CẬP NHẬT Nhiễm trùng – Sepsis
Bởi ydehieu
Danh mục: NỘI KHOA - CẤP CỨU
Giới thiệu về khóa học
Module này cung cấp kiến thức cập nhật về các bệnh nhiễm trùng thường gặp và nguy hiểm như nhiễm khuẩn huyết, sốc nhiễm khuẩn, viêm phổi nặng, nhiễm trùng tiết niệu, viêm thận bể thận, viêm màng não, viêm não, sốt xuất huyết Dengue và sốt chưa rõ nguyên nhân.
Các bài học được xây dựng theo hướng thực chiến, tập trung vào nhận diện sớm, phân tầng nguy cơ, chỉ định xét nghiệm, lựa chọn kháng sinh kinh nghiệm, hồi sức dịch và sử dụng vận mạch khi cần. Mỗi bài đều có infographic và lưu đồ xử trí rõ ràng, giúp học viên hệ thống hóa kiến thức phức tạp thành các bước đơn giản, dễ nhớ và dễ áp dụng trong cấp cứu cũng như điều trị nội trú.
Bạn sẽ học được gì?
- Nhận diện sớm nhiễm trùng nặng, sepsis và sốc nhiễm trùng trong thực hành lâm sàng
- Tiếp cận bệnh nhân sốt, tụt huyết áp, lactate tăng hoặc suy cơ quan theo tư duy cấp cứu
- Nắm nguyên tắc hồi sức ban đầu: ABCDE, lactate, cấy máu, kháng sinh sớm, dịch và vận mạch
- Biết chọn kháng sinh kinh nghiệm theo ổ nhiễm, mức độ nặng và nguy cơ vi khuẩn đa kháng
- Đọc và ứng dụng kết quả cấy máu, cấy bệnh phẩm, kháng sinh đồ trong quyết định điều trị
- Phân biệt nhiễm khuẩn thật, ngoại nhiễm và thực dân hóa để tránh lạm dụng kháng sinh
- Nhận diện khi nào kháng sinh không đủ và cần source control: dẫn lưu, phẫu thuật, rút catheter hoặc giải áp
- Tiếp cận các nhiễm trùng thường gặp: viêm phổi, tiết niệu, da mô mềm, ổ bụng, thần kinh trung ương, catheter và nhiễm trùng bệnh viện
- Nhận diện các bệnh vùng nhiệt đới dễ nhầm với sepsis như dengue, sốt rét, leptospirosis và rickettsia
- Hiểu cách xử trí vi khuẩn đa kháng: ESBL, AmpC, CRE, MRSA, VRE và Pseudomonas khó trị
- Biết xuống thang kháng sinh, chuyển IV sang uống và xác định thời gian điều trị hợp lý
- Theo dõi độc tính kháng sinh, C. difficile và các biến chứng liên quan điều trị
- Lập kế hoạch theo dõi sau sepsis: phục hồi chức năng, tái khám, cảnh báo tái nhiễm và tái nhập viện
- Ứng dụng kiến thức bằng lưu đồ thực hành, dễ nhớ, dễ triển khai tại cấp cứu, nội trú và ICU
- Tăng năng lực ra quyết định lâm sàng trong nhiễm trùng – sepsis theo hướng cập nhật, an toàn và có trách nhiệm
Nội dung khóa học
Bài 1. CẬP NHẬT Tiếp cận bệnh nhân nghi nhiễm trùng trong 10 phút đầu
Nhiễm trùng là lý do rất thường gặp tại phòng khám, cấp cứu và nội trú. Đa số bệnh nhân chỉ có nhiễm trùng nhẹ, nhưng một nhóm nhỏ có thể diễn tiến nhanh thành sepsis, sốc nhiễm trùng, suy đa cơ quan và tử vong nếu không được nhận diện sớm.
Sai lầm thường gặp là chỉ hỏi “sốt bao nhiêu độ?”, chỉ nhìn bạch cầu, chỉ kê kháng sinh, hoặc chỉ cho hạ sốt rồi cho về mà không đánh giá tưới máu, tri giác, nhịp thở, huyết áp, nước tiểu và nguy cơ suy cơ quan.
Điểm cốt lõi trong 10 phút đầu không phải là chẩn đoán được chính xác toàn bộ tác nhân gây bệnh. Điều quan trọng nhất là trả lời nhanh 5 câu hỏi:
Bệnh nhân có nguy kịch không?
Có dấu rối loạn chức năng cơ quan không?
Có cần hồi sức ngay không?
Có cần kháng sinh sớm không?
Có ổ nhiễm cần kiểm soát nguồn không?
Bài 2. CẬP NHẬT Sepsis và sốc nhiễm trùng: định nghĩa, SOFA, qSOFA, lactate, bundle hồi sức và theo dõi đáp ứng
Sepsis là một trong những cấp cứu nội khoa – hồi sức quan trọng nhất vì có thể diễn tiến từ nhiễm trùng tưởng như đơn giản sang suy đa cơ quan trong thời gian rất ngắn. Điểm nguy hiểm là sepsis không phải lúc nào cũng biểu hiện bằng sốt cao, bạch cầu tăng hoặc ổ nhiễm rõ ràng. Nhiều bệnh nhân đến viện chỉ với mệt, thở nhanh, lơ mơ, tiểu ít, tụt huyết áp nhẹ hoặc lactate tăng.
Sai lầm thường gặp là xem sepsis như “nhiễm trùng nặng cần kháng sinh mạnh”, trong khi bản chất sepsis là nhiễm trùng kèm rối loạn chức năng cơ quan. Do đó, xử trí sepsis không thể chỉ là kê kháng sinh. Bác sĩ cần đồng thời đánh giá tưới máu, oxy hóa, chức năng thận, tri giác, đông máu, gan, lactate, nhu cầu dịch, vận mạch và source control.
Sepsis = nhiễm trùng + rối loạn chức năng cơ quan. Sốc nhiễm trùng = sepsis kèm bất thường tuần hoàn – chuyển hóa nặng, cần hồi sức tích cực, vận mạch và theo dõi sát. Trong giờ đầu, cần hành động song song: đo lactate, lấy cấy nếu không trì hoãn, kháng sinh sớm, hồi sức dịch có mục tiêu, vận mạch khi cần và tìm source control.
