Bảng áp dụng nhanh

Bảng 1. Việc phải làm trong 10 phút đầu

Việc cần làm Mục tiêu
Đảm bảo an toàn nhân viên Tránh nhiễm độc thứ phát
ABCDE Phát hiện nguy cơ tử vong ngay
Đo glucose Không bỏ sót hạ đường huyết
ECG 12 chuyển đạo Tìm QRS rộng, QT dài, block, loạn nhịp
Monitor tim Theo dõi diễn tiến động
Đường truyền IV Dịch, thuốc, vận mạch, thuốc giải độc
Khí máu/lactate nếu nặng Đánh giá thông khí, toan máu, thiếu oxy mô
Điện giải Tìm rối loạn gây loạn nhịp/co giật
Nhận diện toxidrome Định hướng nhóm độc chất
Gọi chống độc khi nguy cơ Quyết định thuốc giải độc, lọc máu, theo dõi

Bảng 2. Dấu hiệu nguy hiểm trong ngộ độc cấp

Dấu hiệu Ý nghĩa
Hôn mê, mất phản xạ bảo vệ Nguy cơ hít sặc, cần bảo vệ đường thở
Thở chậm Opioid/thuốc an thần, tăng CO₂
Co giật Nguy cơ thiếu oxy, toan, tiêu cơ vân
Tụt huyết áp Sốc độc chất, giảm thể tích, rối loạn tim
Nhịp chậm + tụt HA Beta-blocker, CCB, digoxin, cholinergic
QRS rộng Sodium channel blockade
QT dài Nguy cơ xoắn đỉnh
Tăng thân nhiệt Sympathomimetic, serotonin, anticholinergic, NMS
Lactate rất cao Sốc, co giật, cyanide, thiếu oxy mô
Toan chuyển hóa nặng Độc chất nặng, toxic alcohol, salicylate, metformin
Tăng tiết phế quản Cholinergic/organophosphate
Bỏng miệng/họng Chất ăn mòn, nguy cơ phù đường thở

Bảng 3. Toxidrome thường gặp

Toxidrome Dấu hiệu chính Gợi ý độc chất
Opioid Hôn mê, thở chậm, đồng tử co Morphine, heroin, fentanyl, methadone
Cholinergic Tăng tiết, co đồng tử, co thắt phế quản, tiêu chảy, yếu cơ Organophosphate, carbamate
Anticholinergic Kích động, da nóng khô, đồng tử giãn, bí tiểu Kháng histamine, TCA, atropine
Sympathomimetic Kích động, tăng HA, nhịp nhanh, vã mồ hôi, tăng thân nhiệt Cocaine, amphetamine, MDMA
Serotoninergic Kích động, sốt, tiêu chảy, tăng phản xạ, clonus SSRI, MAOI, tramadol, linezolid phối hợp
Sedative-hypnotic Ngủ gà, thất điều, nói khó, giảm phản xạ Benzodiazepine, barbiturate, rượu, GHB

Bảng 4. ECG trong ngộ độc: nhìn gì trước?

Dấu ECG Nghĩ đến Việc cần làm
QRS rộng TCA, diphenhydramine, cocaine, carbamazepine Bicarbonate khi phù hợp, gọi chống độc
QT dài Antipsychotic, SSRI, TCA, methadone, thuốc chống nôn Sửa điện giải, monitor, magnesium nếu TdP
Nhịp chậm/block Beta-blocker, CCB, digoxin, cholinergic Xử trí sốc/nhịp chậm theo độc chất
Nhịp nhanh rộng Sodium channel blockade, loạn nhịp thất Hồi sức, bicarbonate nếu nghi, ICU
ST chênh Cocaine, ACS, thiếu oxy mô Xử trí ACS và độc chất song song
Sóng T bất thường Rối loạn kali, digoxin Kiểm tra điện giải, xử trí đặc hiệu

Bảng 5. Khi nào gọi chống độc/ICU sớm?

Tình huống Lý do
Độc chất không rõ + có triệu chứng Nguy cơ diễn tiến khó dự đoán
Hôn mê/suy hô hấp Cần bảo vệ đường thở, theo dõi hồi sức
Co giật Nguy cơ toan, tiêu cơ vân, tổn thương não
Sốc Cần vận mạch, thuốc giải độc, ICU
QRS rộng/QT dài/loạn nhịp Nguy cơ ngưng tim
Thuốc tim mạch Dễ sốc kháng trị
Paracetamol liều cao/đến muộn Nguy cơ suy gan
Toxic alcohol/salicylate/metformin nặng Có thể cần lọc máu
Organophosphate/paraquat Nguy cơ suy hô hấp/suy đa cơ quan
Chất ăn mòn Nguy cơ đường thở và tổn thương tiêu hóa
Phụ nữ có thai/trẻ em/người già Nguy cơ cao, cần cá thể hóa
Tự sát nguy cơ cao Cần an toàn tâm thần sau hồi sức