CẬP NHẬT Huyết học – Đông máu cấp cứu và bệnh mạn thường gặp 24. Tổng hợp nội dung bằng infographic
CẬP NHẬT Huyết học – Đông máu cấp cứu và bệnh mạn thường gặp
0% Completed
Bài 1. CẬP NHẬT Tiếp cận bất thường huyết học trong 10 phút đầu: CBC – Hb – tiểu cầu – PT/aPTT – D-dimer – chảy máu – huyết khối
1. Mục tiêu học tập
Reading
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
Reading
3. Tư duy 10 phút đầu: bệnh nhân ổn định hay đang nguy kịch?
Reading
4. Đọc CBC theo 5 dòng: Hb – MCV – WBC/ANC – platelet – smear
Reading
5. Hb thấp: thiếu máu cấp cứu hay thiếu máu mạn?
Reading
6. Tiểu cầu thấp: giảm bao nhiêu chưa đủ, phải hỏi “nguyên nhân gì và có huyết khối không?”
Reading
7. WBC bất thường: nhiễm trùng, leukemia hay suy tủy?
Reading
8. PT/INR, aPTT, fibrinogen, D-dimer: đọc theo mẫu hình
Reading
9. Bệnh nhân đang chảy máu: xử trí theo 5 trục
Reading
10. Bệnh nhân có huyết khối: đừng chỉ nhìn D-dimer
Reading
11. Truyền máu và chế phẩm máu: truyền đúng thành phần, đúng mục tiêu
Reading
12. Ba cấp cứu không được bỏ sót: TTP – HIT – DIC
Reading
13. Phết máu ngoại vi và reticulocyte: hai công cụ nhỏ nhưng quyết định lớn
Reading
14. Khi nào cần hội chẩn huyết học khẩn?
Reading
15. Lưu đồ 1. Tiếp cận bất thường huyết học trong 10 phút đầu
Reading
16. Lưu đồ 2. Hb thấp trong cấp cứu
Reading
17. Lưu đồ 3. Giảm tiểu cầu cấp
Reading
18. Lưu đồ 4. PT/aPTT/D-dimer bất thường
Reading
19. Bảng áp dụng nhanh
Reading
20. Lỗi thường gặp
Reading
21. Câu hỏi tự lượng giá
Reading
22. Take-home messages
Reading
23. Tuyên bố
Reading
24. Tổng hợp nội dung bằng infographic
Reading
Bài 2. CẬP NHẬT Thiếu máu cấp và thiếu máu nặng trong cấp cứu: Mất máu – tan máu – giảm sinh máu – truyền máu – ngưỡng can thiệp