-
1. Mục tiêu học tập
-
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
-
3. Định nghĩa thực hành: nhiễm trùng, sepsis và sốc nhiễm trùng
-
4. Vì sao không dùng lại khái niệm “severe sepsis” trong thực hành hiện đại?
-
5. SOFA: công cụ đánh giá rối loạn chức năng cơ quan
-
6. qSOFA: chuông báo động, không phải công cụ loại trừ
-
7. Lactate: dấu hiệu nguy cơ và tưới máu
-
8. Bundle hồi sức ban đầu: làm song song, không làm tuần tự chậm chạp
-
9. Cấy máu và cấy bệnh phẩm trong sepsis
-
10. Kháng sinh: thời gian là sống còn, nhưng phải dùng có chiến lược
-
11. Hồi sức dịch: cần đủ nhưng không máy móc
-
12. Vận mạch: đừng chờ quá muộn
-
13. Theo dõi đáp ứng hồi sức
-
14. Source control trong sepsis
-
15. Corticosteroid, truyền máu, glucose và các điều trị hỗ trợ
-
16. Khi nào cần ICU hoặc chuyển tuyến?
-
17. Lưu đồ 1. Nhận diện sepsis
-
18. Lưu đồ 2. Bundle hồi sức ban đầu
-
19. Lưu đồ 3. Theo dõi sau 1–3 giờ
-
20. Bảng áp dụng nhanh
-
21. Lỗi thường gặp
-
22. Câu hỏi tự lượng giá
-
23. Take-home messages
-
24. Tuyên bố
-
25. Tổng hợp nội dung bằng infographic
Bài 3. CẬP NHẬT Kháng sinh kinh nghiệm trong nhiễm trùng nặng: chọn đúng, đủ rộng nhưng không quá tay
Kháng sinh là một trong những can thiệp cứu sống quan trọng nhất trong nhiễm trùng nặng và sepsis. Nhưng kháng sinh cũng là nhóm thuốc dễ bị lạm dụng, dùng sai phổ, sai liều, sai thời điểm, sai thời gian và không được đánh giá lại sau khi có kết quả vi sinh.
Trong thực hành, có hai kiểu sai rất thường gặp:
Một là dùng kháng sinh quá chậm hoặc quá hẹp ở bệnh nhân sepsis, sốc nhiễm trùng, viêm màng não, sốt giảm bạch cầu, viêm cân mạc hoại tử hoặc nhiễm trùng ở người suy giảm miễn dịch.
Hai là dùng kháng sinh quá rộng cho mọi bệnh nhân sốt, không lấy mẫu cấy, không xác định ổ nhiễm, không đánh giá nguy cơ kháng thuốc, không xuống thang và kéo dài điều trị không cần thiết.
Kháng sinh kinh nghiệm tốt không phải là kháng sinh mạnh nhất. Kháng sinh kinh nghiệm tốt là kháng sinh được chọn đúng thời điểm, đúng ổ nhiễm, đúng mức độ nặng, đúng nguy cơ kháng thuốc, đúng liều, đúng đường dùng và được đánh giá lại sau 24–48 giờ.
-
1. Mục tiêu học tập
-
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
-
3. Tư duy nền tảng: 6 câu hỏi trước khi chọn kháng sinh
-
4. Khi nào phải dùng kháng sinh ngay?
-
5. Khi nào không nên vội dùng kháng sinh phổ rộng?
-
6. Lấy mẫu cấy trước kháng sinh
-
7. Phân loại bối cảnh nhiễm trùng
-
8. Nhận diện nguy cơ vi khuẩn đa kháng
-
9. Chọn kháng sinh theo ổ nhiễm
-
10. Khi nào cần bao phủ MRSA?
-
11. Khi nào cần bao phủ Pseudomonas, ESBL hoặc CRE?
-
12. Khi nào cần bao phủ kỵ khí, Enterococcus hoặc Candida?
-
13. Viêm màng não theo tuổi/nguy cơ.
-
14. Liều, đường dùng và thấm mô quan trọng không kém tên thuốc
-
15. Dị ứng kháng sinh: hỏi kỹ để tránh mất lựa chọn tốt
-
16. Đánh giá lại sau 24–48 giờ: bước bắt buộc
-
17. Thời gian điều trị và xuống thang
-
18. Lưu đồ 1. Chọn kháng sinh kinh nghiệm trong nhiễm trùng nặng
-
19. Lưu đồ 2. Khi nào cần bao phủ đa kháng?
-
20. Lưu đồ 3. Đánh giá lại sau 24–48 giờ
-
21. Bảng áp dụng nhanh
-
22. Lỗi thường gặp
-
23. Câu hỏi tự lượng giá
-
24. Take-home messages
-
25. Tuyên bố
-
26. Tổng hợp nội dung bằng infographic
Bài 4. CẬP NHẬT Cấy máu, cấy bệnh phẩm và xét nghiệm vi sinh: lấy đúng để điều trị đúng
Trong nhiễm trùng nặng và sepsis, kháng sinh sớm có thể cứu sống bệnh nhân. Nhưng nếu không lấy mẫu vi sinh đúng, bác sĩ sẽ phải điều trị trong tình trạng “mù”: không biết tác nhân, không biết kháng thuốc, không biết có thể xuống thang hay không, và đôi khi không biết bệnh nhân có thật sự nhiễm trùng hay chỉ là ngoại nhiễm.
Sai lầm thường gặp là:
Không cấy máu trước kháng sinh dù có thể làm nhanh.
Chỉ lấy một chai cấy máu.
Lấy cấy máu sau khi đã dùng nhiều liều kháng sinh.
Lấy mẫu từ vị trí không đại diện ổ nhiễm.
Cấy đàm nhưng mẫu toàn nước bọt.
Cấy vết loét bề mặt rồi điều trị theo vi khuẩn thực dân hóa.
Cấy nước tiểu ở người không triệu chứng rồi dùng kháng sinh không cần thiết.
Thấy cấy máu dương là điều trị tất cả như nhiễm khuẩn huyết thật.
Thấy cấy âm là loại trừ nhiễm trùng.
Vi sinh tốt bắt đầu từ lấy mẫu đúng. Lấy đúng mẫu, đúng thời điểm, đúng vị trí và diễn giải đúng sẽ giúp chọn kháng sinh chính xác, xuống thang an toàn, rút ngắn điều trị và giảm kháng thuốc.
