CẬP NHẬT Tâm thần – Lão khoa cấp cứu và bệnh mạn thường gặp
Bởi ydehieu
Danh mục: NỘI KHOA - CẤP CỨU
Giới thiệu về khóa học
Module này cập nhật các vấn đề tâm thần – lão khoa thường gặp trong thực hành nội khoa như sảng, kích động cấp, lo âu, trầm cảm, mất ngủ, sa sút trí tuệ, té ngã, đa bệnh lý và đa thuốc ở người cao tuổi.
Các bài học được thiết kế theo hướng thực hành, giúp bác sĩ phân biệt triệu chứng tâm thần nguyên phát với các nguyên nhân nội khoa nguy hiểm như nhiễm trùng, rối loạn điện giải, hạ đường huyết, thiếu oxy, ngộ độc thuốc hoặc tổn thương thần kinh trung ương. Thông qua các infographic và lưu đồ tiếp cận rõ ràng, học viên có thể nhanh chóng nắm được cách đánh giá, xử trí an toàn và tối ưu điều trị cho nhóm bệnh nhân cao tuổi có nhiều bệnh nền.
Bạn sẽ học được gì?
- Nhận diện nhanh và xử trí an toàn bệnh nhân kích động, lú lẫn hoặc hành vi bất thường trong 10 phút đầu.
- Phân biệt mê sảng, sa sút trí tuệ, trầm cảm, loạn thần và các nguyên nhân nội khoa gây thay đổi hành vi.
- Đánh giá toàn diện và điều trị mê sảng trong cấp cứu, nội viện và ở người cao tuổi.
- Tiếp cận suy giảm nhận thức, sa sút trí tuệ và các rối loạn hành vi – tâm thần liên quan.
- Đánh giá nguy cơ tự sát, tự hại và xây dựng kế hoạch bảo đảm an toàn cho người bệnh.
- Nhận diện trầm cảm nặng, trầm cảm ở người già và tình trạng giả sa sút trí tuệ.
- Phân biệt cơn hoảng loạn với các nguyên nhân tim mạch, hô hấp và chuyển hóa nguy hiểm.
- Tiếp cận loạn thần cấp, đồng thời loại trừ delirium, chất kích thích, thuốc và bệnh thần kinh – nội khoa.
- Quản lý mất ngủ an toàn, triển khai CBT-I và giảm benzodiazepine hoặc Z-drug đúng nguyên tắc.
- Nhận diện, phân tầng và điều trị cai rượu, co giật do cai, delirium tremens và hội chứng Wernicke.
- Đánh giá nguyên nhân té ngã, ngất, hạ huyết áp tư thế, thuốc nguy cơ và chấn thương ở người cao tuổi.
- Nhận diện frailty, suy dinh dưỡng và sarcopenia; xây dựng kế hoạch dinh dưỡng – vận động – phục hồi chức năng.
- Rà soát đa thuốc, phát hiện tác dụng có hại, điều chỉnh liều theo chức năng thận và giảm kê đơn an toàn.
- Quản lý đau mạn theo mục tiêu chức năng, sử dụng NSAID, thuốc đau thần kinh và opioid an toàn hơn.
- Thực hiện đánh giá lão khoa toàn diện và xây dựng kế hoạch chăm sóc cá thể hóa.
- Ra quyết định nhập viện, chuyển chuyên khoa, theo dõi ngoại trú và xuất viện an toàn.
- Thảo luận mục tiêu chăm sóc, DNR, giới hạn điều trị và các lựa chọn cuối đời với người bệnh và gia đình.
- Kiểm soát đau, khó thở, kích động, buồn nôn và các triệu chứng thường gặp trong chăm sóc cuối đời.
Nội dung khóa học
Bài 1. CẬP NHẬT Tiếp cận bệnh nhân kích động, lú lẫn và hành vi bất thường trong 10 phút đầu: Agitation – delirium – psychosis – substance – medical causes – safety
Bệnh nhân kích động, lú lẫn hoặc có hành vi bất thường là một trong những tình huống khó nhất trong cấp cứu và nội viện.
Khó không chỉ vì bệnh nhân có thể la hét, không hợp tác, chống đối, tấn công nhân viên y tế hoặc tự gây hại. Khó hơn là vì phía sau biểu hiện “tâm thần” có thể là một bệnh nội khoa nguy hiểm:
Hạ đường huyết.
Thiếu oxy.
Sepsis.
Stroke.
Xuất huyết nội sọ.
Chấn thương đầu.
Rối loạn điện giải.
Suy gan, suy thận.
Ngộ độc.
Cai rượu.
Cai benzodiazepine.
Serotonin syndrome.
Neuroleptic malignant syndrome.
Động kinh không co giật.
Bí tiểu.
Táo bón.
Đau.
Tác dụng phụ thuốc.
Mê sảng ở người cao tuổi.
Sai lầm nguy hiểm nhất là vội gọi bệnh nhân là “tâm thần” trước khi kiểm tra sinh hiệu, đường huyết, oxy, tri giác, thuốc đang dùng, nhiễm trùng, chấn thương và các nguyên nhân nội khoa có thể đảo ngược.
Ngược lại, cũng có sai lầm ở chiều ngược lại: nhân viên y tế quá sợ hành vi kích động nên chỉ cố “đè bệnh nhân xuống” hoặc “tiêm cho ngủ”, nhưng không tổ chức an toàn hiện trường, không de-escalation, không đánh giá nguyên nhân, không theo dõi hô hấp – tuần hoàn sau thuốc.
Project BETA của American Association for Emergency Psychiatry nhấn mạnh xử trí kích động nên bắt đầu bằng đánh giá mức độ, an toàn, de-escalation bằng lời nói, điều trị nguyên nhân và dùng thuốc phù hợp với bệnh cảnh; trói buộc cơ học nên là biện pháp sau cùng khi các biện pháp ít hạn chế hơn thất bại hoặc bệnh nhân gây nguy hiểm tức thì.
Bệnh nhân kích động hoặc hành vi bất thường phải được tiếp cận như một cấp cứu nội khoa – tâm thần kết hợp: an toàn trước, đường huyết – oxy – sinh hiệu ngay, loại trừ mê sảng và nguyên nhân nội khoa, de-escalation tối đa, dùng thuốc đúng chỉ định, hạn chế trói buộc, rồi mới phân tầng tâm thần.
-
1. Mục tiêu học tập
-
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
-
3. Tư duy 10 phút đầu: an toàn trước, chẩn đoán sau
-
4. Phân tầng mức độ kích động
-
5. ABCDE trong bệnh nhân kích động/lú lẫn
-
6. Red flags cho nguyên nhân nội khoa nguy hiểm
-
7. Mê sảng: chẩn đoán bị bỏ sót nhiều nhất
-
8. Phân biệt nhanh: mê sảng, sa sút trí tuệ, loạn thần, hưng cảm
-
9. Nguyên nhân thường gặp: “không chỉ là tâm thần”
-
10. Xét nghiệm và hình ảnh học: làm có mục tiêu, không làm máy móc
-
11. De-escalation: điều trị bằng giao tiếp
-
12. Dùng thuốc trong kích động cấp: đúng bệnh cảnh, liều thấp nhất, theo dõi sát
-
13. Người cao tuổi: “start low, go slow, monitor closely”
-
14. Trói buộc cơ học: biện pháp cuối cùng, không phải điều trị
-
15. Đánh giá nguy cơ tự sát, tự hại và bạo lực
-
16. Khi nào hội chẩn chuyên khoa?
-
17. Lưu đồ 1. Tiếp cận bệnh nhân kích động/lú lẫn trong 10 phút đầu
-
18. Lưu đồ 2. Kích động ở người cao tuổi
-
19. Lưu đồ 3. Phân biệt mê sảng và loạn thần nguyên phát
-
20. Lưu đồ 4. Khi nào cần thuốc hoặc trói buộc?
-
21. Bảng áp dụng nhanh
-
22. Lỗi thường gặp
-
23. Câu hỏi tự lượng giá
-
24. Take-home messages
-
25. Tuyên bố
-
26. Tổng hợp nội dung bằng infographic
Bài 2. CẬP NHẬT Mê sảng trong cấp cứu và nội viện: Delirium – infection – drugs – hypoxia – pain – urinary retention – prevention
Mê sảng là một hội chứng cấp tính, dao động, thường gặp ở người cao tuổi, bệnh nhân nội viện, sau phẫu thuật, ICU, nhiễm trùng, đa bệnh lý và đa thuốc.
Điểm nguy hiểm của mê sảng là bệnh nhân không luôn “kích động la hét”. Nhiều bệnh nhân mê sảng lại im lặng, lừ đừ, ăn kém, ít nói, ngủ nhiều, và chính nhóm này dễ bị bỏ sót nhất.
Trong thực hành, bệnh nhân có thể được mô tả bằng những câu rất quen thuộc:
“Bác ấy tự nhiên lú hơn mọi ngày.”
“Đêm qua không ngủ, cứ nói nhảm.”
“Tự nhiên đòi về, gỡ dây truyền.”
“Ban ngày còn tỉnh, tối lại la hét.”
“Không chịu ăn, không nói chuyện.”
“Tưởng người nhà là người lạ.”
“Thấy người trên trần nhà.”
“Sau mổ thay khớp háng thì lú.”
“Vào ICU 2 ngày thì bắt đầu kích động.”
“Có sa sút trí tuệ sẵn, nay xấu hẳn.”
Sai lầm thường gặp là:
Gọi mê sảng là “tâm thần”.
Gọi mê sảng là “sa sút trí tuệ nặng lên”.
Chỉ cho thuốc an thần mà không tìm nguyên nhân.
Không đo đường huyết, SpO₂, điện giải.
Không rà thuốc gây mê sảng.
Bỏ sót bí tiểu, táo bón, đau, mất nước.
Không nhận diện mê sảng giảm động.
Dùng benzodiazepine bừa ở người già.
Trói bệnh nhân nhưng không theo dõi.