1. Mục tiêu học tập
Reading
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
Reading
3. Tư duy 10 phút đầu: thiếu máu này có đang giết bệnh nhân không?
Reading
4. ABCDE trong thiếu máu cấp và thiếu máu nặng
Reading
5. Thiếu máu cấp hay mạn: tốc độ giảm Hb quan trọng hơn con số tuyệt đối
Reading
6.Ba cơ chế lớn: mất máu – tan máu – giảm sinh máu
Reading
7. MCV giúp định hướng, nhưng không được dùng đơn độc
Reading
8. Reticulocyte: câu hỏi “tủy có đáp ứng không?”
Reading
9. Thiếu máu do mất máu: đừng để Hb làm chậm kiểm soát nguồn
Reading
10. Thiếu máu do tan máu: nhận diện bằng màu da, nước tiểu, LDH và smear
Reading
11. Thiếu máu do giảm sinh máu: khi tủy im lặng
Reading
12. Quyết định truyền hồng cầu: ngưỡng, triệu chứng và cá thể hóa
Reading
13. Truyền hồng cầu thực hành: truyền từng đơn vị, đánh giá lại, theo dõi biến chứng
Reading
14. Thiếu máu kèm bệnh tim mạch, suy thận, ung thư, thai kỳ: không dùng một công thức cho tất cả
Reading
15. Xét nghiệm cần làm trong 10–30 phút đầu
Reading
16. Khi nào cần hội chẩn khẩn?
Reading
17. Lưu đồ 1. Tiếp cận thiếu máu trong 10 phút đầu
Reading
18. Lưu đồ 2. Hb thấp + nghi mất máu
Reading
19. Lưu đồ 3. Hb thấp + nghi tan máu
Reading
20. Lưu đồ 4. Hb thấp + reticulocyte thấp
Reading
21. Bảng áp dụng nhanh
Reading
22. Lỗi thường gặp
Reading
23. Câu hỏi tự lượng giá
Reading
24. Take-home messages
Reading
25. Tuyên bố
Reading
26. Tổng hợp nội dung bằng infographic
Reading
Bài 3. CẬP NHẬT Xuất huyết cấp và rối loạn đông máu: Shock – platelet – PT/aPTT – fibrinogen – plasma – cryoprecipitate
1. Mục tiêu học tập
Reading
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
Reading
3. Tư duy 10 phút đầu: chảy máu này có đe dọa tính mạng không?
Reading
4. ABCDE trong xuất huyết cấp
Reading
5. Kiểm soát nguồn chảy máu: điều trị quan trọng nhất
Reading
6. Bộ xét nghiệm ban đầu trong chảy máu cấp
Reading
7. Tiểu cầu trong xuất huyết: số lượng và chức năng đều quan trọng
Reading
8. PT/INR và aPTT: đọc mẫu hình trước khi truyền plasma
Reading
9. Fibrinogen: xét nghiệm dễ quên nhưng quyết định cục máu đông
Reading
10. Massive haemorrhage protocol: khi nào kích hoạt?
Reading
11. Tranexamic acid: dùng đúng bệnh cảnh, đúng thời điểm
Reading
12. Chảy máu do thuốc kháng đông và kháng kết tập tiểu cầu
Reading
13. DIC và chảy máu trong sepsis, ung thư, sản khoa
Reading
14. Chảy máu trong bệnh gan và suy thận
Reading
15. Khi nào cần hội chẩn khẩn?
Reading
16. Lưu đồ 1. Tiếp cận xuất huyết cấp trong 10 phút đầu
Reading
17. Lưu đồ 2. Chảy máu + rối loạn đông máu
Reading
18. Lưu đồ 3. Chảy máu ở bệnh nhân dùng thuốc kháng đông
Reading
19. Lưu đồ 4. Massive haemorrhage protocol
Reading
20. Bảng áp dụng nhanh
Reading
21. Lỗi thường gặp
Reading
22. Câu hỏi tự lượng giá
Reading
23. Take-home messages
Reading
24. Tuyên bố
Reading
25. Tổng hợp nội dung bằng infographic
Reading
Bài 4. CẬP NHẬT Giảm tiểu cầu cấp nguy hiểm: ITP – TTP – HIT – DIC – thuốc – khi nào không truyền tiểu cầu