-
1. Mục tiêu học tập
-
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
-
3. Tư duy nền tảng: cấy để trả lời câu hỏi lâm sàng
-
4. Khi nào cần cấy máu?
-
5. Cấy máu: lấy bao nhiêu và lấy thế nào?
-
6. Cấy máu trước hay sau kháng sinh?
-
7. Cấy bệnh phẩm theo ổ nhiễm
-
8. Mẫu đàm, nước tiểu và vết thương: những bẫy thường gặp
-
9. Gram stain: giá trị của kết quả sớm
-
10. Cấy dương: nhiễm thật, ngoại nhiễm hay thực dân hóa?
-
11. Cấy âm có loại trừ nhiễm trùng không?
-
12. Kháng sinh đồ: đọc thế nào cho đúng?
-
13. PCR panel, test nhanh và xét nghiệm phân tử
-
14. Khi nào cần lặp lại cấy máu?
-
15. Một số kết quả cấy máu cần xử trí đặc biệt
-
16. Dùng vi sinh để xuống thang kháng sinh
-
17. Xét nghiệm vi sinh không thay thế source control
-
18. Lưu đồ 1. Khi nào và cách lấy cấy máu?
-
19. Lưu đồ 2. Cấy dương: diễn giải thế nào?
-
20. Lưu đồ 3. Sau khi có kháng sinh đồ
-
21. Bảng áp dụng nhanh
-
22. Lỗi thường gặp
-
23. Câu hỏi tự lượng giá
-
24. Take-home messages
-
25. Tuyên bố
-
26. Tổng hợp nội dung bằng infographic
Bài 5. CẬP NHẬT Source control trong nhiễm trùng nặng: kháng sinh không đủ nếu ổ nhiễm còn đó
Trong nhiễm trùng nặng và sepsis, kháng sinh sớm là rất quan trọng. Tuy nhiên, có nhiều tình huống kháng sinh không thể giải quyết vấn đề nếu ổ nhiễm vẫn còn tồn tại: áp xe chưa dẫn lưu, mủ màng phổi chưa đặt dẫn lưu, sỏi niệu quản gây tắc chưa giải áp, đường mật tắc chưa thông, mô hoại tử chưa cắt lọc, catheter nhiễm chưa rút, hoặc thủng tạng rỗng chưa phẫu thuật.
Sai lầm thường gặp là thấy bệnh nhân không cải thiện sau kháng sinh thì chỉ đổi sang kháng sinh “mạnh hơn”, thêm thuốc thứ hai, thứ ba, nhưng không quay lại câu hỏi quan trọng nhất:
Ổ nhiễm đã được kiểm soát chưa?
Source control là kiểm soát ổ nhiễm bằng dẫn lưu, phẫu thuật, cắt lọc, giải áp, lấy bỏ dị vật hoặc rút thiết bị nhiễm. Trong nhiều ca sepsis, kháng sinh chỉ giúp làm chậm bệnh; source control mới là bước quyết định để bệnh nhân hồi phục.
-
1. Mục tiêu học tập
-
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
-
3. Source control là gì?
-
4. Vì sao kháng sinh không đủ nếu ổ nhiễm còn đó?
-
5. Khi nào phải nghĩ source control ngay?
-
6. Source control khẩn: nhóm không được trì hoãn
-
7. Áp xe: dẫn lưu hay chỉ kháng sinh?
-
8. Tắc nghẽn nhiễm trùng: phải giải áp
-
9. Mô hoại tử và nhiễm trùng mô mềm nặng
-
10. Catheter và thiết bị nhiễm trùng
-
11. Nhiễm trùng ổ bụng: source control là trung tâm
-
12. Mủ màng phổi và nhiễm trùng hô hấp có ổ mủ
-
13. Viêm khớp nhiễm khuẩn, xương và cột sống
-
14. Chọn phương pháp source control: ít xâm lấn hay phẫu thuật?
-
15. Thời điểm source control: càng sớm càng tốt khi có chỉ định
-
16. Đánh giá source control đã đạt hay chưa
-
17. Kháng sinh sau source control
-
18. Lưu đồ 1. Khi nào nghĩ source control?
-
19. Lưu đồ 2. Nhiễm trùng không cải thiện sau 24–48 giờ
-
20. Lưu đồ 3. Các ổ cần source control thường gặp
-
21. Bảng áp dụng nhanh
-
22. Lỗi thường gặp
-
23. Câu hỏi tự lượng giá
-
24. Take-home messages
-
25. Tuyên bố
-
26. Tổng hợp nội dung bằng infographic
Bài 6. CẬP NHẬT Viêm phổi cộng đồng nặng, HAP/VAP và sepsis hô hấp
Viêm phổi là một trong những nguyên nhân thường gặp nhất gây nhiễm trùng nặng, sepsis, suy hô hấp và nhập ICU. Bệnh có thể khởi đầu bằng ho – sốt – khó thở, nhưng ở người già, người suy giảm miễn dịch, bệnh phổi mạn, suy tim, bệnh thận mạn hoặc xơ gan, biểu hiện có thể rất kín đáo: mệt, ăn kém, lơ mơ, SpO₂ giảm nhẹ, thở nhanh hoặc tụt huyết áp.
Sai lầm thường gặp là xem mọi viêm phổi như nhau, dùng một phác đồ kháng sinh cho tất cả, bỏ sót suy hô hấp, không phân tầng nặng, không đánh giá nguy cơ MRSA/Pseudomonas, không lấy bệnh phẩm hô hấp khi cần, hoặc tiếp tục kháng sinh phổ rộng dù cấy âm và bệnh nhân đã ổn.
Viêm phổi nặng không chỉ là bệnh của phổi. Khi có suy hô hấp, tụt huyết áp, lactate tăng, lơ mơ hoặc suy cơ quan, cần xử trí như sepsis hô hấp: oxy – hồi sức – kháng sinh sớm – lấy mẫu phù hợp – đánh giá nguy cơ đa kháng – theo dõi đáp ứng – xuống thang khi có dữ liệu.