Không thông báo cho gia đình rằng mê sảng có thể kéo dài và tăng nguy cơ xấu sau xuất viện.
NICE CG103, cập nhật năm 2023, nhấn mạnh delirium là vấn đề cần được nghĩ đến ở người nằm viện hoặc chăm sóc dài hạn vì có thể làm tăng nguy cơ tử vong, sa sút trí tuệ, kéo dài thời gian nằm viện và tăng nguy cơ vào cơ sở chăm sóc dài hạn. NICE cũng khuyến cáo đánh giá nguy cơ delirium ngay khi người bệnh nhập viện, đặc biệt ở người ≥65 tuổi, có suy giảm nhận thức/dementia, gãy cổ xương đùi hoặc bệnh nặng.
Mê sảng là dấu hiệu não đang bị bệnh cấp tính. Khi gặp bệnh nhân lú lẫn cấp, dao động, giảm chú ý hoặc thay đổi hành vi trong viện, hãy tìm nguyên nhân nội khoa – thuốc – đau – bí tiểu – táo bón – thiếu oxy – nhiễm trùng trước khi gọi là bệnh tâm thần.
-
1. Mục tiêu học tập
-
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
-
3. Định nghĩa thực hành: mê sảng là gì?
-
4. Ba thể mê sảng: tăng động, giảm động, hỗn hợp
-
5. Ai có nguy cơ mê sảng?
-
6. Phân biệt mê sảng với dementia, trầm cảm và loạn thần
-
7. Công cụ sàng lọc: 4AT, CAM, CAM-ICU và ICDSC
-
8. Tìm nguyên nhân: tiếp cận theo nhóm dễ nhớ
-
9. Xét nghiệm và hình ảnh học trong mê sảng
-
10. Điều trị mê sảng: điều trị nguyên nhân là chính
-
11. Can thiệp không thuốc: nền tảng điều trị và phòng ngừa
-
12. Thuốc trong mê sảng: khi nào dùng và dùng thế nào?
-
13. Những thuốc thường làm mê sảng nặng hơn
-
14. Phòng mê sảng ở người nguy cơ cao
-
15. Mê sảng sau mổ và mê sảng ICU
-
16. Mê sảng đặc biệt: cai rượu, Parkinson/Lewy, chăm sóc cuối đời
-
17. Xuất viện và theo dõi sau mê sảng
-
18. Lưu đồ 1. Nhận diện mê sảng trong cấp cứu/nội viện
-
19. Lưu đồ 2. Tìm nguyên nhân mê sảng trong 10–30 phút đầu
-
20. Lưu đồ 3. Điều trị mê sảng
-
21. Lưu đồ 4. Phòng mê sảng cho người nguy cơ cao
-
22. Bảng áp dụng nhanh
-
23. Lỗi thường gặp
-
24. Câu hỏi tự lượng giá
-
25. Take-home messages
-
26. Tuyên bố
-
27. Tổng hợp nội dung bằng infographic
Bài 3. CẬP NHẬT Sa sút trí tuệ và suy giảm nhận thức ở người cao tuổi: Dementia – MCI – reversible causes – caregiver – safety – follow-up
Sa sút trí tuệ là một trong những hội chứng hay gặp nhất ở người cao tuổi, nhưng trong thực hành lâm sàng lại rất dễ bị nhận diện muộn.
Bệnh nhân hiếm khi đến khám và nói: “Tôi bị sa sút trí tuệ.”
Thường họ đến bằng những biểu hiện rất đời thường:
Hay quên lịch hẹn.
Quên uống thuốc hoặc uống thuốc lặp lại.
Lạc đường ở nơi quen thuộc.
Để cháy nồi.
Không quản lý được tiền.
Nói đi nói lại một câu.
Cáu gắt, nghi ngờ người thân.
Giảm vệ sinh cá nhân.
Té ngã.
Sụt cân, ăn uống thất thường.
Mất ngủ, đảo lộn ngày đêm.
Không còn tự đi chợ, nấu ăn, thanh toán hóa đơn.
Người nhà nói: “Ba/mẹ tôi không còn như trước.”
Sai lầm thường gặp là:
Quy hết cho “già rồi ai cũng quên”.
Chỉ làm MMSE/MoCA rồi kết luận.
Thấy điểm test bình thường thì loại trừ sa sút trí tuệ.
Không hỏi người nhà về thay đổi chức năng.
Không phân biệt mê sảng với sa sút trí tuệ.
Không tìm nguyên nhân có thể đảo ngược.
Không rà thuốc kháng cholinergic, thuốc ngủ, benzodiazepine.
Không đánh giá an toàn lái xe, bếp gas, tiền bạc, thuốc men.
Chỉ kê thuốc mà không tư vấn gia đình và lập kế hoạch chăm sóc.
Không hẹn theo dõi sau chẩn đoán.
NICE khuyến cáo khi đánh giá nghi sa sút trí tuệ, cần lấy bệnh sử từ bệnh nhân và nếu có thể từ người biết rõ bệnh nhân, đánh giá ảnh hưởng lên đời sống hằng ngày, khám lâm sàng, làm xét nghiệm máu/nước tiểu phù hợp để loại trừ nguyên nhân có thể đảo ngược và dùng công cụ nhận thức đã được chuẩn hóa; đồng thời không được loại trừ sa sút trí tuệ chỉ vì điểm test nhận thức bình thường.
Sa sút trí tuệ không được chẩn đoán chỉ bằng “hay quên” hoặc một bài test nhận thức. Hãy đánh giá theo 5 trục: thay đổi so với nền – nhiều lĩnh vực nhận thức – ảnh hưởng chức năng hằng ngày – loại trừ mê sảng/trầm cảm/thuốc/nguyên nhân đảo ngược – xác định kiểu bệnh và lập kế hoạch an toàn, chăm sóc, theo dõi.
-
1. Mục tiêu học tập
-
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
-
3. Quên bình thường, MCI và sa sút trí tuệ
-
4. Không chẩn đoán sa sút trí tuệ trong cơn mê sảng
-
5. Trầm cảm giả sa sút trí tuệ và các bệnh tâm thần cần phân biệt
-
6. Hỏi bệnh sử: người nhà là “xét nghiệm” quan trọng nhất
-
7. Khám lâm sàng: không chỉ khám thần kinh
-
8. Công cụ nhận thức: dùng để hỗ trợ, không thay thế chẩn đoán
-
9. Xét nghiệm loại trừ nguyên nhân có thể đảo ngược
-
10. Hình ảnh học não: khi nào cần CT/MRI?
-
11. Phân loại các thể sa sút trí tuệ thường gặp
-
12. Red flags cần chuyển chuyên khoa sớm hoặc khẩn
-
13. Điều trị không thuốc: nền tảng của chăm sóc dementia
-
14. Thuốc điều trị nhận thức: vai trò và giới hạn
-
15. Rà thuốc: giảm gánh nặng kháng cholinergic và thuốc an thần
-
16. An toàn: phần không được bỏ sót
-
17. Tư vấn gia đình và người chăm sóc
-
18. Biomarker và xét nghiệm mới: hiểu đúng, không lạm dụng
-
19. Lưu đồ 1. Tiếp cận người cao tuổi than quên
-
20. Lưu đồ 2. Phân biệt delirium – dementia – trầm cảm
-
21. Lưu đồ 3. Tìm nguyên nhân có thể đảo ngược hoặc góp phần
-
22. Lưu đồ 4. Sau khi chẩn đoán dementia
-
23. Bảng áp dụng nhanh
-
24. Lỗi thường gặp
-
25. Câu hỏi tự lượng giá
-
26. Take-home messages
-
27. Tuyên bố
-
28. Tổng hợp nội dung bằng infographic
Bài 4. CẬP NHẬT Rối loạn hành vi và tâm thần trong sa sút trí tuệ: BPSD – agitation – sleep – wandering – antipsychotic caution – caregiver
Rối loạn hành vi và tâm thần trong sa sút trí tuệ thường được gọi là BPSD – Behavioral and Psychological Symptoms of Dementia.
Đây là nhóm triệu chứng rất thường gặp, gây căng thẳng cho gia đình, nhân viên y tế và là một trong những lý do chính khiến bệnh nhân sa sút trí tuệ phải vào cấp cứu, nhập viện hoặc chuyển vào cơ sở chăm sóc dài hạn.
Bệnh nhân có thể biểu hiện bằng:
Kích động.
Đi tới đi lui liên tục.
La hét.
Chống đối chăm sóc.
Đánh người chăm sóc.
Nghi ngờ người thân lấy đồ.
Hoang tưởng bị hại.
Ảo giác nhìn thấy người lạ.
Gọi người đã mất.
Đòi về nhà dù đang ở nhà.
Đi lang thang.
Mở cửa ra ngoài ban đêm.
Đảo lộn ngày đêm.
Mất ngủ.
La hét về chiều tối.
Thờ ơ, không muốn làm gì.
Trầm cảm.
Lo âu.
Mất ức chế.
Hành vi tình dục không phù hợp.
Ăn uống bất thường.
Tích trữ đồ.
Hành vi lặp đi lặp lại.
Sai lầm nguy hiểm nhất là xem tất cả hành vi này là “bệnh nhân hư”, “khó tính”, “tâm thần nặng lên” rồi dùng thuốc an thần hoặc kháng loạn thần ngay.
Trong thực hành, BPSD thường là ngôn ngữ của một nhu cầu chưa được đáp ứng:
Đau.
Đói.
Khát.
Bí tiểu.
Táo bón.
Thiếu ngủ.
Sợ hãi.
Môi trường lạ.
Quá ồn.
Thiếu kính.
Thiếu máy trợ thính.
Không hiểu người chăm sóc đang làm gì.
Bị ép tắm, ép ăn, ép thay đồ.
Tác dụng phụ thuốc.
Nhiễm trùng.
Mê sảng chồng lên sa sút trí tuệ.