1. Mục tiêu học tập
Reading
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
Reading
3. Tư duy 10 phút đầu: giảm tiểu cầu này có nguy hiểm không?
Reading
4. Phân mức giảm tiểu cầu và ý nghĩa thực hành
Reading
5. Phân loại cơ chế giảm tiểu cầu
Reading
6. ITP: giảm tiểu cầu miễn dịch không phải chẩn đoán “vứt rác”
Reading
7. TTP và thrombotic microangiopathy: không được chờ đủ ngũ chứng
Reading
8. HIT: giảm tiểu cầu nhưng bệnh chính là huyết khối
Reading
9. DIC: giảm tiểu cầu trong cơn bão đông máu tiêu thụ
Reading
10. Giảm tiểu cầu do thuốc: phải hỏi mốc thời gian
Reading
11. Giảm tiểu cầu trong nhiễm trùng và bệnh nhiệt đới
Reading
12. Giảm tiểu cầu trong thai kỳ và sản khoa
Reading
13. Khi nào truyền tiểu cầu, khi nào không?
Reading
14. Xét nghiệm cần làm trong 10–30 phút đầu
Reading
15. Khi nào cần hội chẩn huyết học khẩn?
Reading
16. Lưu đồ 1. Tiếp cận giảm tiểu cầu cấp trong 10 phút đầu
Reading
17. Lưu đồ 2. Giảm tiểu cầu + thiếu máu
Reading
18. Lưu đồ 3. Nghi HIT
Reading
19. Lưu đồ 4. Khi nào truyền tiểu cầu?
Reading
20. Bảng áp dụng nhanh
Reading
21. Lỗi thường gặp
Reading
22. Câu hỏi tự lượng giá
Reading
23. Take-home messages
Reading
24. Tuyên bố
Reading
25. Tổng hợp nội dung bằng infographic
Reading
Bài 5. CẬP NHẬT Đông máu nội mạch lan tỏa và rối loạn đông máu trong sepsis: DIC – fibrinogen – D-dimer – tiểu cầu – xuất huyết – huyết khối
1. Mục tiêu học tập
Reading
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
Reading
3. DIC là gì? Hiểu cơ chế để không xử trí sai
Reading
4. Nguyên nhân DIC: luôn tìm bệnh nền
Reading
5. DIC trong sepsis: từ sepsis-induced coagulopathy đến overt DIC
Reading
6. Xét nghiệm DIC: không có một xét nghiệm đơn độc
Reading
7. ISTH DIC score: dùng để hỗ trợ, không thay thế lâm sàng
Reading
8. Phân biệt DIC với các bệnh dễ nhầm
Reading
9. DIC chảy máu: xử trí theo thành phần thiếu hụt
Reading
10. DIC huyết khối: không phải lúc nào cũng cấm kháng đông
Reading
11. DIC trong sepsis: điều trị gốc là xử trí sepsis
Reading
12. Có nên dùng antithrombin, thrombomodulin, protein C, TXA?
Reading
13. DIC trong sản khoa: fibrinogen giảm là dấu rất nguy hiểm
Reading
14. DIC trong leukemia cấp, đặc biệt APL
Reading
15. Theo dõi DIC: xét nghiệm động, không phải chụp ảnh tĩnh
Reading
16. Khi nào cần hội chẩn khẩn?
Reading
17. Lưu đồ 1. Nghi DIC trong 10 phút đầu
Reading
18. Lưu đồ 2. DIC trong sepsis
Reading
19. Lưu đồ 3. DIC chảy máu
Reading
20. Lưu đồ 4. DIC huyết khối
Reading
21. Bảng áp dụng nhanh
Reading
22. Lỗi thường gặp
Reading
23. Câu hỏi tự lượng giá
Reading
24. Take-home messages
Reading
25. Tuyên bố
Reading
26. Tổng hợp nội dung bằng infographic
Reading
Bài 6. CẬP NHẬT Huyết khối tĩnh mạch sâu và thuyên tắc phổi dưới góc nhìn huyết học: DVT – PE – kháng đông – ung thư – thai kỳ – thời gian điều trị