-
1. Mục tiêu học tập
-
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
-
3. Phân loại viêm phổi trong thực hành
-
4. Nhận diện viêm phổi nặng và sepsis hô hấp
-
5. 10 phút đầu: ABCDE trong viêm phổi nặng
-
6. Chẩn đoán hình ảnh: X-quang, siêu âm phổi và CT
-
7. Xét nghiệm ban đầu
-
8. Lấy bệnh phẩm hô hấp đúng
-
9. Chọn kháng sinh trong viêm phổi cộng đồng
-
10. Khi nào cần bao phủ MRSA trong viêm phổi?
-
11. Khi nào cần bao phủ Pseudomonas trong viêm phổi?
-
12. HAP và VAP: điểm khác CAP
-
13. Viêm phổi hít: không phải lúc nào cũng cần kỵ khí
-
14. Virus hô hấp và đồng nhiễm vi khuẩn
-
15. Procalcitonin và marker viêm: dùng hỗ trợ, không dùng thay lâm sàng
-
16. Đánh giá thất bại điều trị sau 48–72 giờ
-
17. Xuống thang, chuyển uống và thời gian điều trị
-
18. Lưu đồ 1. Tiếp cận viêm phổi nghi nặng
-
19. Lưu đồ 2. Chọn kháng sinh ban đầu
-
20. Lưu đồ 3. Không cải thiện sau 48–72 giờ
-
21. Bảng áp dụng nhanh
-
22. Lỗi thường gặp
-
23. Câu hỏi tự lượng giá
-
24. Take-home messages
-
25. Tuyên bố
-
26. Tổng hợp nội dung bằng infographic
Bài 7. CẬP NHẬT Nhiễm trùng tiết niệu, viêm thận bể thận và urosepsis
Nhiễm trùng tiết niệu là một trong những nhiễm trùng thường gặp nhất trong thực hành lâm sàng. Đa số trường hợp viêm bàng quang không biến chứng có thể điều trị ngoại trú, nhưng một số bệnh nhân có thể diễn tiến nhanh thành viêm thận bể thận, nhiễm khuẩn huyết, urosepsis, sốc nhiễm trùng, AKI và tử vong, đặc biệt khi có tắc nghẽn đường niệu hoặc vi khuẩn đa kháng.
Chẩn đoán UTI chỉ vì tổng phân tích nước tiểu có bạch cầu.
Điều trị cấy nước tiểu dương ở bệnh nhân không triệu chứng.
Gọi mọi lơ mơ ở người già là “nhiễm trùng tiểu”.
Không cấy nước tiểu trước kháng sinh trong viêm thận bể thận hoặc urosepsis.
Không hỏi tiền sử ESBL, nhập viện, catheter, kháng sinh gần đây.
Dùng nitrofurantoin cho viêm thận bể thận.
Không tìm sỏi, ứ nước thận hoặc tắc nghẽn khi bệnh nhân sốc/AKI.
Chỉ đổi kháng sinh mà không giải áp đường niệu.
Thông điệp cốt lõi:
UTI nguy hiểm không nằm ở que thử nước tiểu dương, mà nằm ở bệnh nhân có sốt, đau hông lưng, tụt huyết áp, lơ mơ, lactate tăng, AKI, tắc nghẽn hoặc vi khuẩn đa kháng. Urosepsis do tắc nghẽn là cấp cứu: kháng sinh phải đi cùng hồi sức và giải áp đường niệu.
-
1. Mục tiêu học tập
-
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
-
3. Phân loại thực hành: UTI khu trú và UTI toàn thân
-
4. Viêm bàng quang không biến chứng
-
5. Viêm thận bể thận cấp
-
6. UTI phức tạp: nghĩ rộng hơn “nhiễm trùng tiểu nặng”
-
7. Urosepsis và sốc nhiễm trùng từ đường tiết niệu
-
8. Tắc nghẽn đường niệu nhiễm trùng: cấp cứu source control
-
9. Cấy nước tiểu và cấy máu
-
10. Tổng phân tích nước tiểu: đọc đúng để tránh chẩn đoán quá mức
-
11. Vi khuẩn niệu không triệu chứng
-
12. UTI ở người già: đừng chẩn đoán quá dễ
-
13. Catheter-associated UTI
-
14. Nam giới, viêm tuyến tiền liệt và các nhóm đặc biệt
-
15. Khi nào cần hình ảnh học?
-
16. Kháng sinh kinh nghiệm: chọn theo mức độ nặng và nguy cơ kháng thuốc
-
17. ESBL, Pseudomonas, CRE và Enterococcus trong UTI
-
18. Lưu đồ 1. Tiếp cận bệnh nhân nghi UTI
-
19. Lưu đồ 2. Urosepsis
-
20. Lưu đồ 3. Không cải thiện sau 48–72 giờ
-
21. Bảng áp dụng nhanh
-
22. Lỗi thường gặp
-
23. Câu hỏi tự lượng giá
-
24. Take-home messages
-
25. Tuyên bố
-
26. Tổng hợp nội dung bằng infographic
Bài 8. CẬP NHẬT Nhiễm trùng da mô mềm, bàn chân đái tháo đường và viêm cân mạc hoại tử
Nhiễm trùng da mô mềm là nhóm bệnh rất thường gặp, từ viêm mô tế bào nhẹ điều trị ngoại trú đến viêm cân mạc hoại tử đe dọa tính mạng. Điểm nguy hiểm là nhiều bệnh cảnh ban đầu có thể giống nhau: đỏ, sưng, nóng, đau. Nhưng hướng xử trí lại hoàn toàn khác nhau.
Một bệnh nhân cellulitis nhẹ có thể chỉ cần kháng sinh hẹp và theo dõi. Một áp xe cần rạch dẫn lưu. Một bàn chân đái tháo đường có hoại tử cần đánh giá mạch máu, xương và ngoại khoa. Một viêm cân mạc hoại tử cần mổ cắt lọc khẩn, không được chờ kháng sinh “ngấm”.
Gọi mọi da đỏ là cellulitis.
Điều trị áp xe chỉ bằng kháng sinh mà không dẫn lưu.
Dùng kháng sinh MRSA cho mọi cellulitis không mủ.
Bỏ sót viêm cân mạc hoại tử vì da ban đầu chưa hoại tử rõ.
Không khám bàn chân ở bệnh nhân đái tháo đường sốt.
Không đánh giá xương và mạch máu trong bàn chân đái tháo đường.
Chỉ đổi kháng sinh khi bệnh nhân không cải thiện mà không nghĩ source control.
Thông điệp cốt lõi:
Nhiễm trùng da mô mềm không được xử trí chỉ bằng tên kháng sinh. Cần xác định: không mủ hay có mủ, nông hay sâu, có hoại tử không, có sepsis không, có đái tháo đường/bàn chân nguy cơ không, có cần rạch dẫn lưu/cắt lọc/source control không.