NICE khuyến cáo trước khi bắt đầu điều trị không thuốc hoặc thuốc cho hành vi gây căng thẳng ở người sa sút trí tuệ, cần đánh giá các nguyên nhân có thể làm khởi phát hoặc làm nặng hành vi, bao gồm đau, mê sảng, chăm sóc không phù hợp và môi trường không phù hợp. NICE cũng khuyến cáo chỉ dùng antipsychotic khi bệnh nhân có nguy cơ gây hại cho bản thân/người khác hoặc có kích động, ảo giác, hoang tưởng gây đau khổ nặng.
BPSD không phải là chỉ định tự động cho thuốc an thần. Hãy mô tả hành vi cụ thể, tìm nguyên nhân, sửa môi trường, hỗ trợ người chăm sóc, dùng can thiệp không thuốc trước, và chỉ cân nhắc thuốc khi bệnh nhân đau khổ nặng hoặc có nguy cơ gây hại.
-
1. Mục tiêu học tập
-
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
-
3. BPSD là gì?
-
4. Bước đầu tiên: có phải mê sảng không?
-
5. Cách mô tả hành vi: đừng ghi chung chung “kích động”
-
6. Tư duy DICE: Describe – Investigate – Create – Evaluate
-
7. Tìm nguyên nhân có thể đảo ngược: PAIN – PEE – POO – PILLS – PLACE
-
8. Kích động và gây hấn
-
9. Hoang tưởng và ảo giác
-
10. Sundowning và rối loạn giấc ngủ
-
11. Đi lang thang và hành vi tìm lối ra
-
12. Chống đối chăm sóc: tắm, ăn, thay đồ, uống thuốc
-
13. Thờ ơ, trầm cảm và lo âu
-
14. Dùng thuốc trong BPSD: nguyên tắc và giới hạn
-
15. Những thuốc thường nên tránh hoặc rất thận trọng
-
16. Dementia with Lewy bodies và Parkinson dementia: vùng nguy hiểm của antipsychotic
-
17. Theo dõi, giảm thuốc và đánh giá lại
-
18. Khi nào cần nhập viện hoặc hội chẩn?
-
19. Lưu đồ 1. Tiếp cận BPSD trong 10 phút đầu
-
20. Lưu đồ 2. Kích động/gây hấn trong dementia
-
21. Lưu đồ 3. Hoang tưởng/ảo giác
-
22. Lưu đồ 4. Đi lang thang
-
23. Bảng áp dụng nhanh
-
24. Lỗi thường gặp
-
25. Câu hỏi tự lượng giá
-
26. Take-home messages
-
27. Tuyên bố
-
28. Tổng hợp nội dung bằng infographic
Bài 5. CẬP NHẬT Đánh giá nguy cơ tự sát và tự hại: Suicide risk – depression – intoxication – safety plan – admission
Nguy cơ tự sát là một trong những tình huống tâm thần – cấp cứu có tính sinh tử cao nhất.
Bệnh nhân có thể đến với nhiều hình thức khác nhau:
Nói trực tiếp “tôi muốn chết”.
Uống thuốc quá liều.
Tự cắt tay.
Nhảy từ độ cao nhưng sống sót.
Được người nhà đưa đến vì tìm thấy thư tuyệt mệnh.
Trầm cảm nặng, mất ngủ, tuyệt vọng.
Say rượu, kích động, nói muốn chết.
Loạn thần có tiếng nói ra lệnh tự hại.
Người già bệnh mạn đau đớn, nói “sống thế này khổ quá”.
Bệnh nhân ung thư, suy thận, COPD nặng, đau mạn tính, mất chức năng.
Người trẻ sau chia tay, nợ nần, bị bạo hành, bị bắt nạt.
Bệnh nhân vừa tự hại nhưng nói “em chỉ muốn ngủ thôi, không muốn chết”.
Sai lầm thường gặp:
Không hỏi trực tiếp về ý nghĩ tự sát vì sợ “gợi ý”.
Chỉ hỏi “có muốn chết không?” rồi dừng lại.
Dựa vào thang điểm để quyết định cho về.
Ghi “nguy cơ thấp” nhưng không có phân tích.
Cho bệnh nhân về khi còn say rượu/chất.
Không hỏi phương tiện tự sát, kế hoạch, thời điểm.
Không hỏi tự sát trước đây.
Không hỏi loạn thần, ảo thanh ra lệnh.
Không hỏi thuốc, rượu, chất gây nghiện.
Không hỏi người nhà.
Không loại bỏ phương tiện gây chết người.
Tin vào câu “tôi hứa không làm gì” mà không có safety plan thật sự.
Không xử trí bệnh nội khoa sau tự hại.
Không hội chẩn tâm thần khi cần.
NICE NG225 định nghĩa tự hại là tự đầu độc hoặc tự gây thương tích có chủ ý, không phụ thuộc vào mục đích biểu kiến; guideline cũng nhấn mạnh sau tự hại cần đánh giá đồng thời chăm sóc thể chất và đánh giá tâm lý – xã hội, đồng thời không dùng thang điểm để dự đoán tự sát hoặc quyết định ai được điều trị hay xuất viện.
Đánh giá nguy cơ tự sát không phải là hỏi một câu hay tính một điểm số. Đó là quá trình xác định: bệnh nhân có ý nghĩ – ý định – kế hoạch – phương tiện – thời điểm – hành vi chuẩn bị – tự sát trước đây – bệnh tâm thần/chất – yếu tố bảo vệ – khả năng giữ an toàn hay không, rồi lập kế hoạch an toàn và mức chăm sóc phù hợp.
-
1. Mục tiêu học tập
-
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
-
3. Hỏi trực tiếp về tự sát có làm bệnh nhân tự sát không?
-
4. Các khái niệm cần phân biệt
-
5. Tiếp cận 10 phút đầu trong cấp cứu
-
6. Hỏi gì trong đánh giá nguy cơ tự sát?
-
7. Dấu cảnh báo nguy cơ cấp
-
8. Không dùng thang điểm để quyết định cho về
-
9. Công thức risk formulation thực hành
-
10. Bệnh nhân say rượu/chất: đừng đánh giá quá sớm rồi cho về
-
11. Người cao tuổi, bệnh mạn và đau mạn
-
12. Loạn thần, hưng cảm và nguy cơ tự sát
-
13. Safety plan: không phải “hứa không tự sát”
-
14. Giảm tiếp cận phương tiện gây chết người
-
15. Khi nào cần nhập viện hoặc giữ bệnh nhân lại?
-
16. Khi nào có thể theo dõi ngoại trú có điều kiện?
-
17. Ghi hồ sơ đánh giá nguy cơ tự sát
-
18. Lưu đồ 1. Tiếp cận bệnh nhân tự hại hoặc nghi tự sát trong 10 phút đầu
-
19. Lưu đồ 2. Hỏi tự sát theo chuỗi
-
20. Lưu đồ 3. Quyết định nhập viện/giữ lại
-
21. Lưu đồ 4. Safety plan trước xuất viện
-
22. Bảng áp dụng nhanh
-
23. Lỗi thường gặp
-
24. Câu hỏi tự lượng giá
-
25. Take-home messages
-
26. Tuyên bố
-
27. Tổng hợp nội dung bằng infographic
Bài 6. CẬP NHẬT Trầm cảm nặng, trầm cảm ở người già và nguy cơ bỏ sót: Depression – elderly – pseudodementia – suicide – SSRI – follow-up
Trầm cảm là bệnh lý rất thường gặp nhưng dễ bị bỏ sót, đặc biệt ở người cao tuổi, bệnh nhân có bệnh mạn tính, đau mạn tính, mất chức năng, sa sút trí tuệ nhẹ hoặc đang nằm viện.
Trong thực hành, bệnh nhân không phải lúc nào cũng nói: “Tôi bị trầm cảm.”
Họ có thể đến vì:
Mệt mỏi kéo dài.
Mất ngủ.
Ăn kém, sụt cân.
Đau nhức toàn thân.
Đau đầu, đau lưng, đau ngực không giải thích rõ.
Giảm tập trung.
Hay quên.
Không muốn nói chuyện.
Bỏ bê vệ sinh cá nhân.
Không uống thuốc bệnh mạn.
Không còn hứng thú với việc trước đây yêu thích.
Lo âu, bồn chồn.
Cáu gắt.
Than “sống thế này khổ quá”.
Muốn chết, tự hại hoặc tự sát.
Ở người già, trầm cảm thường bị quy nhầm là “già yếu”, “tính khó”, “sa sút trí tuệ”, “bệnh mạn nên buồn là đúng”, hoặc “đau nhiều nên than vậy”. CDC nhấn mạnh trầm cảm không phải là một phần bình thường của lão hóa; đây là một bệnh lý y khoa có thể điều trị, dù người cao tuổi có thể gặp nhiều yếu tố làm tăng nguy cơ như bệnh tật, mất mát và thay đổi hoàn cảnh sống.
NICE định nghĩa trầm cảm theo ICD-11 là khí sắc trầm hoặc giảm hứng thú hầu hết thời gian, gần như mỗi ngày, kéo dài ít nhất 2 tuần, kèm các triệu chứng như giảm tập trung, cảm giác vô giá trị/tội lỗi, tuyệt vọng, ý nghĩ chết hoặc tự sát.
Trầm cảm ở người già không phải là “bình thường của tuổi già”. Trầm cảm nặng không được xem nhẹ vì có thể dẫn đến suy kiệt, không ăn uống, bỏ điều trị bệnh mạn, mê sảng, té ngã, tự sát hoặc nhập viện lặp lại.
