tốt.
-
1. Mục tiêu học tập
-
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
-
3. Định nghĩa thực hành
-
4. Khi nào cần nghĩ đến tràn khí màng phổi?
-
5. Nguyên tắc cốt lõi
-
6. Tiếp cận trong 10 phút đầu
-
7. Dấu hiệu nguy hiểm cần xử trí ngay
-
8. Chẩn đoán hình ảnh
-
9. Phân loại theo nguyên nhân và ý nghĩa xử trí
-
10. Xử trí tràn khí áp lực
-
11. Điều trị tràn khí tự phát nguyên phát
-
12. Điều trị tràn khí tự phát thứ phát
-
13. Dẫn lưu màng phổi: theo dõi và lỗi cần tránh
-
14. Rò khí kéo dài
-
15. Dự phòng tái phát và chỉ định ngoại lồng ngực
-
16. Tư vấn sau tràn khí màng phổi
-
17. Lưu đồ: Tiếp cận tràn khí màng phổi
-
18. Bảng áp dụng nhanh
-
19. Áp dụng lại ca lâm sàng mở đầu
-
20. Lỗi thường gặp cần tránh
-
21. Câu hỏi tự lượng giá
-
22. Take-home messages
-
23. Tuyên bố
-
24. Tổng hợp nội dung bằng infographic
Bài 10. CẬP NHẬT Tràn dịch màng phổi: tiếp cận dịch thấm, dịch tiết và dẫn lưu
Tràn dịch màng phổi là tình trạng tích tụ dịch bất thường trong khoang màng phổi. Đây không phải là một chẩn đoán cuối cùng, mà là một dấu hiệu của bệnh nền. Nguyên nhân có thể là suy tim, xơ gan, hội chứng thận hư, viêm phổi, lao, ung thư, thuyên tắc phổi, bệnh tự miễn, viêm tụy, chấn thương hoặc sau phẫu thuật.
Trong thực hành, tràn dịch màng phổi có thể được phát hiện khi bệnh nhân đến vì:
Khó thở.
Đau ngực kiểu màng phổi.
Ho khan.
Sốt.
Sụt cân.
Gõ đục, giảm rì rào phế nang.
X-quang ngực có mờ đáy phổi.
Siêu âm hoặc CT phát hiện dịch màng phổi.
-
1. Mục tiêu học tập
-
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
-
3. Định nghĩa thực hành
-
4. Khi nào nghĩ đến tràn dịch màng phổi?
-
5. Nguyên tắc cốt lõi
-
6. Tiếp cận trong 10 phút đầu
-
7. Cận lâm sàng ban đầu
-
8. Diễn giải dịch màng phổi
-
9. Tràn dịch cận viêm phổi và tràn mủ màng phổi
-
10. Lao màng phổi
-
11. Tràn dịch màng phổi ác tính
-
12. Tràn máu màng phổi
-
13. Tràn dưỡng chấp màng phổi
-
14. Vai trò của siêu âm, CT và sinh thiết
-
15. Chọc dịch màng phổi: thực hành an toàn
-
16. Dẫn lưu màng phổi
-
17. Lưu đồ: Tiếp cận tràn dịch màng phổi
-
18. Bảng áp dụng nhanh
-
19. Áp dụng lại ca lâm sàng mở đầu
-
20. Lỗi thường gặp cần tránh
-
21. Câu hỏi tự lượng giá
-
22. Take-home messages
-
23. Tuyên bố
-
24. Tổng hợp nội dung bằng infographic
Bài 11. CẬP NHẬT ARDS: nhận diện sớm và chiến lược bảo vệ phổi
ARDS là hội chứng suy hô hấp cấp nguy hiểm, thường xảy ra sau một bệnh cảnh nặng như viêm phổi, sepsis, hít sặc, chấn thương, viêm tụy cấp, truyền máu hoặc bỏng. Bệnh nhân thường có giảm oxy máu khó cải thiện, tổn thương phổi hai bên và cần hỗ trợ hô hấp mức cao.
Trong thực hành, điều quan trọng không phải chỉ là gọi tên ARDS, mà là nhận diện sớm bệnh nhân đang xấu đi để tránh trì hoãn ICU, trì hoãn đặt nội khí quản khi cần, hoặc thông khí với thể tích khí lưu thông quá cao gây tổn thương phổi do máy thở.
