Bảng áp dụng nhanh

Bảng 1. Đọc CBC trong 60 giây

Thành phần Câu hỏi cần trả lời
Hb Thấp cấp hay mạn, có triệu chứng/sốc không?
MCV Nhỏ, bình thường hay to?
Reticulocyte Tủy có đáp ứng không?
WBC Cao/thấp, có blast không?
ANC Có nguy cơ sốt giảm bạch cầu không?
Platelet Mức độ giảm, có chảy máu hay huyết khối không?
Smear Schistocytes, blast, platelet clumping, dysplasia?
Nhiều dòng Chỉ một dòng hay giảm nhiều dòng?
Bối cảnh Sepsis, ung thư, thai kỳ, thuốc, gan, thận?
Diễn tiến Mới xuất hiện hay mạn tính?

Bảng 2. Mẫu hình đông máu

Mẫu hình Nghĩ nhiều
PT kéo dài đơn độc Warfarin, vitamin K, gan sớm, factor VII
aPTT kéo dài đơn độc Heparin, lupus anticoagulant, hemophilia, inhibitor
PT + aPTT kéo dài DIC, gan nặng, vitamin K nặng, massive transfusion, thuốc
Fibrinogen thấp DIC, sản khoa, gan nặng, massive bleeding
D-dimer tăng đơn độc Không đặc hiệu: VTE, sepsis, ung thư, viêm, thai kỳ, sau mổ
Tiểu cầu thấp + PT kéo dài + D-dimer cao DIC trong bối cảnh phù hợp
Tiểu cầu thấp + PT/aPTT bình thường + schistocytes TTP/TMA
aPTT kéo dài + chảy máu mới ở người già/sau sinh Nghĩ acquired hemophilia
INR cao + warfarin Quá liều warfarin/thiếu vitamin K/tương tác
Đông máu bình thường + xuất huyết niêm mạc Tiểu cầu/vWF/rối loạn chức năng tiểu cầu

Bảng 3. Giảm tiểu cầu nguy hiểm

Tình huống Chẩn đoán cần nghĩ
Tiểu cầu thấp + schistocytes + LDH tăng TTP/TMA
Tiểu cầu thấp + heparin ngày 5–10 + huyết khối HIT
Tiểu cầu thấp + sepsis + PT kéo dài + fibrinogen giảm DIC
Tiểu cầu thấp đơn độc, PT/aPTT bình thường ITP/thuốc/virus
Tiểu cầu thấp + blast Leukemia cấp
Tiểu cầu thấp + giảm Hb/WBC Suy tủy, leukemia, MDS, thuốc
Tiểu cầu thấp + thai kỳ + men gan tăng HELLP/TMA thai kỳ
Tiểu cầu thấp + lách to Cường lách, gan, huyết học ác tính
Tiểu cầu thấp giả EDTA clumping, cần smear/lặp mẫu
Tiểu cầu thấp + xuất huyết nội sọ Cấp cứu truyền tiểu cầu/chuyên khoa

Bảng 4. Khi nào cần truyền/hỗ trợ chế phẩm máu?

Vấn đề Hướng nghĩ
Hb thấp ổn định Cân nhắc ngưỡng hạn chế, thường Hb <7 g/dL ở người lớn ổn định
Xuất huyết cấp/sốc Truyền theo huyết động và kiểm soát nguồn chảy máu
Tiểu cầu <10 G/L không chảy máu Cân nhắc truyền dự phòng nếu phù hợp
Tiểu cầu thấp + chảy máu Truyền theo mức độ chảy máu/vị trí
Thủ thuật/phẫu thuật Thường cần ngưỡng tiểu cầu cao hơn, tùy thủ thuật
PT/aPTT kéo dài + chảy máu Cân nhắc plasma/PCC/đảo ngược thuốc theo nguyên nhân
Fibrinogen thấp + chảy máu Cryoprecipitate hoặc fibrinogen concentrate theo phác đồ
Warfarin chảy máu nặng Vitamin K + PCC nếu có, theo phác đồ
DOAC chảy máu nặng Ngưng thuốc, hồi sức, antidote/PCC chọn lọc tùy thuốc và nguồn lực
TTP/HIT nghi ngờ Không truyền tiểu cầu bừa bãi nếu không chảy máu đe dọa tính mạng

Bảng 5. Khi nào gọi huyết học khẩn?

Dấu hiệu Lý do
Nghi TTP/TMA Cần plasma exchange/điều trị đặc hiệu
Nghi HIT trung bình/cao Ngưng heparin, kháng đông thay thế
DIC nặng Hỗ trợ đông máu phức tạp
Blast máu ngoại vi Nghi leukemia cấp
WBC rất cao + khó thở/thần kinh Leukostasis
Sốt giảm bạch cầu nặng Cấp cứu nhiễm trùng
Giảm nhiều dòng nặng Suy tủy/leukemia/MDS
Thiếu máu tan máu nặng Cần phân loại và điều trị
aPTT kéo dài + chảy máu mới Acquired hemophilia
Huyết khối bất thường/tái phát Cần đánh giá huyết học
Chảy máu không kiểm soát Cần chiến lược chế phẩm/đảo ngược
Cần plasma exchange Huyết học/truyền máu khẩn