-
1. Mục tiêu học tập
-
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
-
3. Trầm cảm không chỉ là “buồn”
-
4. Trầm cảm ở người già: biểu hiện dễ bị bỏ sót
-
5. Trầm cảm nặng: khi nào nguy hiểm?
-
6. Trầm cảm và tự sát: luôn phải hỏi trực tiếp
-
7. Trầm cảm, sa sút trí tuệ và “pseudodementia”
-
8. Phân biệt trầm cảm với mê sảng, grief, apathy và bệnh cơ thể
-
9. Thuốc và chất có thể gây hoặc làm nặng trầm cảm
-
10. Công cụ sàng lọc và đánh giá
-
11. Xét nghiệm và đánh giá y khoa
-
12. Điều trị: chọn theo mức độ, nguy cơ và hoàn cảnh
-
13. Thuốc chống trầm cảm ở người già
-
14. Theo dõi sau bắt đầu thuốc chống trầm cảm
-
15. Không bỏ sót bipolar và mixed features
-
16. Trầm cảm ở bệnh nhân có bệnh mạn tính
-
17. Khi nào cần hội chẩn hoặc nhập viện?
-
18. Lưu đồ 1. Tiếp cận bệnh nhân nghi trầm cảm
-
19. Lưu đồ 2. Trầm cảm ở người già
-
20. Lưu đồ 3. Trầm cảm hay sa sút trí tuệ?
-
21. Lưu đồ 4. Bắt đầu thuốc chống trầm cảm an toàn
-
22. Bảng áp dụng nhanh
-
23. Lỗi thường gặp
-
24. Câu hỏi tự lượng giá
-
25. Take-home messages
-
26. Tuyên bố
-
27. Tổng hợp nội dung bằng infographic
Bài 7. CẬP NHẬT Lo âu, cơn hoảng loạn và triệu chứng cơ thể hóa trong cấp cứu: Panic attack – anxiety – chest pain mimic – reassurance – red flags
Lo âu, cơn hoảng loạn và triệu chứng cơ thể hóa là nhóm bệnh cảnh rất thường gặp trong cấp cứu, phòng khám nội khoa, tim mạch, hô hấp, tiêu hóa và thần kinh.
Bệnh nhân có thể đến vì:
Đau ngực.
Hồi hộp, đánh trống ngực.
Khó thở.
Nghẹn cổ.
Tê tay chân.
Chóng mặt.
Run.
Vã mồ hôi.
Cảm giác sắp ngất.
Đau bụng.
Buồn nôn.
Cảm giác sắp chết.
Sợ mất kiểm soát.
Đi khám nhiều lần nhưng không tìm thấy bệnh nặng.
Liên tục lo mình bị tim, phổi, ung thư, đột quỵ.
Sai lầm thường gặp là đi vào một trong hai cực đoan:
Cực đoan 1: Gọi là lo âu quá sớm.
Đau ngực nhưng chưa ECG/troponin.
Khó thở nhưng chưa đo SpO₂.
Hồi hộp nhưng chưa bắt mạch/ECG.
Run vã mồ hôi nhưng chưa đo đường huyết.
Người lớn tuổi đau ngực nhưng bị gắn nhãn “hoảng loạn”.
Phụ nữ trẻ đau ngực bị đánh giá thấp nguy cơ tim mạch.
Bệnh nhân cường giáp, PE, loạn nhịp, ACS, hạ đường huyết bị bỏ sót.
Cực đoan 2: Làm xét nghiệm vô tận mà không gọi tên lo âu.
Chụp đi chụp lại nhiều lần.
Tái khám cấp cứu liên tục.
Bệnh nhân được nói “không có gì” nhưng vẫn sợ.
Không ai giải thích vòng xoắn lo âu – triệu chứng cơ thể.
Không có kế hoạch theo dõi.
Không điều trị panic disorder, GAD, trầm cảm hoặc sang chấn đi kèm.
Bệnh nhân mất niềm tin và tiếp tục đi tìm bệnh.
NICE khuyến cáo khi một người đến cấp cứu hoặc bối cảnh khác với cơn hoảng loạn, cần làm các thăm dò tối thiểu cần thiết để loại trừ vấn đề thể chất cấp tính, thường không cần nhập viện y khoa hoặc tâm thần nếu không có chỉ định khác, và nên được chuyển về chăm sóc ban đầu/đường chăm sóc phù hợp kèm thông tin rõ ràng về cơn hoảng loạn.
Cơn hoảng loạn là chẩn đoán sau khi đã đánh giá an toàn. Trong cấp cứu, đừng gọi đau ngực/khó thở/hồi hộp là lo âu trước khi loại trừ cấp cứu tim – phổi – chuyển hóa – thần kinh. Nhưng khi đã loại trừ red flags, hãy gọi tên lo âu một cách tôn trọng, giải thích triệu chứng là thật, lập kế hoạch theo dõi và điều trị, thay vì chỉ nói “không sao đâu”.
-
1. Mục tiêu học tập
-
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
-
3. Cơn hoảng loạn là gì?
-
4. Không gọi là lo âu trước khi loại trừ red flags
-
5. Tiếp cận đau ngực nghi hoảng loạn trong cấp cứu
-
6. Tiếp cận khó thở nghi hoảng loạn
-
7. Tiếp cận hồi hộp, đánh trống ngực
-
8. Hạ đường huyết, cường giáp, thuốc và chất: các bẫy lớn
-
9. GAD, panic disorder, health anxiety và triệu chứng cơ thể hóa
-
10. Cách giải thích cho bệnh nhân: xác nhận triệu chứng là thật
-
11. Xử trí cơn hoảng loạn cấp
-
12. Benzodiazepine: không phải câu trả lời lâu dài
-
13. Điều trị lâu dài panic disorder và lo âu
-
14. Triệu chứng cơ thể dai dẳng: tiếp cận không phủ nhận
-
15. Lo âu ở người cao tuổi
-
16. Khi nào cần hội chẩn hoặc chuyển chuyên khoa?
-
17. Lưu đồ 1. Tiếp cận cơn hoảng loạn trong cấp cứu
-
18. Lưu đồ 2. Đau ngực: panic hay cấp cứu tim phổi?
-
19. Lưu đồ 3. Hồi hộp/đánh trống ngực
-
20. Lưu đồ 4. Triệu chứng cơ thể dai dẳng
-
21. Bảng áp dụng nhanh
-
22. Lỗi thường gặp
-
23. Câu hỏi tự lượng giá
-
24. Take-home messages
-
25. Tuyên bố
-
26. Tổng hợp nội dung bằng infographic
Bài 8. CẬP NHẬT Loạn thần cấp và phân biệt nguyên nhân nội khoa: Psychosis – mania – delirium – substance – steroid – neurologic causes
Loạn thần cấp không phải là một chẩn đoán cuối cùng.
Đó là một hội chứng có thể biểu hiện bằng:
Hoang tưởng.
Ảo giác.
Tư duy hoặc lời nói vô tổ chức.
Hành vi vô tổ chức.
Kích động, sợ hãi hoặc nghi ngờ dữ dội.
Mất khả năng đánh giá thực tại.
Hành vi nguy hiểm do bị chi phối bởi hoang tưởng hoặc ảo thanh.
Sai lầm nguy hiểm nhất là nhìn thấy bệnh nhân nói nhảm, nghe tiếng nói hoặc có hành vi kỳ lạ rồi nhanh chóng kết luận:
“Đây là bệnh tâm thần.”
Phía sau biểu hiện loạn thần có thể là:
Delirium do nhiễm trùng, thiếu oxy hoặc rối loạn chuyển hóa.
Ngộ độc chất kích thích.
Cai rượu hoặc cai benzodiazepine.
Tác dụng của corticosteroid hoặc thuốc dopaminergic.
Cường giáp, suy giáp, hạ đường huyết hoặc rối loạn điện giải.
Động kinh thùy thái dương hoặc trạng thái động kinh không co giật.
Viêm não, bao gồm viêm não tự miễn.
Đột quỵ, xuất huyết não, u não hoặc chấn thương sọ não.
Hưng cảm có loạn thần.
Trầm cảm nặng có loạn thần.
Loạn thần sau sinh.
Schizophrenia hoặc rối loạn phổ schizophrenia.
Ở người bệnh có cơn loạn thần đầu tiên, hướng dẫn NICE yêu cầu đánh giá toàn diện cả tâm thần, nguy cơ, sử dụng chất, tiền sử thuốc, bệnh nội khoa và khám cơ thể nhằm phát hiện bệnh lý thực thể hoặc thuốc có thể gây loạn thần. Dịch vụ can thiệp sớm cũng nên được tiếp cận cho mọi trường hợp loạn thần lần đầu, không phụ thuộc tuổi hay thời gian chưa điều trị.
Những câu hỏi trọng tâm
Đây có thật sự là loạn thần hay là delirium?
Bệnh nhân có giảm chú ý hoặc dao động tri giác không?
Có sốt, thiếu oxy, hạ đường huyết hoặc bất thường sinh hiệu không?
Có ngộ độc, cai chất hoặc thuốc mới dùng không?
Có dấu thần kinh khu trú, co giật hoặc viêm não không?
Có hưng cảm hoặc trầm cảm nặng đi kèm không?
Đây là cơn đầu tiên hay đợt tái phát của bệnh đã biết?
Bệnh nhân có nguy cơ tự sát, sát hại hoặc không tự chăm sóc được không?
Cần xét nghiệm, hình ảnh học, chọc dò dịch não tủy hay EEG đến mức nào?
Có thể điều trị ngoại trú hay phải nhập viện?