-
1. Mục tiêu học tập
-
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
-
3. Phân loại thực hành nhiễm trùng da mô mềm
-
4. Cellulitis và erysipelas
-
5. Khi nào cần nghĩ MRSA trong nhiễm trùng da mô mềm?
-
6. Áp xe da: rạch dẫn lưu là trung tâm
-
7. Red flags trong nhiễm trùng da mô mềm
-
8. Viêm cân mạc hoại tử: nhận diện sớm
-
9. Fournier gangrene
-
10. Bàn chân đái tháo đường: đánh giá toàn diện
-
11. Phân độ nhiễm trùng bàn chân đái tháo đường
-
12. Khi nào nghi viêm xương tủy bàn chân đái tháo đường?
-
13. Lấy mẫu cấy trong nhiễm trùng da mô mềm
-
14. Kháng sinh kinh nghiệm: chọn theo độ sâu, mủ và bối cảnh
-
15. Khi nào cần hình ảnh học?
-
16. Điều trị hỗ trợ và chăm sóc nền
-
17. Đánh giá đáp ứng sau 24–48 giờ
-
18. Lưu đồ 1. Tiếp cận nhiễm trùng da mô mềm
-
19. Lưu đồ 2. Bàn chân đái tháo đường nhiễm trùng
-
20. Lưu đồ 3. Nghi viêm cân mạc hoại tử
-
21. Bảng áp dụng nhanh
-
22. Lỗi thường gặp
-
23. Câu hỏi tự lượng giá
-
24. Take-home messages
-
25. Tuyên bố
-
26. Tổng hợp nội dung bằng infographic
Bài 9. CẬP NHẬT Nhiễm trùng ổ bụng và nhiễm trùng sau phẫu thuật
Nhiễm trùng ổ bụng là một nhóm bệnh rất rộng, từ viêm ruột thừa chưa biến chứng, viêm túi thừa nhẹ, viêm túi mật, áp xe gan, viêm phúc mạc, thủng tạng rỗng, rò tiêu hóa, đến nhiễm trùng sau phẫu thuật. Đây là một trong những nguồn sepsis thường gặp và nguy hiểm vì nhiều bệnh nhân cần source control chứ không thể chỉ điều trị bằng kháng sinh.
Sai lầm thường gặp là:
Gọi mọi đau bụng sốt là “nhiễm trùng tiêu hóa”.
Dùng kháng sinh phổ rộng nhưng không tìm nguồn.
Không chụp CT khi nghi áp xe, thủng, viêm phúc mạc hoặc biến chứng sau mổ.
Không hội chẩn ngoại/can thiệp sớm.
Không dẫn lưu ổ mủ.
Không lấy mẫu cấy trong lúc can thiệp.
Tiếp tục đổi kháng sinh khi bệnh nhân không cải thiện nhưng không đánh giá lại source control.
Kéo dài kháng sinh quá lâu dù source control đã đầy đủ.
Thông điệp cốt lõi:
Nhiễm trùng ổ bụng nặng cần 4 trụ cột: nhận diện sớm – hồi sức sinh lý – kháng sinh phù hợp – source control đầy đủ. Nếu ổ nhiễm còn đó, kháng sinh mạnh hơn chưa chắc cứu được bệnh nhân.
-
1. Mục tiêu học tập
-
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
-
3. Nhiễm trùng ổ bụng là gì?
-
4. Tư duy 10 phút đầu
-
5. Red flags trong nhiễm trùng ổ bụng
-
6. Nguồn nhiễm thường gặp
-
7. Xét nghiệm ban đầu
-
8. Khi nào cần chẩn đoán hình ảnh?
-
9. Cấy máu và cấy dịch ổ bụng
-
10. Kháng sinh kinh nghiệm: nguyên tắc chung
-
11. Khi nào cần bao phủ Enterococcus, Candida, Pseudomonas hoặc ESBL?
-
12. Source control trong nhiễm trùng ổ bụng
-
13. Dẫn lưu qua da hay phẫu thuật?
-
14. Nhiễm trùng sau phẫu thuật ổ bụng
-
15. Khi nào nghĩ thất bại điều trị?
-
16. Kháng sinh sau source control: bao lâu là đủ?
-
17. Các chẩn đoán dễ nhầm với nhiễm trùng ổ bụng
-
18. Lưu đồ 1. Tiếp cận nghi nhiễm trùng ổ bụng nặng
-
19. Lưu đồ 2. Chọn kháng sinh ban đầu
-
20. Lưu đồ 3. Không cải thiện sau 24–48 giờ
-
21. Bảng áp dụng nhanh
-
22. Lỗi thường gặp
-
23. Câu hỏi tự lượng giá
-
24. Take-home messages
-
25. Tuyên bố
-
26. Tổng hợp nội dung bằng infographic
Bài 10. CẬP NHẬT Viêm màng não, viêm não và nhiễm trùng thần kinh trung ương
Giới thiệu bài học
Viêm màng não và viêm não là nhóm cấp cứu nhiễm trùng có thể diễn tiến rất nhanh đến co giật, phù não, tăng áp lực nội sọ, sốc, suy hô hấp, hôn mê, di chứng thần kinh hoặc tử vong.
Điểm nguy hiểm là biểu hiện ban đầu có thể không đầy đủ. Không phải bệnh nhân nào cũng có đủ tam chứng kinh điển: sốt, đau đầu, cứng gáy. Người già, trẻ nhỏ, bệnh nhân suy giảm miễn dịch hoặc đã dùng kháng sinh có thể chỉ biểu hiện bằng lơ mơ, lú lẫn, co giật, mệt nhiều hoặc sốt không rõ nguồn.
Sai lầm thường gặp là:
Chờ đủ sốt + đau đầu + cứng gáy mới nghĩ viêm màng não.
Chờ CT hoặc chọc dịch não tủy quá lâu rồi mới dùng kháng sinh.
Không dùng acyclovir khi nghi viêm não HSV.
Không lấy cấy máu trước kháng sinh khi có thể.
Chọc dịch não tủy khi bệnh nhân đang sốc, suy hô hấp hoặc có dấu tăng áp lực nội sọ chưa ổn định.
Không hỏi tuổi, thai kỳ, suy giảm miễn dịch để bao phủ Listeria.
Quên dexamethasone đúng thời điểm trong nghi viêm màng não do vi khuẩn.
Không đánh giá ICU khi có co giật, hôn mê, tăng áp lực nội sọ hoặc sốc.
