Bệnh nhân có huyết khối: đừng chỉ nhìn D-dimer
Huyết khối thường gặp
- DVT.
- PE.
- Huyết khối catheter.
- Huyết khối tĩnh mạch não.
- Huyết khối tĩnh mạch cửa/lách/mesenteric.
- Huyết khối động mạch.
- Huyết khối vi mạch trong TTP/DIC/HIT/APS.
Câu hỏi đầu tiên
- Huyết khối ở đâu?
- Có đe dọa tính mạng không?
- Có chống chỉ định kháng đông không?
- Có chảy máu đồng thời không?
- Có ung thư không?
- Có thai/hậu sản không?
- Có heparin gần đây không?
- Có tiểu cầu thấp không?
- Có suy thận/gan không?
- Có cần tiêu sợi huyết/can thiệp không?
D-dimer dùng đúng
D-dimer phù hợp nhất khi:
- Xác suất lâm sàng thấp/trung bình.
- Dùng trong thuật toán có Wells/PERC hoặc quy trình địa phương.
- Muốn loại trừ VTE nếu âm tính.
D-dimer không phù hợp để:
- Chẩn đoán PE chỉ vì dương tính.
- Theo dõi điều trị trong mọi ca.
- Tầm soát huyết khối không triệu chứng bừa bãi.
- Giải thích mọi khó thở ở bệnh nhân sepsis/ung thư.
Kháng đông ban đầu
ASH VTE guidelines mô tả giai đoạn điều trị VTE gồm điều trị ban đầu 5–21 ngày, điều trị chính 3–6 tháng, và dự phòng thứ phát sau đó; với VTE do yếu tố nguy cơ thoáng qua thường ưu tiên thời gian điều trị ngắn hơn 3–6 tháng, trong khi VTE không rõ yếu tố thúc đẩy hoặc yếu tố nguy cơ mạn có thể cần kéo dài hơn tùy nguy cơ chảy máu.
Huyết khối cần đánh giá xác suất lâm sàng, vị trí, mức độ nguy hiểm, chống chỉ định kháng đông và nguyên nhân nền. D-dimer chỉ là một công cụ trong thuật toán, không phải chẩn đoán.