-
1. Mục tiêu học tập
-
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
-
3. Loạn thần là hội chứng gì?
-
4. Tiếp cận ban đầu: an toàn trước, chẩn đoán sau
-
5. Red flags gợi ý loạn thần thứ phát do bệnh nội khoa – thần kinh
-
6. Phân biệt loạn thần nguyên phát, delirium, hưng cảm và chất
-
7. Khai thác bệnh sử: đừng chỉ hỏi bệnh nhân
-
8. Khám trạng thái tâm thần có cấu trúc
-
9. Khám cơ thể và thần kinh: phần không được bỏ qua
-
10. Xét nghiệm trong loạn thần cấp
-
11. Khi nào cần CT, MRI, EEG và chọc dò dịch não tủy?
-
12. Các nhóm nguyên nhân nội khoa – thần kinh quan trọng
-
13. Đánh giá nguy cơ trong loạn thần cấp
-
14. Xử trí không dùng thuốc và giảm kích động
-
15. Điều trị thuốc chống loạn thần trong giai đoạn cấp
-
16. Theo dõi, nhập viện và kế hoạch sau giai đoạn cấp
-
17. Lưu đồ 1. Tiếp cận bệnh nhân loạn thần cấp
-
18. Lưu đồ 2. Phân biệt loạn thần nguyên phát và nguyên nhân thứ phát
-
19. Lưu đồ 3. Chỉ định xét nghiệm và hình ảnh
-
20. Lưu đồ 4. Điều trị và quyết định nơi chăm sóc
-
21. Bảng áp dụng nhanh
-
22. Lỗi thường gặp
-
23. Câu hỏi tự lượng giá
-
24. Take-home messages
-
25. Tuyên bố
-
26. Tổng hợp nội dung bằng infographic
Bài 9. CẬP NHẬT Mất ngủ, benzodiazepine và nguy cơ té ngã ở người cao tuổi: Insomnia – benzodiazepine – Z-drugs – falls – deprescribing – CBT-I
Mất ngủ là một trong những lý do phổ biến khiến người cao tuổi được kê thuốc an thần – gây ngủ.
Trong thực hành, một kịch bản thường gặp là:
Bệnh nhân mất ngủ vài đêm khi nhập viện.
Được kê benzodiazepine hoặc Z-drug “dùng tạm”.
Thuốc được tiếp tục trong đơn ra viện.
Sau vài tháng hoặc vài năm, bệnh nhân vẫn dùng thuốc mỗi tối.
Xuất hiện ngủ gà ban ngày, lú lẫn, dáng đi không vững hoặc té ngã.
Khi bác sĩ đề nghị ngưng thuốc, bệnh nhân lo sợ rằng mình sẽ không thể ngủ được nữa.
Sai lầm không nằm ở việc mọi thuốc ngủ đều “xấu”.
Sai lầm nằm ở chỗ:
Không xác định mất ngủ là triệu chứng hay rối loạn mất ngủ thực sự.
Không tìm nguyên nhân duy trì mất ngủ.
Không sàng lọc ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ, restless legs hoặc rối loạn nhịp thức – ngủ.
Chỉ dặn “vệ sinh giấc ngủ” nhưng không triển khai CBT-I.
Kê benzodiazepine hoặc Z-drug mà không đặt thời hạn.
Không đánh giá nguy cơ té ngã, delirium, suy giảm nhận thức và suy hô hấp.
Không rà opioid, gabapentinoid, thuốc kháng cholinergic và các thuốc an thần khác.
Ngưng benzodiazepine đột ngột ở bệnh nhân đã lệ thuộc thể chất.
Thay benzodiazepine bằng một thuốc an thần khác nhưng không giải quyết cơ chế mất ngủ.
Ở người từ 65 tuổi trở lên, AGS Beers Criteria 2023 khuyến cáo nhìn chung nên tránh benzodiazepine vì tăng nhạy cảm với thuốc, giảm chuyển hóa một số thuốc tác dụng kéo dài và tăng nguy cơ suy giảm nhận thức, delirium, té ngã, gãy xương cũng như tai nạn giao thông. Z-drug không phải là lựa chọn “an toàn hơn”; nhóm này có các biến cố bất lợi tương tự và chỉ cải thiện hạn chế thời gian vào giấc và thời lượng ngủ.
Những câu hỏi trọng tâm
Bệnh nhân thật sự mất ngủ hay chỉ có nhu cầu ngủ khác trước?
Mất ngủ đã kéo dài bao lâu và ảnh hưởng ban ngày như thế nào?
Bệnh nhân có đủ cơ hội và điều kiện để ngủ không?
Có đau, khó thở, ho, trào ngược, ngứa, tiểu đêm hoặc triệu chứng tâm thần không?
Có OSA, restless legs, REM sleep behavior disorder hoặc rối loạn nhịp sinh học không?
Thuốc hoặc chất nào đang làm mất ngủ?
Thuốc nào đang gây ngủ gà và té ngã?
Benzodiazepine được kê để điều trị mất ngủ, lo âu, động kinh hay hội chứng cai?
Bệnh nhân có lệ thuộc thể chất không?
Có thể giảm thuốc ngoại trú hay cần theo dõi nội trú?
CBT-I cần được triển khai như thế nào ở người già yếu?
Khi buộc phải dùng thuốc, lựa chọn nào có tỷ lệ lợi ích – nguy cơ phù hợp nhất?
-
1. Mục tiêu học tập
-
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
-
3. Mất ngủ là triệu chứng hay một rối loạn?
-
4. Giấc ngủ thay đổi như thế nào khi tuổi cao?
-
5. Tiếp cận mất ngủ theo mô hình 3P
-
6. Khai thác bệnh sử giấc ngủ có cấu trúc
-
7. Công cụ đánh giá và khi nào cần khảo sát giấc ngủ
-
8. CBT-I là điều trị nền tảng
-
9. Điều chỉnh CBT-I ở người cao tuổi
-
10. Vì sao benzodiazepine đặc biệt nguy hiểm ở người cao tuổi?
-
11. Z-drug không phải benzodiazepine nhưng không phải lựa chọn an toàn
-
12. Tổng gánh nặng thuốc gây an thần và té ngã
-
13. Khi nào có thể cân nhắc thuốc điều trị mất ngủ?
-
14. Khi nào cần giảm hoặc ngưng benzodiazepine/Z-drug?
-
15. Không được ngưng benzodiazepine đột ngột
-
16. Xây dựng kế hoạch giảm benzodiazepine cá thể hóa
-
17. Lưu đồ 1. Tiếp cận mất ngủ ở người cao tuổi
-
18. Lưu đồ 2. Đánh giá thuốc ngủ và nguy cơ té ngã
-
19. Lưu đồ 3. Giảm benzodiazepine an toàn
-
20. Lưu đồ 4. Phòng té ngã ở bệnh nhân mất ngủ
-
21. Bảng áp dụng nhanh
-
22. Lỗi thường gặp
-
23. Câu hỏi tự lượng giá
-
24. Take-home messages
-
25. Tuyên bố
-
26. Tổng hợp nội dung bằng infographic
Bài 10. CẬP NHẬT Rối loạn sử dụng rượu, cai rượu và hội chứng: Wernicke Alcohol withdrawal – delirium tremens – thiamine – seizures – CIWA
Cai rượu không đơn thuần là bệnh nhân run tay sau khi ngừng uống.
Đây là một phổ bệnh có thể tiến triển từ:
Lo âu.
Run.
Mất ngủ.
Buồn nôn.
Vã mồ hôi.
Tim nhanh.
Tăng huyết áp.
Đến:
Ảo giác.
Co giật toàn thể.
Delirium tremens.
Tăng thân nhiệt.
Rối loạn điện giải.
Tiêu cơ vân.
Suy hô hấp.
Tử vong.
Sai lầm nguy hiểm thường gặp là chỉ điều trị khi bệnh nhân đã có triệu chứng nặng.
Ở người lệ thuộc rượu, cai rượu nặng có thể dự đoán và dự phòng nếu bác sĩ chủ động hỏi:
Bệnh nhân thực sự uống bao nhiêu?
Lần uống cuối cùng là khi nào?
Đã từng co giật hoặc delirium tremens chưa?
Đã trải qua bao nhiêu đợt cai rượu?
Có đang dùng benzodiazepine hoặc thuốc an thần khác không?
Có suy gan, nhiễm trùng, chấn thương hoặc bệnh nội khoa cấp không?
Bệnh nhân đang cai rượu hay đang có một nguyên nhân delirium khác?
Có nguy cơ thiếu thiamine và Wernicke không?
Một bệnh nhân có nồng độ cồn trong máu dương tính vẫn có thể bắt đầu cai rượu nếu lượng cồn đã giảm đáng kể so với mức cơ thể quen chịu đựng. Vì vậy, không được dùng câu “vẫn còn cồn nên chưa thể cai” để loại trừ hội chứng cai rượu. ASAM cũng nhấn mạnh rằng quản lý cai rượu chỉ là một phần của điều trị; hoàn tất “detox” mà không kết nối điều trị rối loạn sử dụng rượu sẽ không giải quyết được bệnh nền.
Những câu hỏi trọng tâm
Đây có phải hội chứng cai rượu không?
Mức độ hiện tại nhẹ, trung bình, nặng hay đã biến chứng?
Bệnh nhân có nguy cơ tiến triển dù triệu chứng hiện còn nhẹ không?
CIWA-Ar có áp dụng được cho bệnh nhân này không?
Có delirium, sepsis, chấn thương sọ não hoặc bệnh não gan không?
Có cần nhập viện hoặc ICU không?
Nên dùng phác đồ theo triệu chứng, liều cố định hay front-loading?
Chọn benzodiazepine nào khi bệnh nhân suy gan?
Khi nào có thể sử dụng phenobarbital?
Clonidine, dexmedetomidine hoặc thuốc chống loạn thần có vai trò gì?
Xử trí co giật do cai rượu như thế nào?
Khi nào phải nghĩ đến Wernicke?
Có được trì hoãn glucose để chờ thiamine không?
Sau giai đoạn cai, ai sẽ tiếp tục điều trị rối loạn sử dụng rượu?
-
1. Mục tiêu học tập
-
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
-
3. Rối loạn sử dụng rượu, ngộ độc rượu và cai rượu
-
4. Cơ chế và diễn tiến của hội chứng cai rượu
-
5. Tiếp cận bệnh nhân nghi cai rượu trong 10 phút đầu
-
6. Ai có nguy cơ cai rượu nặng hoặc biến chứng?
-
7. Cai rượu là chẩn đoán lâm sàng nhưng không được bỏ sót nguyên nhân khác
-
8. CIWA-Ar: hữu ích nhưng rất dễ bị sử dụng sai
-
9. Xét nghiệm và thăm dò
-
10. Điều trị ngoại trú, nội trú hay ICU?