1. Mục tiêu học tập
Reading
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
Reading
3. VTE là gì và vì sao nguy hiểm?
Reading
4. Yếu tố nguy cơ VTE: provoked, unprovoked và chronic risk factor
Reading
5. Nghi DVT: đừng dùng D-dimer trước khi ước tính xác suất
Reading
6. Nghi PE: phân tầng nguy cơ trước khi chụp
Reading
7. PE nguy cơ cao, trung bình, thấp: quyết định nơi điều trị và có tiêu sợi huyết không
Reading
8. Kháng đông ban đầu: chọn thuốc theo bệnh nhân, không theo thói quen
Reading
9. Khi nào không kháng đông được: IVC filter và can thiệp cơ học
Reading
10. VTE ở bệnh nhân ung thư
Reading
11. VTE trong thai kỳ và hậu sản
Reading
12. Thời gian điều trị: 3 tháng, 6 tháng hay kéo dài?
Reading
13. Theo dõi khi dùng kháng đông
Reading
14. Tầm soát ung thư và thrombophilia sau VTE
Reading
15. Các tình huống đặc biệt dễ sai
Reading
16. Lưu đồ 1. Nghi DVT chi dưới
Reading
17. Lưu đồ 2. Nghi PE
Reading
18. Lưu đồ 3. Chọn kháng đông ban đầu
Reading
19. Lưu đồ 4. Quyết định thời gian điều trị
Reading
20. Bảng áp dụng nhanh
Reading
21. Lỗi thường gặp
Reading
22. Câu hỏi tự lượng giá
Reading
23. Take-home messages
Reading
24. Tuyên bố
Reading
25. Tổng hợp nội dung bằng infographic
Reading
Bài 7. CẬP NHẬT Chảy máu khi dùng kháng đông và kháng kết tập tiểu cầu: Warfarin – DOAC – heparin – aspirin – reversal – restart anticoagulation
1. Mục tiêu học tập
Reading
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
Reading
3. Phân loại mức độ chảy máu: nhẹ, nặng, đe dọa tính mạng
Reading
4. Tiếp cận ABCDE trong chảy máu do antithrombotic
Reading
5. Hỏi thuốc trong 60 giây: tên thuốc, liều cuối, chức năng thận
Reading
6. Xét nghiệm ban đầu: đừng để INR đánh lừa trong DOAC
Reading
7. Nguyên tắc đảo ngược: không đảo ngược mọi ca, nhưng đừng chậm trong ca nặng
Reading
8. Warfarin/VKA chảy máu: vitamin K + PCC khi nặng
Reading
9. Dabigatran chảy máu: nghĩ idarucizumab và chức năng thận
Reading
10. Apixaban/rivaroxaban/edoxaban chảy máu: factor Xa inhibitor không đo bằng INR
Reading
11. Heparin và LMWH chảy máu: ngưng thuốc, protamine, theo dõi
Reading
12. Aspirin và kháng kết tập tiểu cầu: không truyền tiểu cầu phản xạ
Reading
13. Xuất huyết tiêu hóa khi dùng kháng đông/kháng kết tập
Reading
14. Xuất huyết nội sọ hoặc chấn thương đầu khi dùng antithrombotic
Reading
15. Khi nào khởi động lại kháng đông/kháng kết tập?
Reading
16. Khi nào cần hội chẩn khẩn?
Reading
17. Lưu đồ 1. Chảy máu khi dùng antithrombotic trong 10 phút đầu
Reading
18. Lưu đồ 2. Đảo ngược theo loại thuốc
Reading
19. Lưu đồ 3. Xuất huyết tiêu hóa khi dùng kháng đông/kháng kết tập
Reading
20. Lưu đồ 4. Quyết định restart sau chảy máu
Reading
21. Bảng áp dụng nhanh
Reading
22. Lỗi thường gặp
Reading
23. Câu hỏi tự lượng giá và Take-home messages
Reading
24. Take-home messages
Reading
25. Tuyên bố
Reading
26. Tổng hợp nội dung bằng infographic
Reading
Bài 8. CẬP NHẬT Truyền máu và biến chứng truyền máu trong thực hành: RBC – platelet – plasma – transfusion reaction – TRALI – TACO