Viêm màng não/viêm não là cấp cứu thời gian. Nếu nghi cao, lấy cấy máu và chọc dịch não tủy khi an toàn, nhưng không được trì hoãn kháng sinh hoặc acyclovir chỉ vì chờ CT/LP.
-
1. Mục tiêu học tập
-
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
-
3. Phân biệt viêm màng não, viêm não và meningoencephalitis
-
4. Tác nhân thường gặp cần nghĩ
-
5. Red flags cần hồi sức, ICU hoặc chuyển tuyến
-
6. 10 phút đầu: ABCDE
-
7. Xét nghiệm ban đầu
-
8. Chọc dịch não tủy: khi nào cần?
-
9. Khi nào cần CT não trước LP?
-
10. Khi nào không được trì hoãn kháng sinh/acyclovir?
-
11. Điều trị kinh nghiệm viêm màng não vi khuẩn
-
12. Dexamethasone: dùng đúng thời điểm
-
13. Điều trị kinh nghiệm viêm não
-
14. Đọc dịch não tủy cơ bản
-
15. Co giật, tăng áp lực nội sọ và chăm sóc hồi sức
-
16. Khi nào cần MRI, EEG và chuyên khoa?
-
17. Đánh giá lại sau 24–48 giờ
-
18. Lưu đồ 1. Nghi viêm màng não/viêm não
-
19. Lưu đồ 2. CT trước LP hay LP ngay?
-
20. Lưu đồ 3. Điều trị ban đầu
-
21. Bảng áp dụng nhanh
-
22. Lỗi thường gặp
-
23. Câu hỏi tự lượng giá
-
24. Take-home messages
-
25. Tuyên bố
-
26. Tổng hợp nội dung bằng infographic
Bài 11. CẬP NHẬT Sốt không rõ ổ, cấy máu dương và nhiễm khuẩn huyết
Sốt không rõ ổ và cấy máu dương là tình huống rất thường gặp trong cấp cứu, nội trú và ICU. Khó khăn không chỉ nằm ở việc “cấy ra vi khuẩn gì”, mà là phải trả lời nhanh:
Bệnh nhân có sepsis không?
Có nhiễm khuẩn huyết thật không?
Cấy máu dương là tác nhân gây bệnh hay ngoại nhiễm?
Ổ nhiễm nằm ở đâu?
Có cần lặp cấy máu không?
Có cần tìm viêm nội tâm mạc không?
Có catheter, thiết bị, áp xe, xương khớp, van tim, ổ di bệnh không?
Điều trị bao lâu và khi nào xuống thang?
Sai lầm thường gặp là thấy cấy máu dương liền điều trị tất cả như nhiễm khuẩn huyết thật, hoặc ngược lại xem nhẹ Staphylococcus aureus trong máu như “tụ cầu da”. Một lỗi khác là chỉ đổi kháng sinh theo kháng sinh đồ mà không tìm ổ nhiễm, không lặp cấy khi cần và không source control.
Cấy máu dương không phải là chẩn đoán cuối cùng. Cần phân biệt nhiễm thật – ngoại nhiễm – thực dân hóa, xác định nguồn, đánh giá sepsis, dùng kháng sinh phù hợp, source control và theo dõi sạch khuẩn khi cần.
-
1. Mục tiêu học tập
-
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
-
3. Sốt không rõ ổ: tiếp cận trong 10 phút đầu
-
4. Khi nào cần cấy máu?
-
5. Lấy cấy máu đúng: giảm ngoại nhiễm, tăng giá trị
-
6. Đọc cấy máu dương: 6 câu hỏi bắt buộc
-
7. Ngoại nhiễm, thực dân hóa và nhiễm thật
-
8. Các tác nhân trong máu cần cảnh giác cao
-
9. Staphylococcus aureus bacteremia: không được xem nhẹ
-
10. Khi nào nghĩ viêm nội tâm mạc?
-
11. Gram âm bacteremia: tìm nguồn và source control
-
12. Candidaemia: không phải ngoại nhiễm
-
13. CoNS và vi khuẩn da: khi nào là thật?
-
14. Khi nào cần lặp cấy máu?
-
15. Tìm nguồn nhiễm khuẩn huyết
-
16. Kháng sinh: bắt đầu rộng khi nặng, xuống thang khi rõ
-
17. Thời gian điều trị: không thể dùng một con số cho mọi bacteremia
-
18. Lưu đồ 1. Sốt không rõ ổ
-
19. Lưu đồ 2. Cấy máu dương
-
20. Lưu đồ 3. Staphylococcus aureus bacteremia
-
21. Lưu đồ 4. Gram âm bacteremia
-
22. Bảng áp dụng nhanh
-
23. Lỗi thường gặp
-
24. Câu hỏi tự lượng giá
-
25. Take-home messages
-
26. Tuyên bố
-
27. Tổng hợp nội dung bằng infographic
Bài 12. CẬP NHẬT Nhiễm trùng liên quan catheter, thiết bị y tế và nhiễm trùng bệnh viện
Nhiễm trùng bệnh viện và nhiễm trùng liên quan thiết bị y tế là nhóm bệnh ngày càng quan trọng trong thực hành nội trú, ICU, hậu phẫu, thận nhân tạo và chăm sóc dài hạn. Các thiết bị như catheter tĩnh mạch trung tâm, catheter tiểu, ống nội khí quản, dẫn lưu, catheter thẩm phân, port, stent, shunt, máy tạo nhịp, khớp nhân tạo có thể cứu sống bệnh nhân nhưng cũng có thể trở thành nguồn nhiễm trùng dai dẳng.
Sai lầm thường gặp là chỉ đổi kháng sinh khi bệnh nhân sốt, trong khi nguồn nhiễm nằm ở catheter hoặc thiết bị chưa được xử lý. Ngược lại, nhiều bệnh nhân bị điều trị kháng sinh không cần thiết chỉ vì cấy nước tiểu dương khi đang đặt catheter nhưng không có triệu chứng thật sự.
Nhiễm trùng liên quan thiết bị không được xử trí bằng kháng sinh đơn thuần. Cần hỏi mỗi ngày: thiết bị còn cần không, có phải nguồn nhiễm không, có cần rút/thay không, có cần cấy đúng không, và có thể xuống thang kháng sinh khi dữ liệu rõ không.
CDC duy trì các hướng dẫn phòng ngừa CLABSI, CAUTI và SSI; trong đó các thực hành cốt lõi gồm vệ sinh tay, vô khuẩn khi đặt – chăm sóc catheter, chỉ đặt catheter khi có chỉ định, duy trì hệ thống kín và rút thiết bị sớm khi không còn cần thiết.