-
11. Benzodiazepine là điều trị nền tảng
-
12. Phenobarbital và các thuốc hỗ trợ
-
13. Co giật liên quan cai rượu
-
14. Delirium tremens
-
15. Hội chứng Wernicke và thiếu thiamine
-
16. Dịch, điện giải, dinh dưỡng và kế hoạch sau cai rượu
-
17. Lưu đồ 1. Tiếp cận nghi cai rượu trong cấp cứu
-
18. Lưu đồ 2. Sử dụng CIWA-Ar đúng cách
-
19. Lưu đồ 3. Co giật ở bệnh nhân uống rượu
-
20. Lưu đồ 4. Nghi Wernicke
-
21. Bảng áp dụng nhanh
-
22. Lỗi thường gặp
-
23. Câu hỏi tự lượng giá
-
24. Take-home messages
-
25. Tuyên bố
-
26. Tổng hợp nội dung bằng infogrpahic
Bài 11. CẬP NHẬT Té ngã ở người cao tuổi: Falls – syncope – orthostatic hypotension – fracture – medications – frailty
Té ngã ở người cao tuổi không phải là một chẩn đoán.
Đó là một biến cố có thể bắt nguồn từ nhiều cơ chế:
Trượt, vấp hoặc mất thăng bằng.
Yếu cơ và suy giảm dáng đi.
Hạ huyết áp tư thế.
Ngất do phản xạ hoặc tim mạch.
Rối loạn nhịp.
Hạ đường huyết.
Đột quỵ hoặc cơn thiếu máu não thoáng qua.
Động kinh.
Delirium hoặc nhiễm trùng.
Thuốc an thần, thuốc hạ áp, lợi tiểu hoặc đa thuốc.
Rối loạn thị lực.
Bệnh tiền đình.
Parkinson, bệnh lý thần kinh ngoại biên hoặc sa sút trí tuệ.
Frailty, suy dinh dưỡng hoặc sarcopenia.
Yếu tố môi trường trong nhà hoặc bệnh viện.
Sai lầm thường gặp nhất là ghi:
“Bệnh nhân lớn tuổi, té ngã cơ học.”
Cụm từ “té ngã cơ học” thường khiến quá trình tìm nguyên nhân dừng lại quá sớm.
Một bệnh nhân nói rằng mình “vấp chân” vẫn có thể đã:
Choáng váng do hạ huyết áp.
Ngất thoáng qua.
Bị rối loạn nhịp.
Hạ đường huyết.
Yếu chân do đột quỵ.
Lú lẫn do nhiễm trùng.
Mất thăng bằng vì thuốc.
Không nhớ được giai đoạn mất ý thức ngắn.
Té ngã cũng không kết thúc khi đã loại trừ gãy xương.
Sau biến cố, bệnh nhân có thể xuất hiện:
Sợ té ngã.
Hạn chế vận động.
Mất cơ nhanh.
Giảm khả năng tự chăm sóc.
Mất độc lập.
Delirium.
Nhập viện kéo dài.
Té ngã tái diễn.
Gãy xương lần sau.
NICE 2025 khuyến cáo không sử dụng các công cụ dự đoán nguy cơ té ngã như một phương pháp độc lập để dự đoán ai sẽ té ngã. Thay vào đó, cần hỏi trực tiếp về các lần té ngã, đánh giá toàn diện các yếu tố nguy cơ có thể can thiệp và xây dựng kế hoạch cá thể hóa.
Những câu hỏi trọng tâm
Bệnh nhân có đang bị chấn thương đe dọa tính mạng không?
Có chấn thương sọ não, cột sống, khung chậu hoặc gãy cổ xương đùi không?
Bệnh nhân thật sự vấp ngã hay đã mất ý thức?
Có tiền triệu gợi ý ngất không?
Có dấu hiệu co giật không?
Có hạ huyết áp tư thế không?
Có rối loạn nhịp hoặc bệnh tim cấu trúc không?
Có đột quỵ, Parkinson, neuropathy hoặc bệnh tiền đình không?
Có delirium, nhiễm trùng, mất nước hoặc rối loạn điện giải không?
Thuốc nào làm tăng nguy cơ té ngã?
Dáng đi, thăng bằng và sức cơ đã suy giảm đến mức nào?
Bệnh nhân có frailty hoặc sarcopenia không?
Thị lực, bàn chân, giày dép và môi trường sống có an toàn không?
Có cần đánh giá loãng xương và nguy cơ gãy xương không?
Bệnh nhân có thể trở về môi trường sống cũ một cách an toàn không?
-
1. Mục tiêu học tập
-
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
-
3. Té ngã là một hội chứng đa yếu tố
-
4. Tiếp cận trong 10 phút đầu: tìm chấn thương trước
-
5. Tái dựng diễn biến trước, trong và sau khi té ngã
-
6. Phân biệt té ngã, ngất và động kinh
-
7. Red flags cần đánh giá cấp cứu
-
8. Đánh giá té ngã toàn diện
-
9. Hạ huyết áp tư thế và nguyên nhân tim mạch
-
10. Đánh giá dáng đi, thăng bằng và sức cơ
-
11. Rà thuốc ở bệnh nhân té ngã
-
12. Thị lực, thính lực, bàn chân, tiểu đêm và môi trường
-
13. Frailty, dinh dưỡng, sarcopenia và sức khỏe xương
-
14. Can thiệp phòng té ngã
-
15. Phòng té ngã trong bệnh viện và cơ sở chăm sóc
-
16. Sau cú ngã: phục hồi chức năng và quyết định xuất viện
-
17. Lưu đồ 1. Tiếp cận té ngã trong cấp cứu
-
18. Lưu đồ 2. Té ngã hay ngất?
-
19. Lưu đồ 3. Đánh giá toàn diện sau té ngã
-
20. Lưu đồ 4. Quyết định xuất viện
-
21. Bảng áp dụng nhanh
-
22. Lỗi thường gặp
-
23. Câu hỏi tự lượng giá
-
24. Take-home messages
-
25. Tuyên bố
-
26. Tổng hợp nội dung bằng infographic
Bài 12. CẬP NHẬT Frailty, suy dinh dưỡng và sarcopenia ở người già: Frailty – nutrition – muscle loss – function – rehabilitation – prognosis
Một người cao tuổi nhập viện vì viêm phổi, nhiễm trùng tiểu hoặc mất nước có thể được điều trị khỏi bệnh cấp nhưng không trở lại mức chức năng trước đó.
Sau vài ngày nằm viện, bệnh nhân có thể:
Không tự ngồi dậy được.
Không đứng lên khỏi ghế nếu không có người hỗ trợ.
Ăn ít hơn một nửa khẩu phần.
Sụt cân.
Yếu cơ nhanh.
Đi lại không vững.
Phụ thuộc thêm trong sinh hoạt hằng ngày.
Không thể trở về nhà như trước khi nhập viện.
Trong nhiều trường hợp, vấn đề không chỉ là bệnh cấp.
Phía sau sự suy giảm này có thể tồn tại đồng thời:
Frailty.
Suy dinh dưỡng.
Sarcopenia.
Mất nước.
Bất động.
Delirium.
Đa bệnh lý.
Đa thuốc.
Trầm cảm.
Suy giảm nhận thức.
Thiếu hỗ trợ xã hội.
Sai lầm thường gặp là xem các biểu hiện trên như hệ quả không thể tránh khỏi của tuổi già:
“Bệnh nhân đã lớn tuổi nên yếu là bình thường.”
Frailty không đồng nghĩa với tuổi cao.
Sarcopenia không chỉ là người bệnh “gầy”.
Suy dinh dưỡng không thể được loại trừ chỉ vì BMI còn bình thường hoặc bệnh nhân đang thừa cân.
Một bệnh nhân béo phì vẫn có thể mất khối cơ nghiêm trọng. Một bệnh nhân có cân nặng ổn định vẫn có thể yếu cơ và giảm chức năng. Một bệnh nhân có albumin thấp không tự động được chẩn đoán suy dinh dưỡng nếu chưa đánh giá đầy đủ bối cảnh viêm, bệnh cấp và lượng ăn.
Đồng thuận về frailty năm 2026 tiếp tục xác định frailty là tình trạng giảm dự trữ và khả năng phục hồi của nhiều hệ cơ quan, khiến bệnh nhân dễ gặp kết cục bất lợi khi chịu một stressor. Frailty cần được phân biệt với tuổi cao, bệnh mạn đơn lẻ, khuyết tật ổn định và giai đoạn cuối đời, dù các tình trạng này có thể chồng lấp.
WHO ICOPE tiếp cận sức khỏe người cao tuổi theo khả năng nội tại và chức năng, bao gồm vận động, dinh dưỡng, nhận thức, tâm lý, thị giác và thính giác; mục tiêu không chỉ kéo dài sự sống mà còn duy trì khả năng thực hiện những hoạt động có ý nghĩa với người bệnh.
Những câu hỏi trọng tâm
Bệnh nhân có frailty thật sự hay chỉ đang suy giảm tạm thời do bệnh cấp?
Mức chức năng trước khi bệnh là bao nhiêu?
Bệnh nhân đã sụt bao nhiêu cân và trong bao lâu?
Lượng ăn hiện tại so với nhu cầu ra sao?
Có giảm sức cơ hoặc giảm khối cơ không?
Đây là sarcopenia, suy dinh dưỡng, cachexia hay mất điều kiện thể lực?
Có nguyên nhân đảo ngược nào đang làm bệnh nhân yếu đi không?
Có delirium, trầm cảm, đau, suy tim, COPD, CKD hoặc ung thư không?
Thuốc nào đang gây chán ăn, buồn ngủ, hạ huyết áp hoặc yếu cơ?
Bệnh nhân cần bao nhiêu năng lượng và protein?
Có nguy cơ hội chứng tái nuôi dưỡng không?
Chương trình vận động nên bắt đầu từ khi nào?
Mục tiêu điều trị là tăng cân, tăng cơ, tăng sức mạnh hay phục hồi chức năng?
Bệnh nhân có thể trở về nhà an toàn không?
Frailty ảnh hưởng thế nào đến tiên lượng và quyết định điều trị?