1. Mục tiêu học tập
Reading
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
Reading
3. Trước khi truyền máu: hỏi 5 câu bắt buộc
Reading
4. Hồng cầu lắng: truyền để tăng vận chuyển oxy, không phải để làm đẹp Hb
Reading
5. Tiểu cầu: truyền để giảm chảy máu, nhưng không phải mọi giảm tiểu cầu đều truyền
Reading
6. Fresh frozen plasma: bổ sung yếu tố đông máu, không phải thuốc sửa INR
Reading
7. Cryoprecipitate: nghĩ fibrinogen
Reading
8. PCC: chủ yếu nghĩ đảo ngược warfarin/VKA khẩn
Reading
9. An toàn trước truyền máu: sai người – sai túi máu là thảm họa
Reading
10. Theo dõi trong và sau truyền máu
Reading
11. Xử trí ban đầu khi nghi phản ứng truyền máu
Reading
12. Sốt trong lúc truyền máu: FNHTR, tan máu cấp hay nhiễm khuẩn đơn vị máu?
Reading
13. Dị ứng và phản vệ trong truyền máu
Reading
14. Tan máu cấp do truyền máu: nghĩ sai ABO cho đến khi chứng minh ngược lại
Reading
15. Khó thở sau truyền máu: TACO hay TRALI?
Reading
16. Nhiễm khuẩn đơn vị máu và sepsis sau truyền
Reading
17. Phản ứng muộn và biến chứng lâu dài
Reading
18. Chế phẩm đặc biệt: khi nào cần nghĩ đến?
Reading
19. Lưu đồ 1. Quyết định truyền máu trong 10 phút đầu
Reading
20. Lưu đồ 2. Chọn chế phẩm máu
Reading
21. Lưu đồ 3. Nghi phản ứng truyền máu cấp
Reading
22. Lưu đồ 4. Khó thở sau truyền máu: TACO hay TRALI?
Reading
23. Bảng áp dụng nhanh
Reading
24. Lỗi thường gặp
Reading
25. Câu hỏi tự lượng giá
Reading
26. Take-home messages
Reading
27. Tuyên bố
Reading
28. Tổng hợp nội dung bằng infographic
Reading
Bài 9. CẬP NHẬT Tiếp cận thiếu máu mạn tính: MCV – reticulocyte – ferritin – B12 – folate – hemolysis – chronic disease
1. Mục tiêu học tập
Reading
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
Reading
3. Bước 1: Xác nhận thiếu máu và mức độ nguy hiểm
Reading
4. Bước 2: Đọc CBC theo 6 dòng
Reading
5. Bước 3: Reticulocyte – tủy có đáp ứng không?
Reading
6. Bước 4: Chia theo MCV nhưng luôn nhớ thiếu máu hỗn hợp
Reading
7. Thiếu máu hồng cầu nhỏ: thiếu sắt trước, nhưng đừng quên thalassemia và viêm mạn
Reading
8. Ferritin, TSAT, TIBC: đọc đúng trong viêm mạn
Reading
9. Thiếu máu thiếu sắt mạn: điều trị sắt nhưng phải tìm nguồn mất máu
Reading
10. Thiếu máu hồng cầu bình thường: nhóm dễ bị bỏ sót nhất
Reading
11. Thiếu máu bệnh mạn/viêm: không phải chẩn đoán để dừng suy nghĩ
Reading
12. Thiếu máu trong bệnh thận mạn
Reading
13. Thiếu máu hồng cầu to: B12/folate, rượu, gan, giáp, thuốc, MDS
Reading
14. Vitamin B12 và folate: đừng bỏ sót triệu chứng thần kinh
Reading
15. Tan máu mạn: Hb thấp nhưng tủy phải tăng tốc
Reading
16. Khi nào nghĩ bệnh tủy, leukemia, MDS hoặc myeloma?
Reading
17. Khi nào truyền hồng cầu trong thiếu máu mạn?
Reading
18. Lưu đồ 1. Tiếp cận thiếu máu mạn tính
Reading
19. Lưu đồ 2. Thiếu máu hồng cầu nhỏ
Reading
20. Lưu đồ 3. Thiếu máu hồng cầu bình thường
Reading
21. Lưu đồ 4. Thiếu máu hồng cầu to
Reading
22. Bảng áp dụng nhanh
Reading
23. Lỗi thường gặp
Reading
24. Câu hỏi tự lượng giá
Reading
25. Take-home messages
Reading
26. Tuyên bố
Reading
27. Tổng hợp nội dung bằng infographic
Reading
Bài 10. CẬP NHẬT Thiếu máu thiếu sắt: Ferritin – mất máu tiêu hóa – kinh nguyệt – sắt uống – sắt tĩnh mạch