-
1. Mục tiêu học tập
-
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
-
3. Định nghĩa thực hành
-
4. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ ARDS
-
5. Khi nào cần nghĩ đến ARDS?
-
6. Chẩn đoán phân biệt quan trọng
-
7. Tiếp cận trong 10 phút đầu
-
8. Cận lâm sàng ban đầu
-
9. Phân tầng mức độ ARDS
-
10. Hỗ trợ hô hấp không xâm lấn: oxy, HFNC, NIV
-
11. Khi nào cần đặt nội khí quản?
-
12. Thông khí bảo vệ phổi
-
13. PEEP và recruitment
-
14. Nằm sấp
-
15. Giãn cơ
-
16. Dịch truyền và huyết động
-
17. Corticosteroid trong ARDS
-
18. ECMO
-
19. Theo dõi bệnh nhân ARDS
-
20. Lưu đồ: Tiếp cận ARDS
-
21. Bảng áp dụng nhanh
-
22. Áp dụng lại ca lâm sàng mở đầu
-
23. Lỗi thường gặp cần tránh
-
24. Câu hỏi tự lượng giá
-
25. Take-home messages
-
26. Tuyên bố
-
27. Tổng hợp nội dung bằng infographic
Bài 12. CẬP NHẬT Nhiễm trùng hô hấp do virus: cúm, COVID-19, RSV và viêm phế quản cấp
Nhiễm trùng hô hấp do virus là một trong những lý do khám bệnh thường gặp nhất ở phòng khám, cấp cứu và nội trú. Đa số bệnh nhân có thể hồi phục với điều trị triệu chứng, nghỉ ngơi, bù dịch và theo dõi. Tuy nhiên, một số bệnh nhân có thể diễn tiến thành viêm phổi virus, bội nhiễm vi khuẩn, suy hô hấp, đợt cấp COPD/hen, ARDS, mất bù suy tim hoặc sepsis.
Trong thực hành, bác sĩ cần tránh hai thái cực:
Một là lạm dụng kháng sinh cho mọi bệnh nhân ho sốt do virus.
Hai là đánh giá nhẹ bệnh nhân nguy cơ cao như người già, bệnh tim phổi mạn, COPD, hen nặng, suy giảm miễn dịch, thai kỳ, béo phì, bệnh thận, đái tháo đường hoặc SpO₂ giảm.
-
1. Mục tiêu học tập
-
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
-
3. Định nghĩa thực hành
-
4. Nguyên tắc cốt lõi
-
5. Tiếp cận trong 10 phút đầu
-
6. Cận lâm sàng gợi ý
-
7. Cúm: nhận diện và điều trị
-
8. COVID-19: phân tầng nguy cơ và điều trị
-
9. RSV ở người lớn
-
10. Viêm phế quản cấp và ho sau nhiễm virus
-
11. Khi nào cần kháng sinh?
-
12. Điều trị triệu chứng: dùng gì và tránh gì?
-
13. Phòng bệnh và kiểm soát lây nhiễm
-
14. Lưu đồ: Tiếp cận nhiễm trùng hô hấp do virus
-
15. Bảng áp dụng nhanh
-
16. Áp dụng lại ca lâm sàng mở đầu
-
17. Lỗi thường gặp cần tránh
-
18. Câu hỏi tự lượng giá
-
19. Take-home messages
-
20. Tuyên bố
-
21. Tổng hợp nội dung bằng infographic
Bài 13. CẬP NHẬT Thuyên tắc phổi cấp: nghi ngờ, chẩn đoán, phân tầng nguy cơ và điều trị
Thuyên tắc phổi là bệnh cảnh cấp cứu tim phổi quan trọng, xảy ra khi huyết khối, thường từ hệ tĩnh mạch sâu chi dưới hoặc chậu, di chuyển lên động mạch phổi. Biểu hiện lâm sàng rất đa dạng: có bệnh nhân chỉ đau ngực nhẹ và khó thở thoáng qua, nhưng cũng có bệnh nhân ngất, sốc, ngừng tuần hoàn hoặc tử vong đột ngột.
Điểm khó là thuyên tắc phổi có thể giống rất nhiều bệnh khác:
Viêm phổi.
Hen/COPD đợt cấp.
Hội chứng vành cấp.
Tràn khí màng phổi.
Phù phổi cấp.
Viêm màng phổi.
Rối loạn lo âu.
Đau cơ thành ngực.
Vì vậy, bác sĩ lâm sàng cần một cách tiếp cận có hệ thống. Không nên chụp CTPA cho mọi bệnh nhân đau ngực, nhưng cũng không được bỏ sót bệnh nhân PE nguy cơ cao.
-
1. Mục tiêu học tập
-
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
-
3. Định nghĩa thực hành
-
4. Khi nào cần nghĩ đến thuyên tắc phổi?
-
5. Nguyên tắc cốt lõi
-
6. Tiếp cận trong 10 phút đầu
-
7. Cận lâm sàng ban đầu
-
8. Công cụ xác suất lâm sàng
-
9. D-dimer: dùng đúng để tránh hại
-
10. Chẩn đoán hình ảnh
-
11. Phân tầng nguy cơ sau khi chẩn đoán PE
-
12. Điều trị chống đông
-
13. Tái tưới máu trong PE
-
14. Hỗ trợ hô hấp và huyết động
-
15. Lọc tĩnh mạch chủ dưới
-
16. Thời gian chống đông
-
17. PE trong các tình huống đặc biệt
-
18. Theo dõi sau PE
-
19. Lưu đồ: Tiếp cận nghi thuyên tắc phổi cấp
-
20. Bảng áp dụng nhanh
-
21. Áp dụng lại ca lâm sàng mở đầu
-
22. Lỗi thường gặp cần tránh
-
23. Câu hỏi tự lượng giá
-
24. Take-home messages
-
25. Tuyên bố
-
26. Tổng hợp nội dung bằng infographic
Bài 14. CẬP NHẬT Ung thư phổi và nốt phổi: phát hiện sớm, chẩn đoán và xử trí ban đầu
Ung thư phổi là một trong những bệnh lý ác tính quan trọng nhất trong thực hành hô hấp – nội khoa – cấp cứu. Bệnh thường được phát hiện muộn vì triệu chứng ban đầu dễ nhầm với viêm phế quản, COPD, lao phổi, viêm phổi hoặc ho do hút thuốc.