-
1. Mục tiêu học tập
-
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
-
3. Phân biệt frailty, suy dinh dưỡng, sarcopenia và cachexia
-
4. Vòng xoắn frailty – giảm ăn – mất cơ – giảm chức năng
-
5. Tiếp cận trong cấp cứu và 24 giờ đầu nhập viện
-
6. Nhận diện frailty trong thực hành
-
7. Đánh giá lão khoa toàn diện
-
8. Sàng lọc và chẩn đoán suy dinh dưỡng
-
9. Chẩn đoán sarcopenia theo AWGS 2025
-
10. Những nguyên nhân cần tìm khi bệnh nhân sụt cân và yếu cơ
-
11. Xét nghiệm và thăm dò
-
12. Phòng suy giảm chức năng liên quan nằm viện
-
13. Can thiệp dinh dưỡng
-
14. Nhận diện và phòng hội chứng tái nuôi dưỡng
-
15. Vận động và phục hồi chức năng
-
16. Cá thể hóa trong bệnh mạn và béo phì
-
17. Lưu đồ 1. Tiếp cận người cao tuổi yếu, sụt cân hoặc giảm chức năng
-
18. Lưu đồ 2. Chẩn đoán suy dinh dưỡng theo GLIM
-
19. Lưu đồ 3. Chẩn đoán sarcopenia theo AWGS 2025
-
20. Lưu đồ 4. Điều trị frailty – suy dinh dưỡng – sarcopenia
-
21. Bảng áp dụng nhanh
-
22. Lỗi thường gặp
-
23. Câu hỏi tự lượng giá
-
24. Take-home messages
-
25. Tuyên bố
-
26. Tổng hợp nội dung bằng infographic
Bài 13. CẬP NHẬT Đa bệnh lý, đa thuốc và giảm kê đơn ở người cao tuổi: Multimorbidity – polypharmacy – deprescribing – renal dosing – adverse drug events
Một người cao tuổi có thể được điều trị đúng theo từng hướng dẫn bệnh riêng lẻ nhưng lại nhận được một phác đồ tổng thể không còn phù hợp.
Ví dụ, bệnh nhân có:
Tăng huyết áp.
Đái tháo đường.
Rung nhĩ.
Suy tim.
Bệnh mạch vành.
CKD.
Thoái hóa khớp.
Mất ngủ.
Tiểu không tự chủ.
Mỗi bệnh có thể dẫn đến thêm một hoặc nhiều thuốc.
Sau vài năm, bệnh nhân có thể dùng:
12–15 thuốc kê đơn.
Thuốc dùng khi cần.
Thuốc mua không kê đơn.
Thuốc nam.
Thực phẩm chức năng.
Thuốc cũ còn sót lại trong nhà.
Khi đó, các vấn đề bắt đầu xuất hiện:
Chóng mặt.
Hạ huyết áp tư thế.
Nhịp chậm.
Hạ đường huyết.
Tăng kali.
AKI.
Delirium.
Táo bón.
Bí tiểu.
Chán ăn.
Ngủ gà.
Té ngã.
Chảy máu.
Không tuân thủ vì phác đồ quá phức tạp.
Sai lầm thường gặp là chỉ hỏi:
“Bệnh nhân đang dùng bao nhiêu thuốc?”
Câu hỏi quan trọng hơn phải là:
Mỗi thuốc đang điều trị mục tiêu gì?
Chỉ định đó còn tồn tại không?
Bệnh nhân còn nhận được lợi ích không?
Lợi ích dự kiến xuất hiện sau bao lâu?
Nguy cơ hiện tại có vượt lợi ích không?
Liều thuốc có phù hợp chức năng thận – gan và khối cơ không?
Có thuốc nào đang điều trị tác dụng phụ của một thuốc khác không?
Có thuốc cần ngưng, giảm liều hoặc thay thế không?
Có thuốc có lợi đang bị bỏ sót không?
Ai chịu trách nhiệm theo dõi sau khi thay đổi?
Đa thuốc không tự động đồng nghĩa kê đơn sai.
Một bệnh nhân có nhiều bệnh nền vẫn có thể cần nhiều thuốc và hưởng lợi từ từng thuốc. Vấn đề là đa thuốc không phù hợp, khi gánh nặng, nguy cơ hoặc độ phức tạp vượt quá lợi ích thực tế đối với người bệnh.
NICE định hướng quản lý đa bệnh lý theo mục tiêu giảm gánh nặng điều trị, cải thiện chất lượng sống và ra quyết định chung dựa trên điều quan trọng với từng người bệnh, thay vì áp dụng độc lập từng hướng dẫn bệnh đơn lẻ.
Hướng dẫn giảm kê đơn ở người cao tuổi công bố năm 2026 nhấn mạnh rằng giảm kê đơn là một phần liên tục của quá trình kê đơn: mỗi lần cấp lại thuốc đều là cơ hội đánh giá chỉ định, lợi ích, tác hại, mục tiêu cá nhân và nhu cầu theo dõi.
Những câu hỏi trọng tâm
Đây là đa thuốc phù hợp hay đa thuốc có vấn đề?
Bệnh nhân thực sự đang uống những thuốc nào?
Có sai lệch giữa đơn thuốc, hồ sơ và cách bệnh nhân dùng không?
Có phản ứng có hại của thuốc đang bị chẩn đoán nhầm thành bệnh mới không?
Có tương tác thuốc – thuốc hoặc thuốc – bệnh không?
Có thuốc không còn chỉ định không?
Có thuốc phòng bệnh có thời gian đạt lợi ích dài hơn tiên lượng của bệnh nhân không?
Có thuốc nào cần giảm liều theo thận, gan, cân nặng hoặc frailty không?
Có thể giảm kê đơn mà không gây hội chứng cai hoặc mất bù bệnh nền không?
Thuốc nào phải giảm từ từ?
Thuốc nào tạm ngưng trong bệnh cấp nhưng cần được khởi lại?
Có đang tập trung quá nhiều vào ngưng thuốc mà bỏ sót điều trị có lợi?
Bệnh nhân và gia đình ưu tiên điều gì?
-
1. Mục tiêu học tập
-
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
-
3. Đa bệnh lý và đa thuốc: định nghĩa thực hành
-
4. Vì sao người cao tuổi dễ gặp tác dụng có hại của thuốc?
-
5. Phản ứng có hại của thuốc trong cấp cứu và nội viện
-
6. Đối chiếu thuốc: bước bắt buộc trước khi rà thuốc
-
7. Rà thuốc có cấu trúc
-
8. Beers Criteria và STOPP/START: dùng thế nào cho đúng?
-
9. Chỉ định, thời gian đạt lợi ích và mục tiêu chăm sóc
-
10. Prescribing cascade và tương tác thường bị bỏ sót
-
11. Chỉnh liều theo chức năng thận ở người cao tuổi
-
12. Các nhóm thuốc nguy cơ cao cần rà ưu tiên
-
13. Giảm kê đơn không được biến thành bỏ sót điều trị
-
14. Quy trình giảm kê đơn an toàn
-
15. Quản lý thuốc trong bệnh cấp và “sick day plan”
-
16. Đơn giản hóa phác đồ và tăng khả năng sử dụng thuốc an toàn
-
17. Lưu đồ 1. Tiếp cận người cao tuổi nghi phản ứng có hại của thuốc
-
18. Lưu đồ 2. Rà từng thuốc
-
19. Lưu đồ 3. Giảm kê đơn an toàn
-
20. Lưu đồ 4. Thuốc bị tạm ngưng trong bệnh cấp
-
21. Bảng áp dụng nhanh
-
22. Các lỗi thường gặp
-
23. Câu hỏi tự lượng giá
-
24. Take-home messages
-
25. Tuyên bố
-
26. Tổng hợp nội dung bằng infographic
Bài 14. CẬP NHẬT Đau mạn tính, opioid và an toàn thuốc ở người cao tuổi: Chronic pain – NSAID risk – opioid – neuropathic pain – function – safety
Đau mạn tính ở người cao tuổi không chỉ là một con số trên thang điểm đau.
Đó có thể là nguyên nhân khiến bệnh nhân:
Không ngủ được.
Giảm vận động.
Mất cơ.
Té ngã.
Không tự tắm hoặc mặc quần áo.
Phụ thuộc người chăm sóc.
Trầm cảm.
Cô lập xã hội.
Dùng thuốc không kiểm soát.
Nhập viện nhiều lần.
Ngược lại, việc điều trị đau không phù hợp cũng có thể gây ra:
Delirium.
Ngủ gà.
Suy hô hấp.
Hạ huyết áp.
Táo bón.
Bí tiểu.
Té ngã.
Gãy xương.
Xuất huyết tiêu hóa.
AKI.
Tăng kali.
Hạ natri.
Lệ thuộc thuốc.
Rối loạn sử dụng opioid.
Quá liều.
Sai lầm thường gặp là xử trí đau theo một trong hai thái cực:
“Người già đau là bình thường, cố chịu một chút.”
Hoặc:
“Đau nhiều thì tăng thuốc giảm đau cho đến khi hết đau.”
Cả hai đều không phù hợp.
Đau không được kiểm soát có thể làm bệnh nhân giảm chức năng và mất độc lập. Nhưng mục tiêu điều trị đau mạn hiếm khi là đưa điểm đau về 0 bằng thuốc.
Mục tiêu thực tế hơn là:
Tăng khả năng đi lại.
Ngủ tốt hơn.
Tự chăm sóc tốt hơn.
Tham gia hoạt động có ý nghĩa.
Giảm các cơn đau dữ dội.
Giảm tác dụng có hại của thuốc.
Duy trì chất lượng sống.
CDC khuyến cáo ưu tiên điều trị không dùng opioid và các phương pháp không dùng thuốc cho đau bán cấp, đau mạn; opioid không nên được xem là điều trị đầu tay thường quy. Khi cân nhắc opioid, bác sĩ và bệnh nhân cần xác định trước mục tiêu chức năng cụ thể và kế hoạch ngưng nếu lợi ích không vượt nguy cơ.