1. Mục tiêu học tập
Reading
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
Reading
3. Sinh lý bệnh: vì sao thiếu sắt gây thiếu máu?
Reading
4. Biểu hiện lâm sàng: không chỉ mệt và xanh xao
Reading
5. Xét nghiệm chẩn đoán: CBC + ferritin + TSAT là nền tảng
Reading
6. Đọc ferritin trong viêm: ferritin cao không phải lúc nào cũng đủ sắt
Reading
7. Phân biệt thiếu máu thiếu sắt với thalassemia trait và thiếu máu bệnh mạn
Reading
8. Tìm nguyên nhân: thiếu sắt là hậu quả, không phải nguyên nhân
Reading
9. Nam giới và phụ nữ sau mãn kinh: phải ưu tiên đường tiêu hóa
Reading
10. Phụ nữ tiền mãn kinh: không phải cứ thiếu sắt là do kinh nguyệt
Reading
11. Thai kỳ và hậu sản: nhu cầu sắt tăng, nhưng vẫn phải tìm mất máu
Reading
12. Celiac, H. pylori, kém hấp thu và sau phẫu thuật dạ dày – ruột
Reading
13. Điều trị sắt uống: dùng đúng, theo dõi đúng, xử trí tác dụng phụ
Reading
14. Theo dõi đáp ứng sắt uống: Hb phải tăng, ferritin phải phục hồi
Reading
15. Sắt tĩnh mạch: khi nào cần dùng?
Reading
16. Khi nào cần truyền hồng cầu?
Reading
17. Thiếu sắt không đáp ứng điều trị: 10 câu hỏi cần kiểm tra
Reading
18. Khi nào cần chuyển chuyên khoa?
Reading
19. Lưu đồ 1. Chẩn đoán thiếu máu thiếu sắt
Reading
20. Lưu đồ 2. Tìm nguyên nhân thiếu sắt
Reading
21. Lưu đồ 3. Điều trị sắt
Reading
22. Lưu đồ 4. Thiếu sắt không đáp ứng
Reading
23. Bảng áp dụng nhanh
Reading
24. Lỗi thường gặp
Reading
25. Câu hỏi tự lượng giá
Reading
26. Take-home messages
Reading
27. Tuyên bố
Reading
28. Tổng hợp nội dung bằng infographic
Reading
Bài 11. CẬP NHẬT Thiếu máu hồng cầu to và thiếu vitamin: B12/folate Macrocytosis – B12 – folate – thần kinh – thuốc – myelodysplasia
1. Mục tiêu học tập
Reading
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
Reading
3. Hồng cầu to là gì?
Reading
4. Megaloblastic và non-megaloblastic: chia đúng ngay từ đầu
Reading
5. Bước 1: Đánh giá cấp cứu và dấu nguy hiểm
Reading
6. Bước 2: Đọc CBC, reticulocyte và smear
Reading
7. Vitamin B12: biểu hiện không chỉ ở máu
Reading
8. Nguyên nhân thiếu B12: ăn thiếu, hấp thu kém, thuốc, nitrous oxide
Reading
9. Chẩn đoán thiếu B12: xét nghiệm phải đi cùng lâm sàng
Reading
10. Tìm nguyên nhân thiếu B12: autoimmune gastritis và hơn thế nữa
Reading
11. Điều trị thiếu B12: đường uống hay tiêm bắp?
Reading
12. Folate: giống B12 trên huyết học, khác B12 ở thần kinh
Reading
13. Thuốc gây hồng cầu to: phải lập timeline thuốc
Reading
14. Rượu, gan và suy giáp: nhóm non-megaloblastic thường gặp
Reading
15. Khi nào nghĩ MDS hoặc bệnh tủy?
Reading
16. Điều trị và theo dõi đáp ứng: Hb tăng chưa đủ
Reading
17. Khi nào cần truyền hồng cầu?
Reading
18. Khi nào cần chuyển chuyên khoa?
Reading
19. Lưu đồ 1. Tiếp cận thiếu máu hồng cầu to
Reading
20. Lưu đồ 2. Nghi thiếu B12
Reading
21. Lưu đồ 3. Điều trị thiếu B12
Reading
22. Lưu đồ 4. Thiếu folate
Reading
23. Bảng áp dụng nhanh
Reading
24. Lỗi thường gặp
Reading
25. Câu hỏi tự lượng giá
Reading
26. Take-home messages
Reading
27. Tuyên bố
Reading
28. Tổng hợp nội dung bằng infographic
Reading
Bài 12. CẬP NHẬT Thiếu máu tan máu: LDH – bilirubin – haptoglobin – DAT – MAHA – G6PD – autoimmune hemolysis