-
1. Mục tiêu học tập
-
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
-
3. Khái niệm thực hành: HAI, CLABSI, CRBSI, CAUTI, SSI
-
4. Vì sao thiết bị y tế dễ gây nhiễm trùng?
-
5. 10 phút đầu khi bệnh nhân nội trú sốt
-
6. CLABSI/CRBSI: khi nào nghi catheter là nguồn?
-
7. Khi nào cần rút catheter tĩnh mạch trung tâm?
-
8. CAUTI: không điều trị nước tiểu đục đơn thuần
-
9. Xử trí catheter tiểu khi nghi CAUTI
-
10. Nhiễm trùng vết mổ: nông, sâu và cơ quan/khoang
-
11. Nhiễm trùng thiết bị cấy ghép
-
12. Nhiễm trùng bệnh viện: nghĩ tác nhân nào?
-
13. Kháng sinh kinh nghiệm: đủ rộng khi nặng, nhưng có điểm dừng
-
14. Phòng ngừa CLABSI
-
15. Phòng ngừa CAUTI
-
16. Phòng ngừa SSI và nhiễm trùng sau thủ thuật
-
17. Không cải thiện sau 48–72 giờ: hỏi lại gì?
-
18. Lưu đồ 1. Bệnh nhân nội trú sốt
-
19. Lưu đồ 2. Nghi CLABSI/CRBSI
-
20. Lưu đồ 3. Nghi CAUTI
-
21. Lưu đồ 4. Nhiễm trùng vết mổ/thiết bị
-
22. Bảng áp dụng nhanh
-
23. Lỗi thường gặp
-
24. Câu hỏi tự lượng giá
-
25. Take-home messages
-
26. Tuyên bố
-
27. Tổng hợp nội dung bằng infographic
Bài 13. CẬP NHẬT Vi khuẩn đa kháng và đọc kháng sinh đồ: ESBL, AmpC, CRE, MRSA, VRE, Pseudomonas khó trị
Vi khuẩn đa kháng là một trong những thách thức lớn nhất của điều trị nhiễm trùng hiện nay. Trong thực hành, vấn đề không chỉ là “vi khuẩn kháng thuốc gì”, mà là bác sĩ có đọc được kháng sinh đồ đúng không, có chọn đúng thuốc cho đúng ổ nhiễm không, có biết khi nào cần dùng carbapenem, khi nào cần thuốc mới, khi nào xuống thang, và khi nào kháng sinh dù “nhạy” trên giấy vẫn không phù hợp.
Sai lầm thường gặp:
Thấy ESBL là dùng carbapenem cho mọi bệnh cảnh, kể cả viêm bàng quang nhẹ.
Thấy kháng sinh đồ báo “S” là dùng, dù thuốc không thấm ổ nhiễm.
Dùng nitrofurantoin cho viêm thận bể thận hoặc bacteremia.
Dùng daptomycin cho viêm phổi.
Dùng vancomycin cho MSSA bacteremia thay vì beta-lactam phù hợp.
Không phân biệt ESBL, AmpC, CRE, Pseudomonas khó trị.
Không nghĩ đến source control khi vi khuẩn đã “nhạy” nhưng bệnh nhân vẫn sốc.
Không xuống thang sau khi có kết quả cấy.
Kéo dài kháng sinh phổ rộng vì “sợ tái phát”.
Không hỏi kháng sinh đồ địa phương.
Đọc kháng sinh đồ không phải chỉ nhìn chữ S/I/R. Cần đọc cùng tác nhân, ổ nhiễm, mức độ nặng, cơ chế kháng, thấm mô, liều dùng, chức năng thận – gan, source control và kháng sinh đồ địa phương.
IDSA 2024 AMR Guidance tập trung vào điều trị ESBL-E, AmpC-E, CRE và Pseudomonas aeruginosa khó trị; tài liệu này nhấn mạnh lựa chọn kháng sinh phải dựa trên vị trí nhiễm, mức độ nặng, tính nhạy cảm, khả năng đạt nồng độ tại ổ nhiễm và nguyên tắc stewardship.
-
1. Mục tiêu học tập
-
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
-
3. Đọc kháng sinh đồ: 7 câu hỏi trước khi chọn thuốc
-
4. S, I, R và MIC: đọc sao cho đúng?
-
5. ESBL: hiểu đúng để không lạm dụng hoặc thiếu phổ
-
6. AmpC: nhóm dễ bị chọn sai cephalosporin
-
7. CRE và carbapenemase: nhóm cần báo động kiểm soát nhiễm khuẩn
-
8. Pseudomonas khó trị: không phải Gram âm nào cũng giống nhau
-
9. Acinetobacter baumannii: nhóm ICU khó điều trị
-
10. MRSA: khi nào cần vancomycin, linezolid, daptomycin?
-
11. MSSA: đừng dùng vancomycin nếu có beta-lactam phù hợp
-
12. VRE: khi nào nghi và chọn thuốc thế nào?
-
13. Khi nào cần phối hợp kháng sinh?
-
14. PK/PD: chọn đúng thuốc nhưng sai liều vẫn thất bại
-
15. Thuốc “nhạy” nhưng không phù hợp: các ví dụ phải nhớ
-
16. Stewardship: xuống thang, chuyển uống, rút ngắn
-
17. Phòng ngừa lây lan vi khuẩn đa kháng
-
18. Lưu đồ 1. Đọc kháng sinh đồ
-
19. Lưu đồ 2. Nghi vi khuẩn đa kháng trước kháng sinh
-
20. Lưu đồ 3. Không đáp ứng dù vi khuẩn “nhạy”
-
21. Bảng áp dụng nhanh
-
22. Lỗi thường gặp
-
23. Câu hỏi tự lượng giá
-
24. Take-home messages
-
25. Tuyên bố
-
26. Tổng hợp nội dung bằng infographic
Bài 14. CẬP NHẬT Sốt cấp vùng nhiệt đới và nhiễm trùng đặc thù
Sốt cấp vùng nhiệt đới là nhóm bệnh rất dễ gặp trong thực hành tại Việt Nam và Đông Nam Á. Điểm khó là nhiều bệnh có biểu hiện ban đầu khá giống nhau: sốt cao, đau đầu, đau cơ, mệt, buồn nôn, tiêu chảy, men gan tăng, tiểu cầu giảm, bạch cầu thay đổi, CRP tăng hoặc có dấu sốc.