VA/DoD cũng khuyến cáo chống lại việc khởi trị opioid dài hạn thường quy cho đau mạn không do ung thư, đồng thời nhấn mạnh quản lý đau đa mô thức và đánh giá liên tục lợi ích – nguy cơ.
Những câu hỏi trọng tâm
Bệnh nhân đau do nguyên nhân gì?
Có red flags gợi ý ung thư, nhiễm trùng, gãy xương hoặc chèn ép thần kinh không?
Đây là đau nociceptive, neuropathic, nociplastic hay hỗn hợp?
Đau ảnh hưởng chức năng nào quan trọng nhất?
Bệnh nhân có delirium, dementia, trầm cảm hoặc rối loạn giấc ngủ không?
Thuốc hiện tại có thật sự cải thiện chức năng không?
NSAID có an toàn khi bệnh nhân có CKD, suy tim hoặc đang chống đông không?
Gabapentin hoặc pregabalin có đang tích lũy do suy thận không?
Amitriptyline có làm tăng gánh nặng kháng cholinergic không?
Opioid có còn chỉ định không?
Có dấu dung nạp, lệ thuộc thể chất, tăng cảm đau do opioid hoặc rối loạn sử dụng opioid không?
Có nguy cơ quá liều do phối hợp benzodiazepine, Z-drug hoặc gabapentinoid không?
Có cần naloxone cho bệnh nhân và gia đình không?
Nếu giảm opioid, phải giảm như thế nào để tránh hội chứng cai và tổn hại cho bệnh nhân?
Mục tiêu chăm sóc có phải giảm đau tích cực trong ung thư hoặc cuối đời không?
-
1. Mục tiêu học tập
-
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
-
3. Đau mạn tính là một trải nghiệm đa chiều
-
4. Phân loại cơ chế đau
-
5. Red flags: không được quy mọi đau cho bệnh mạn
-
6. Đánh giá đau ở người cao tuổi
-
7. Đánh giá đau khi bệnh nhân suy giảm nhận thức
-
8. Điều trị không dùng thuốc: nền tảng của quản lý đau mạn
-
9. Paracetamol: phổ biến nhưng không hoàn toàn vô hại
-
10. NSAID bôi tại chỗ và các điều trị tại chỗ
-
11. NSAID đường toàn thân: nhóm thuốc nguy cơ cao ở người già
-
12. Điều trị đau thần kinh
-
13. Khi nào cân nhắc opioid?
-
14. Khởi và theo dõi opioid an toàn hơn
-
15. Những opioid cần đặc biệt thận trọng
-
16. Tương tác nguy hiểm và phòng quá liều
-
17. Dung nạp, lệ thuộc thể chất, rối loạn sử dụng opioid và tăng cảm đau
-
18. Giảm opioid và quản lý tác dụng phụ
-
19. Lưu đồ 1. Tiếp cận đau mạn ở người cao tuổi
-
20. Lưu đồ 2. Rà thuốc giảm đau
-
21. Lưu đồ 3. Khởi opioid khi thật sự cần
-
22. Lưu đồ 4. Giảm opioid an toàn
-
23. Bảng áp dụng nhanh
-
24. Lỗi thường gặp
-
25. Câu hỏi tự lượng giá
-
26. Take-home messages
-
27. Tuyên bố
-
28. Tổng hợp nội dung bằng infographic
Bài 15. CẬP NHẬT Chăm sóc cuối đời, quyết định điều trị và giao tiếp với gia đình: Palliative care – goals of care – DNR – symptom control – family meeting
Chăm sóc cuối đời không bắt đầu khi bệnh nhân ngừng thở.
Nó nên được nghĩ đến sớm hơn, khi một người mắc bệnh nặng, tiến triển hoặc không còn khả năng phục hồi hoàn toàn bắt đầu đối diện với:
Triệu chứng khó kiểm soát.
Nhiều lần nhập viện.
Suy giảm chức năng.
Frailty tiến triển.
Ăn uống ngày càng kém.
Phụ thuộc nhiều hơn.
Lựa chọn điều trị ngày càng phức tạp.
Nguy cơ phải hồi sức, đặt nội khí quản hoặc lọc máu.
Sự không chắc chắn về tiên lượng.
Mâu thuẫn giữa kéo dài sự sống và chất lượng sống.
Sai lầm thường gặp là xem chăm sóc giảm nhẹ như một lựa chọn chỉ xuất hiện khi:
“Không còn gì để điều trị.”
Trên thực tế, chăm sóc giảm nhẹ có thể được triển khai đồng thời với điều trị kéo dài sự sống như:
Kháng sinh.
Hóa trị.
Xạ trị.
Điều trị suy tim.
Điều trị COPD.
Lọc máu.
Can thiệp giảm tắc nghẽn.
Truyền máu.
Phẫu thuật giảm nhẹ.
WHO định nghĩa chăm sóc giảm nhẹ là cách tiếp cận nhằm cải thiện chất lượng sống của người bệnh và gia đình đang đối diện bệnh đe dọa tính mạng, thông qua phát hiện sớm, đánh giá và điều trị đau cùng các vấn đề thể chất, tâm lý, xã hội và tinh thần. Chăm sóc giảm nhẹ có thể được tích hợp sớm, song song với điều trị nhằm kéo dài sự sống.
Một sai lầm khác là đồng nhất quyết định không hồi sức tim phổi với ngừng mọi điều trị.
DNR/DNACPR chỉ liên quan đến việc có tiến hành CPR khi bệnh nhân ngừng tuần hoàn hoặc ngừng thở hay không. Nó không tự động đồng nghĩa với:
Không dùng kháng sinh.
Không truyền dịch.
Không thở oxy.
Không giảm đau.
Không điều trị phù phổi.
Không truyền máu.
Không nhập ICU.
Không chăm sóc tích cực.
Việc điều trị nào còn phù hợp phải được quyết định riêng, dựa trên:
Khả năng mang lại lợi ích.
Nguy cơ và gánh nặng.
Mục tiêu của người bệnh.
Khả năng phục hồi.
Tiên lượng.
Quy định pháp luật và quy trình tại cơ sở.
ReSPECT là một mô hình lập kế hoạch điều trị cấp cứu rộng hơn DNACPR, nhằm ghi lại các khuyến nghị cá thể hóa về điều trị trong tình huống bệnh nhân không thể tự biểu đạt. Các cuộc trao đổi nên bao quát toàn bộ kế hoạch cấp cứu và chăm sóc tương lai, không chỉ hỏi một câu đơn lẻ về CPR.
Những câu hỏi trọng tâm
Bệnh nhân đang mắc bệnh nặng nhưng còn ổn định, đang ở giai đoạn cuối đời hay đã bước vào những ngày cuối?
Còn nguyên nhân nào đảo ngược và đáng điều trị không?
Điều trị hiện tại đang hướng đến chữa bệnh, kéo dài sự sống, phục hồi chức năng hay giảm triệu chứng?
Điều gì quan trọng nhất với bệnh nhân?
Bệnh nhân chấp nhận mức phụ thuộc hoặc suy giảm nhận thức nào?
Bệnh nhân có đủ năng lực đưa ra quyết định không?
Có chỉ dẫn trước hoặc người đại diện hợp pháp không?
CPR có khả năng đạt kết quả phù hợp với mục tiêu của bệnh nhân không?
Có nên đặt nội khí quản, lọc máu, phẫu thuật hoặc chuyển ICU không?
Có nên thử điều trị trong một khoảng thời gian giới hạn không?
Khi nào cần ngừng những thuốc và xét nghiệm không còn lợi ích?
Làm thế nào kiểm soát đau, khó thở, buồn nôn, kích động và đàm tiết?
Truyền dịch và nuôi dưỡng nhân tạo có giúp bệnh nhân dễ chịu hơn không?
Làm thế nào tổ chức cuộc họp gia đình hiệu quả?
Khi gia đình bất đồng, đội điều trị cần làm gì?
Bệnh nhân muốn được chăm sóc và qua đời ở đâu?
Ai sẽ hỗ trợ người chăm sóc và gia đình sau khi bệnh nhân qua đời?
-
1. Mục tiêu học tập
-
2. Tình huống lâm sàng mở đầu
-
3. Chăm sóc giảm nhẹ, chăm sóc cuối đời và những ngày cuối
-
4. Nhận diện người bệnh cần chăm sóc giảm nhẹ sớm
-
5. Nhận diện bệnh nhân có thể đang bước vào những ngày cuối
-
6. Xác định mục tiêu chăm sóc
-
7. Năng lực quyết định, chỉ dẫn trước và người đại diện
-
8. DNR/DNACPR và kế hoạch điều trị cấp cứu
-
9. Quyết định ICU, đặt nội khí quản, lọc máu và các điều trị xâm lấn
-
10. Time-limited trial khi tiên lượng chưa chắc chắn
-
11. Tổ chức cuộc họp gia đình
-
12. Giao tiếp tiên lượng và xử lý cảm xúc
-
13. Khi gia đình và đội điều trị bất đồng
-
14. Rà thuốc và kê thuốc dự phòng triệu chứng
-
15. Kiểm soát các triệu chứng thường gặp
-
16. Dinh dưỡng, truyền dịch, chăm sóc miệng và chăm sóc cơ bản
-
17. An thần giảm nhẹ và triệu chứng kháng trị
-
18. Lưu đồ 1. Nhận diện và tiếp cận bệnh nhân có thể ở cuối đời
-
19. Lưu đồ 2. Quyết định về CPR và điều trị xâm lấn
-
20. Lưu đồ 3. Cuộc họp gia đình
-
21. Lưu đồ 4. Kiểm soát triệu chứng trong những ngày cuối
-
22. Phân biệt các khái niệm
-
23. Lỗi thường gặp
-
24. Câu hỏi tự lượng giá
-
25. Take-home messages
-
26. Tuyên bố
-
27. Tổng hợp nội dung bằng infographic
Cảm nhận & Đánh giá từ Học viên
Chưa có đánh giá