1. Mục tiêu học tập
Reading
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
Reading
3. Bước 1: Xác nhận có tan máu thật không?
Reading
4. Bước 2: Tan máu trong lòng mạch hay ngoài lòng mạch?
Reading
5. Bước 3: DAT dương hay âm?
Reading
6. Phết máu ngoại vi: xét nghiệm quyết định hướng đi
Reading
7. Warm autoimmune hemolytic anemia
Reading
8. Cold agglutinin disease
Reading
9. Drug-induced immune hemolytic anemia
Reading
10. MAHA: giảm tiểu cầu + schistocytes là cấp cứu
Reading
11. G6PD deficiency và tan máu do oxy hóa
Reading
12. PNH: tan máu trong lòng mạch + huyết khối bất thường
Reading
13. Tan máu do bệnh màng hồng cầu và hemoglobinopathy
Reading
14. Tan máu liên quan nhiễm trùng, độc chất và bệnh hệ thống
Reading
15. Khi nào cần truyền máu trong tan máu?
Reading
16. Khi nào cần hội chẩn huyết học khẩn?
Reading
17. Lưu đồ 1. Tiếp cận thiếu máu tan máu trong 10 phút đầu
Reading
18. Lưu đồ 2. Tan máu DAT dương
Reading
19. Lưu đồ 3. Tan máu DAT âm
Reading
20. Lưu đồ 4. MAHA/TTP không được bỏ sót
Reading
21. Bảng áp dụng nhanh
Reading
22. Lỗi thường gặp
Reading
23. Câu hỏi tự lượng giá
Reading
24. Take-home messages
Reading
25. Tuyên bố
Reading
26. Tổng hợp nội dung bằng infographic
Reading
Bài 13. CẬP NHẬT Bất thường bạch cầu trong thực hành nội khoa: Leukocytosis – leukopenia – neutropenia – blast – leukemia red flags
1. Mục tiêu học tập
Reading
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
Reading
3. Nguyên tắc đọc bạch cầu: đừng chỉ nhìn tổng WBC
Reading
4. Bước 1: Bệnh nhân có cấp cứu không?
Reading
5. Bước 2: Lặp CBC, xem smear và so sánh kết quả cũ
Reading
6. Neutrophilia: thường phản ứng, nhưng không được bỏ sót CML/MPN
Reading
7. Leukemoid reaction và leukemia: phân biệt không dựa vào WBC đơn độc
Reading
8. Leukopenia và neutropenia: nguy cơ nằm ở ANC
Reading
9. Sốt giảm bạch cầu: không chờ đủ xét nghiệm mới dùng kháng sinh
Reading
10. Lymphocytosis: phản ứng hay clonal?
Reading
11. Eosinophilia: không chỉ là dị ứng
Reading
12. Monocytosis: nhiễm trùng mạn, viêm mạn hay CMML?
Reading
13. Basophilia: dấu nhỏ nhưng rất quan trọng
Reading
14. Blast trên máu ngoại vi: luôn là dấu báo động
Reading
15. Hyperleukocytosis và leukostasis: đừng chờ bệnh nhân suy hô hấp mới xử trí
Reading
16. Bất thường bạch cầu do thuốc: hỏi thuốc trước khi kết luận ung thư hoặc nhiễm trùng
Reading
17. Khi nào cần hội chẩn huyết học khẩn?
Reading
18. Lưu đồ 1. Tiếp cận bất thường bạch cầu trong 10 phút đầu
Reading
19. Lưu đồ 2. Neutrophilia/leukocytosis
Reading
20. Lưu đồ 3. Leukopenia/neutropenia
Reading
21. Lưu đồ 4. Lymphocytosis
Reading
22. Lưu đồ 5. Eosinophilia
Reading
23. Bảng áp dụng nhanh
Reading
24. Câu hỏi tự lượng giá
Reading
25. Take-home messages
Reading
26. Tuyên bố
Reading
27. Tổng hợp nội dung bằng infographic
Reading
Bài 14. CẬP NHẬT Hạch to, lách to và nghi bệnh lý huyết học ác tính: Lymphoma – leukemia – infection – autoimmune – splenomegaly – biopsy