Trong thực hành, bác sĩ thường gặp 3 tình huống:
Bệnh nhân có triệu chứng nghi ung thư phổi: ho kéo dài, ho ra máu, sụt cân, đau ngực, khó thở, khàn tiếng.
Bệnh nhân có nốt phổi tình cờ trên CT/X-quang.
Bệnh nhân có biến chứng cấp cứu do ung thư phổi: chèn ép tĩnh mạch chủ trên, ho ra máu nặng, tắc nghẽn đường thở trung tâm, tràn dịch màng phổi ác tính, di căn não, tăng calci máu.
-
1. Mục tiêu học tập
-
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
-
3. Định nghĩa thực hành
-
4. Khi nào cần nghĩ đến ung thư phổi?
-
5. Tầm soát ung thư phổi bằng LDCT
-
6. Tiếp cận nốt phổi tình cờ
-
7. Tiếp cận trong 10 phút đầu khi nghi ung thư phổi
-
8. Cận lâm sàng cần làm
-
9. Xét nghiệm phân tử và PD-L1 trong NSCLC
-
10. Phân giai đoạn ung thư phổi
-
11. Các cấp cứu liên quan ung thư phổi
-
12. Điều trị tổng quan
-
13. Theo dõi và tư vấn bệnh nhân
-
14. Lưu đồ 1: Tiếp cận bệnh nhân nghi ung thư phổi
-
15. Lưu đồ 2: Tiếp cận nốt phổi tình cờ
-
16. Bảng áp dụng nhanh
-
17. Áp dụng lại ca lâm sàng mở đầu
-
18. Lỗi thường gặp cần tránh
-
19. Câu hỏi tự lượng giá
-
20. Take-home messages
-
21. Tuyên bố
-
22. Tổng hợp nội dung bằng infographic
Bài 15. CẬP NHẬT Giãn phế quản ở người lớn: chẩn đoán nguyên nhân, quản lý nền và đợt cấp
Giãn phế quản là bệnh hô hấp mạn tính đặc trưng bởi giãn bất thường và không hồi phục của phế quản, thường đi kèm viêm mạn tính, tăng tiết đờm, nhiễm trùng tái diễn và tổn thương đường thở tiến triển.
Trong thực hành, bệnh nhân giãn phế quản thường đến khám vì:
Ho đờm kéo dài nhiều tháng hoặc nhiều năm.
Khạc đờm mủ tái diễn.
Nhiễm trùng hô hấp lặp lại.
Viêm phổi tái diễn.
Khó thở.
Ho ra máu.
Mệt mỏi, giảm chất lượng sống.
Đợt cấp phải dùng kháng sinh nhiều lần.
Điểm dễ sai là chỉ điều trị từng đợt bằng kháng sinh mà không xây dựng kế hoạch nền. Nếu không đánh giá nguyên nhân, không cấy đờm, không hướng dẫn dẫn lưu đờm, không kiểm tra Pseudomonas/NTM, không phục hồi chức năng và không dự phòng đợt cấp, bệnh nhân rất dễ rơi vào vòng xoắn:
đờm ứ → nhiễm trùng → viêm → tổn thương phế quản thêm → càng ứ đờm → càng nhiễm trùng.
-
1. Mục tiêu học tập
-
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
-
3. Định nghĩa thực hành
-
4. Khi nào cần nghĩ đến giãn phế quản?
-
5. Nguyên tắc cốt lõi
-
6. Tiếp cận trong 10 phút đầu
-
7. Chẩn đoán xác định
-
8. Đánh giá mức độ nặng
-
9. Điều trị nền trong giai đoạn ổn định
-
10. Điều trị đợt cấp giãn phế quản
-
11. Pseudomonas aeruginosa trong giãn phế quản
-
12. Kháng sinh dài hạn
-
13. NTM trong giãn phế quản
-
14. ABPA và hen/COPD đi kèm
-
15. Ho ra máu trong giãn phế quản
-
16. Khi nào cần nhập viện hoặc chuyển chuyên khoa?
-
17. Lưu đồ 1: Tiếp cận bệnh nhân nghi giãn phế quản
-
18. Lưu đồ 2: Xử trí đợt cấp giãn phế quản
-
19. Bảng áp dụng nhanh
-
20. Áp dụng lại ca lâm sàng mở đầu
-
21. Lỗi thường gặp cần tránh
-
22. Câu hỏi tự lượng giá
-
23. Take-home messages
-
24. Tuyên bố
-
25. Tổng hợp bài học bằng infographic
Cảm nhận & Đánh giá từ Học viên
Chưa có đánh giá