Sai lầm thường gặp là gọi mọi bệnh nhân sốt – tụt huyết áp là “sepsis vi khuẩn” rồi dùng kháng sinh phổ rộng, trong khi bệnh nhân có thể đang sốt xuất huyết dengue cần theo dõi thoát huyết tương và truyền dịch rất thận trọng. Ngược lại, cũng có khi bác sĩ nghĩ “sốt siêu vi” nhưng bỏ sót sốt rét nặng, leptospirosis, rickettsia, melioidosis hoặc thương hàn, khiến bệnh nhân chậm kháng sinh/kháng ký sinh trùng đặc hiệu.
Sốt cấp vùng nhiệt đới không được tiếp cận bằng một nhãn “sốt siêu vi” hoặc “sepsis” chung chung. Cần hỏi dịch tễ – du lịch – muỗi – nước lũ – nghề nghiệp – ve/mò – động vật – ăn uống, nhận diện red flags, xét nghiệm định hướng và điều trị sớm các bệnh không được chậm như sốt rét nặng, leptospirosis nặng, rickettsiosis và melioidosis.
WHO phân loại dengue theo nhóm: dengue không dấu cảnh báo, dengue có dấu cảnh báo và dengue nặng; các dấu cảnh báo như đau bụng tăng, nôn dai dẳng, tích dịch, xuất huyết niêm mạc, lừ đừ/bứt rứt, gan to và hematocrit tăng kèm tiểu cầu giảm giúp bác sĩ phân tầng nguy cơ.
-
1. Mục tiêu học tập
-
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
-
3. Tư duy nền tảng: sốt cấp vùng nhiệt đới không phải một bệnh
-
4. Red flags trong sốt cấp vùng nhiệt đới
-
5. Dengue: nhận diện và phân tầng nguy cơ
-
6. Dengue: xử trí thực hành và bẫy nguy hiểm
-
7. Sốt rét: khi nào phải nghĩ và xét nghiệm ngay?
-
8. Sốt rét nặng: điều trị không được chậm
-
9. Leptospirosis: bệnh của nước lũ, chuột và suy thận – vàng da
-
10. Leptospirosis: xử trí thực hành
-
11. Rickettsia và scrub typhus: tìm eschar nhưng đừng chờ eschar
-
12. Rickettsiosis: bẫy chẩn đoán và điều trị
-
13. Melioidosis: “kẻ giả dạng” ở bệnh nhân đái tháo đường
-
14. Thương hàn và sốt đường ruột
-
15. Các bệnh dễ nhầm với sepsis vi khuẩn
-
16. Xét nghiệm ban đầu cho sốt cấp vùng nhiệt đới
-
17. Lưu đồ 1. Tiếp cận sốt cấp vùng nhiệt đới
-
18. Lưu đồ 2. Sốt + tiểu cầu giảm
-
19. Lưu đồ 3. Điều trị không được trì hoãn
-
20. Bảng áp dụng nhanh
-
21. Lỗi thường gặp
-
22. Câu hỏi tự lượng giá và take-home messages
-
23. Take-home messages
-
24. Tuyên bố
-
25. Tổng hợp nội dung bằng infographic
Bài 15. CẬP NHẬT Antimicrobial stewardship và theo dõi sau sepsis
Trong nhiễm trùng nặng và sepsis, kháng sinh sớm có thể cứu sống bệnh nhân. Nhưng sau 24–72 giờ, khi bệnh nhân đã có kết quả cấy, hình ảnh học, đáp ứng lâm sàng và đánh giá source control, câu hỏi quan trọng không còn là “có dùng kháng sinh không?”, mà là:
Kháng sinh này còn cần không? Có thể hẹp hơn không? Có thể chuyển uống không? Điều trị bao lâu là đủ? Có đang gây độc tính không? Bệnh nhân sau sepsis cần theo dõi gì khi ra viện?
CDC định nghĩa antibiotic stewardship là nỗ lực bảo đảm kháng sinh được kê và dùng khi có lợi ích rõ ràng cho người bệnh; CDC Core Elements cũng nhấn mạnh “antibiotic timeout” là bước đánh giá lại nhu cầu và lựa chọn kháng sinh khi dữ liệu lâm sàng – vi sinh đã rõ hơn.
Điều trị sepsis tốt không kết thúc ở liều kháng sinh đầu tiên. Điều trị tốt là dùng đủ sớm khi nguy kịch, đủ rộng khi cần, nhưng phải đánh giá lại sớm để xuống thang, chuyển uống, rút ngắn thời gian, giảm độc tính, phòng C. difficile và chăm sóc các di chứng sau sepsis.
-
1. Mục tiêu học tập
-
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
-
3. Stewardship là gì trong thực hành?
-
4. Antibiotic timeout: điểm dừng bắt buộc sau 24–48–72 giờ
-
5. Xuống thang kháng sinh: khi nào và làm thế nào?
-
6. Khi nào có thể ngưng kháng sinh?
-
7. Chuyển IV sang uống: điều kiện thực hành
-
8. Chọn thuốc uống: không phải thuốc nào uống được cũng dùng được
-
9. Thời gian điều trị: nguyên tắc chung
-
10. Những tình huống thường có thể điều trị ngắn hơn
-
11. Những tình huống cần điều trị dài hơn hoặc rất thận trọng
-
12. Độc tính kháng sinh: phải theo dõi như thuốc nguy cơ cao
-
13. C. difficile: nghĩ khi tiêu chảy sau kháng sinh
-
14. Dị ứng kháng sinh và “delabeling”: đừng để mất lựa chọn tốt
-
15. Theo dõi sau sepsis: bệnh nhân sống sót vẫn chưa “xong”
-
16. Kế hoạch ra viện sau sepsis
-
17. Lưu đồ 1. Antibiotic timeout sau 48–72 giờ
-
18. Lưu đồ 2. Chuyển IV sang uống
-
19. Lưu đồ 3. Tiêu chảy sau kháng sinh
-
20. Lưu đồ 4. Ra viện sau sepsis
-
21. Bảng áp dụng nhanh
-
22. Độc tính cần nhớ
-
23. Câu hỏi tự lượng giá
-
24. Take-home messages
-
25. Tuyên bố
-
26. Tổng hợp nội dung bằng infographic
Cảm nhận & Đánh giá từ Học viên
Chưa có đánh giá