1. Mục tiêu học tập
Reading
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
Reading
3. Hạch to là gì? Khi nào là bất thường?
Reading
4. Red flags của hạch to
Reading
5. Khi nào có thể theo dõi ngắn hạn?
Reading
6. Những nguyên nhân hạch to thường gặp
Reading
7. Hạch to do lymphoma: các dấu gợi ý
Reading
8. Hạch to do leukemia và bệnh bạch cầu mạn
Reading
9. Xét nghiệm ban đầu khi hạch to không giải thích được
Reading
10. Hình ảnh học: siêu âm, CT, PET-CT dùng để định hướng, không thay thế mô học
Reading
11. Sinh thiết hạch: bước quyết định khi nghi lymphoma
Reading
12. Không dùng corticosteroid thử khi chưa có chẩn đoán
Reading
13. Lách to: không phải lúc nào cũng do gan
Reading
14. Hypersplenism: lách to gây giảm dòng tế bào
Reading
15. Tiếp cận lách to trong thực hành
Reading
16. Các tình huống cần nhập viện hoặc xử trí khẩn
Reading
17. Khi nào cần hội chẩn huyết học?
Reading
18. Lưu đồ 1. Tiếp cận hạch to trong 10 phút đầu
Reading
19. Lưu đồ 2. Hạch to nghi lymphoma
Reading
20. Lưu đồ 3. Tiếp cận lách to
Reading
21. Lưu đồ 4. Chọn sinh thiết hạch
Reading
22. Bảng áp dụng nhanh
Reading
23. Những điều không nên làm
Reading
24. Câu hỏi tự lượng giá
Reading
25. Take-home messages
Reading
26. Tuyên bố
Reading
27. Tổng hợp nội dung bằng infographic
Reading
Bài 15. CẬP NHẬT Đa u tủy và bệnh lý tương bào trong thực hành: CRAB – protein gap – SPEP – free light chain – đau xương – suy thận – tăng canxi
1. Mục tiêu học tập
Reading
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
Reading
3. Khi nào phải nghĩ đến đa u tủy?
Reading
4. CRAB: 4 tổn thương cơ quan không được bỏ sót
Reading
5. SLiM: chẩn đoán trước khi tổn thương cơ quan nặng
Reading
6. Protein gap, M-protein và rouleaux: các dấu nhỏ nhưng rất có giá trị
Reading
7. Xét nghiệm máu ban đầu khi nghi myeloma
Reading
8. Xét nghiệm nước tiểu: đừng để que thử đánh lừa
Reading
9. Tủy xương và sinh thiết: xác định clone tương bào
Reading
10. Hình ảnh xương: X-quang thường quy không còn đủ trong nhiều bối cảnh
Reading
11. Phân biệt MGUS, smoldering myeloma và multiple myeloma hoạt động
Reading
12. Suy thận do myeloma: cấp cứu có thể hồi phục nếu xử trí sớm
Reading
13. Tăng canxi máu trong myeloma
Reading
14. Đau xương, xẹp đốt sống và chèn ép tủy
Reading
15. Nhiễm trùng và suy giảm miễn dịch trong myeloma
Reading
16. AL amyloidosis và các bệnh lý tương bào liên quan
Reading
17. Khi nào cần hội chẩn huyết học khẩn?
Reading
18. Lưu đồ 1. Khi nào nghi đa u tủy?
Reading
19. Lưu đồ 2. Đọc CRAB và SLiM
Reading
20. Lưu đồ 3. Suy thận ở bệnh nhân nghi myeloma
Reading
21. Lưu đồ 4. Đau lưng ở bệnh nhân nghi myeloma
Reading
22. Bảng áp dụng nhanh
Reading
23. Lỗi thường gặp
Reading
24. Câu hỏi tự lượng giá
Reading
25. Take-home messages
Reading
26. Tuyên bố
Reading
27. Tổng hợp nội dung bằng infographic
Reading
Thông báo Đánh giá Giới thiệu

Bài trướcBài sau
Lên đầu trang

Review My Order

0

Subtotal

Taxes & shipping calculated at checkout

Checkout
0

Thông báo