Bệnh sử độc chất: hỏi nhanh nhưng có cấu trúc

Sau khi đã xử trí đe dọa tính mạng, cần khai thác bệnh sử độc chất.

1. Chất gì?

  • Tên thuốc.
  • Hàm lượng.
  • Dạng bào chế: thường, phóng thích kéo dài, miếng dán, dung dịch.
  • Hóa chất, thuốc bảo vệ thực vật, khí, nấm, cây độc.
  • Rượu hoặc ma túy kèm theo.
  • Thuốc kê toa, thuốc không kê toa, thuốc nam, thực phẩm chức năng.

2. Bao nhiêu?

  • Số viên.
  • Số vỉ.
  • Nồng độ dung dịch.
  • Lượng ước tính.
  • Số lượng còn lại trong vỏ thuốc.
  • Cân nặng bệnh nhân.

3. Khi nào?

  • Thời điểm uống/tiếp xúc.
  • Uống một lần hay nhiều lần.
  • Có nôn sau uống không.
  • Đến viện sau bao lâu.
  • Có chất phóng thích kéo dài không.

4. Vì sao?

  • Tự tử.
  • Vô ý.
  • Sai liều.
  • Lạm dụng chất.
  • Tai nạn nghề nghiệp.
  • Nhầm thuốc.
  • Ngộ độc tập thể.
  • Bạo hành hoặc đầu độc.

5. Bệnh nhân là ai?

  • Tuổi.
  • Cân nặng.
  • Thai kỳ.
  • Bệnh gan, thận, tim.
  • Động kinh.
  • Rối loạn tâm thần.
  • Thuốc đang dùng.
  • Dị ứng.
  • Tiền sử tự sát.
  • Người già, trẻ em, suy giảm nhận thức.

6. Có bằng chứng vật lý không?

  • Vỏ thuốc.
  • Chai hóa chất.
  • Ảnh chụp hiện trường.
  • Đơn thuốc.
  • Tin nhắn.
  • Camera.
  • Người chứng kiến.
  • Mẫu chất nôn hoặc chất nghi ngờ nếu phù hợp quy trình.

 

Bệnh sử độc chất tốt phải trả lời 5 câu: chất gì, bao nhiêu, khi nào, vì sao, bệnh nhân là ai.